(Top Banner Ad)
dopamine
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học, Tâm lý học

dopamine

UK: /ˈdəʊpəmiːn/ • US: /ˈdoʊpəmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

dopamine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurotransmitter that plays a role in reward-motivated behavior, motor control, hormone regulation, and other functions.

Vietnamese Meaning

Một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò trong các hành vi có động cơ thúc đẩy bởi phần thưởng, kiểm soát vận động, điều hòa hormone và các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dopamine is released when we experience something pleasurable."

    "Dopamine được giải phóng khi chúng ta trải nghiệm điều gì đó thú vị."

  • "Studies have shown a link between dopamine and addiction."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa dopamine và chứng nghiện."

  • "Low dopamine levels can lead to depression and fatigue."

    "Mức dopamine thấp có thể dẫn đến trầm cảm và mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dopamine chất dẫn truyền thần kinh dopamine
Adjective dopaminergic liên quan đến dopamine hoặc hệ thống dopamine

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix from chemical name)
DO-PA (from 3,4-DiHydroxyphenylalanine)
English (chemical suffix)
-amine
English (coined term)
dopamine

Nguồn gốc của 'dopamine'

Từ 'dopamine' được đặt ra vào năm 1958 bởi các nhà khoa học người Úc Arvid Carlsson và Nils-Åke Hillarp. Nó là một từ ghép từ 'DOPA' (viết tắt của một hợp chất hóa học là '3,4-dihydroxyphenylalanine') và hậu tố '-amine', dùng để chỉ một loại hợp chất hữu cơ có chứa nitơ. Dopamine được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1910, nhưng vai trò của nó như một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não bộ được khám phá sau này.

Usage Note

Dopamine thường được liên kết với cảm giác khoái lạc và động lực. Tuy nhiên, nó quan trọng hơn trong việc dự đoán và mong đợi phần thưởng hơn là trải nghiệm khoái lạc thực tế. Sự gia tăng dopamine có thể thúc đẩy chúng ta tìm kiếm những trải nghiệm mà chúng ta thấy bổ ích.

Prepositions

in on for

Dopamine *in* the brain: chỉ vị trí tồn tại của dopamine. Dopamine *on* neurons: dopamine tác động lên các tế bào thần kinh. Dopamine *for* reward: dopamine liên quan đến phần thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dopamine
  • high high dopamine levels
    (mức dopamine cao)
  • low low dopamine levels
    (mức dopamine thấp)
  • increased increased dopamine production
    (sản xuất dopamine tăng lên)
  • reduced reduced dopamine activity
    (hoạt động dopamine suy giảm)
Verb + dopamine
  • release release dopamine
    (giải phóng dopamine)
  • produce produce dopamine
    (sản xuất dopamine)
  • boost boost dopamine
    (tăng cường dopamine)
  • regulate regulate dopamine levels
    (điều hòa mức dopamine)
Dopamine + Noun
  • rush dopamine rush
    (cơn hưng phấn dopamine, sự bùng nổ dopamine)
  • hit dopamine hit
    (cú hích dopamine, cảm giác thỏa mãn tức thời)
  • receptor dopamine receptor
    (thụ thể dopamine)
  • system dopamine reward system
    (hệ thống khen thưởng dopamine)

Idioms

  • dopamine hit

    một cảm giác hài lòng hoặc phần thưởng tức thời, thường ngắn ngủi

    "Scrolling through social media gives many people a quick dopamine hit."

    (Lướt mạng xã hội mang lại cho nhiều người một cú hích dopamine nhanh chóng.)

  • dopamine rush

    cảm giác hưng phấn mạnh mẽ hoặc niềm vui mãnh liệt do dopamine gây ra

    "Extreme sports enthusiasts often describe the dopamine rush they get from their activities."

    (Những người đam mê thể thao mạo hiểm thường mô tả cơn hưng phấn dopamine mà họ có được từ các hoạt động của mình.)

  • chase the dopamine

    tìm kiếm những trải nghiệm hoặc hành vi mang lại cảm giác vui vẻ, phần thưởng hoặc sự thỏa mãn

    "Many people find themselves constantly chasing the dopamine provided by new notifications."

    (Nhiều người thấy mình liên tục chạy theo cảm giác dopamine mà các thông báo mới mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dopamine

Danh từ
Lật mặt

Một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò trong các hành vi có động cơ thúc đẩy bởi phần thưởng, kiểm soát vận động, điều hòa hormone và các chức năng khác.

"Dopamine is released when we experience something pleasurable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, dopamine really makes me feel good!
Wow, dopamine thực sự làm tôi cảm thấy tốt!
Phủ định
Alas, without dopamine, I feel so unmotivated.
Ôi chao, không có dopamine, tôi cảm thấy thật thiếu động lực.
Nghi vấn
Hey, does dopamine affect your mood?
Này, dopamine có ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more dopamine so I could feel more motivated.
Tôi ước mình có nhiều dopamine hơn để có thể cảm thấy có động lực hơn.
Phủ định
If only my brain didn't release so little dopamine; I wouldn't feel so unmotivated.
Giá mà não tôi không giải phóng quá ít dopamine; tôi sẽ không cảm thấy thiếu động lực như vậy.
Nghi vấn
Do you wish that dopamine levels could be easily controlled to enhance mood?
Bạn có ước rằng nồng độ dopamine có thể dễ dàng được kiểm soát để cải thiện tâm trạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dopamine".

Dopamine và Hệ thống Phần thưởng của Não

Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, thường được gọi là 'hormone hạnh phúc' hoặc 'phân tử động lực'. Nó đóng vai trò trung tâm trong hệ thống phần thưởng của não, giúp điều khiển cảm giác vui vẻ, động lực và học hỏi. Khi chúng ta trải nghiệm điều gì đó dễ chịu (như ăn uống ngon, đạt được mục tiêu, hoặc nhận được lời khen), não sẽ giải phóng dopamine, khuyến khích chúng ta lặp lại hành vi đó.

Dopamine và Ảnh hưởng đến Nghiện hành vi/Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, dopamine được nhắc đến nhiều trong ngữ cảnh nghiện hành vi, đặc biệt là nghiện mạng xã hội và trò chơi điện tử. Các ứng dụng và nền tảng này thường được thiết kế để kích hoạt việc giải phóng dopamine thông qua các thông báo, lượt thích, và phần thưởng không thể đoán trước, tạo ra một vòng lặp khiến người dùng muốn tiếp tục sử dụng để 'chạy theo dopamine', có thể dẫn đến sự phụ thuộc.