(Top Banner Ad)
double-hulled boat
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật hàng hải

double-hulled boat

UK: /ˈdʌbəl hʌld bəʊt/ • US: /ˈdʌbəl hʌld boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền hai thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat with two hulls, usually parallel to each other.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền có hai thân, thường song song với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The double-hulled boat provided a smoother ride across the choppy waters."

    "Chiếc thuyền hai thân mang lại một chuyến đi êm ái hơn trên mặt nước động."

  • "Many Polynesian cultures historically used double-hulled canoes for long voyages."

    "Nhiều nền văn hóa Polynesia trong lịch sử đã sử dụng thuyền canoe hai thân cho các chuyến đi dài."

  • "The cruise company invested in a new, double-hulled ferry to improve passenger comfort."

    "Công ty du lịch đã đầu tư vào một chiếc phà hai thân mới để cải thiện sự thoải mái cho hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double-hull kết cấu hai thân tàu (ý chỉ cấu trúc)
Adjective double-hulled có hai thân hoặc hai lớp vỏ (tính từ)
Noun single-hulled boat thuyền một thân (đối lập)
Noun multi-hulled boat thuyền đa thân (khái niệm rộng hơn)
Noun catamaran thuyền hai thân (một loại cụ thể)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
double
English
hulled
English
boat

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ "double-hulled boat" được tạo thành từ ba từ tiếng Anh: "double", "hulled" và "boat". Từ "double" có nguồn gốc từ tiếng Latin "duplus" (có nghĩa là gấp đôi), qua tiếng Pháp cổ "doble". Từ "hull" (thân tàu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holu" (nghĩa là vỏ, bao bọc). Từ "boat" (thuyền) cũng có từ tiếng Anh cổ "bāt". Các từ này kết hợp lại để mô tả một loại thuyền có hai thân hoặc hai lớp vỏ.

Sự ra đời của thuật ngữ kỹ thuật

Mặc dù khái niệm thuyền đa thân đã có từ hàng ngàn năm (như thuyền catamaran), thuật ngữ "double-hulled boat" trở nên phổ biến và quan trọng trong ngành hàng hải hiện đại, đặc biệt là sau các vụ tràn dầu lớn. Nó dùng để chỉ những con tàu được thiết kế với hai lớp vỏ để tăng cường an toàn, ngăn chặn rò rỉ dầu hoặc các chất độc hại khác ra môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'double-hulled' chủ yếu được dùng để mô tả cấu trúc của thuyền. Thuyền hai thân có xu hướng ổn định hơn và có thể chứa được nhiều hàng hóa hơn so với thuyền một thân có cùng kích thước. Các loại thuyền hai thân phổ biến bao gồm catamaran và trimaran. Sự khác biệt chính giữa catamaran và trimaran là catamaran có hai thân còn trimaran có ba.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí trên thuyền: 'We sailed on a double-hulled boat.' (Chúng tôi đã đi thuyền hai thân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double-hulled boat
  • large large double-hulled boat
    (thuyền hai thân lớn)
  • modern modern double-hulled boat
    (thuyền hai thân hiện đại)
  • new new double-hulled boat
    (thuyền hai thân mới)
  • safe safe double-hulled boat
    (thuyền hai thân an toàn)
Verb + double-hulled boat
  • build build a double-hulled boat
    (xây dựng một chiếc thuyền hai thân)
  • operate operate a double-hulled boat
    (vận hành một chiếc thuyền hai thân)
  • design design a double-hulled boat
    (thiết kế một chiếc thuyền hai thân)
  • mandate mandate double-hulled boats
    (bắt buộc sử dụng thuyền hai thân)
Noun + double-hulled boat (phrases)
  • fleet fleet of double-hulled boats
    (đội tàu hai thân)
  • introduction introduction of double-hulled boats
    (việc giới thiệu (đưa vào sử dụng) thuyền hai thân)
  • benefits benefits of double-hulled boats
    (những lợi ích của thuyền hai thân)

Idioms

  • transition to double-hulled boats

    chuyển đổi sang sử dụng tàu hai thân (thường trong bối cảnh luật pháp hoặc chính sách)

    "Many countries mandated the transition to double-hulled boats for oil transport after major environmental disasters."

    (Nhiều quốc gia đã bắt buộc chuyển đổi sang sử dụng tàu hai thân để vận chuyển dầu sau các thảm họa môi trường lớn.)

  • double-hulled boat technology

    công nghệ tàu hai thân (liên quan đến thiết kế và kỹ thuật)

    "Advancements in double-hulled boat technology have significantly improved maritime safety and reduced pollution risks."

    (Những tiến bộ trong công nghệ tàu hai thân đã cải thiện đáng kể an toàn hàng hải và giảm nguy cơ ô nhiễm.)

  • operate a double-hulled boat fleet

    vận hành một đội tàu hai thân (đề cập đến việc quản lý và điều hành các tàu này)

    "The shipping company is proud to operate a modern double-hulled boat fleet, ensuring environmental protection."

    (Công ty vận tải biển tự hào vận hành một đội tàu hai thân hiện đại, đảm bảo bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-hulled boat

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền có hai thân, thường song song với nhau.

"The double-hulled boat provided a smoother ride across the choppy waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-hulled boat".

An toàn hàng hải và Môi trường

Khái niệm "thuyền hai thân" (double-hulled boat) gắn liền với lịch sử bảo vệ môi trường, đặc biệt sau vụ tràn dầu Exxon Valdez năm 1989. Sự cố này đã thúc đẩy nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, ban hành luật yêu cầu tất cả các tàu chở dầu phải có thiết kế hai thân để giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dầu ra biển trong trường hợp va chạm hoặc mắc cạn, qua đó bảo vệ hệ sinh thái biển.

Di sản hàng hải đa thân

Mặc dù thuật ngữ "double-hulled boat" hiện đại thường chỉ tàu chở dầu, khái niệm tàu có nhiều thân đã tồn tại hàng ngàn năm. Các nền văn hóa Polynesia cổ đại đã phát triển thuyền catamaran (hai thân) và trimaran (ba thân) phức tạp, sử dụng chúng để khám phá và định cư trên khắp Thái Bình Dương, cho thấy một di sản hàng hải phong phú và sáng tạo.