trimaran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A multihull boat consisting of a main hull and two smaller outrigger hulls (or 'floats') which are attached to the main hull with lateral beams.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền nhiều thân bao gồm một thân chính và hai thân phụ nhỏ hơn (hoặc 'phao') được gắn vào thân chính bằng các dầm ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The racing trimaran sped across the bay."
"Chiếc thuyền đua trimaran lao nhanh qua vịnh."
-
"The trimaran is a popular choice for long-distance sailing."
"Trimaran là một lựa chọn phổ biến cho việc đi biển đường dài."
-
"The company is developing a new line of high-performance trimarans."
"Công ty đang phát triển một dòng trimaran hiệu suất cao mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | multihull | Thuyền nhiều thân (bao gồm cả trimaran và catamaran) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trimaran được biết đến với sự ổn định và tốc độ cao trên mặt nước. Thiết kế này giúp giảm lực cản và tăng khả năng lướt sóng. So với catamaran (thuyền hai thân), trimaran thường có độ ổn định cao hơn và khả năng chống lật tốt hơn, nhưng lại phức tạp hơn về mặt cấu trúc và giá thành.
Prepositions
Sử dụng giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'sailing on a trimaran' (đi thuyền trên một chiếc trimaran).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast trimaran (trimaran tốc độ cao)
-
racing racing trimaran (trimaran đua)
-
large large trimaran (trimaran lớn)
-
sail sail a trimaran (lái một chiếc trimaran)
-
design design a trimaran (thiết kế một chiếc trimaran)
-
build build a trimaran (đóng một chiếc trimaran)
Idioms
-
smooth sailing (referring metaphorically to the speed and stability of a trimaran)
thuận buồm xuôi gió (ám chỉ sự trôi chảy, dễ dàng)
"After the initial hiccups, the project is now smooth sailing."
(Sau những trục trặc ban đầu, dự án giờ đã thuận buồm xuôi gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trimaran
danh từMột loại thuyền nhiều thân bao gồm một thân chính và hai thân phụ nhỏ hơn (hoặc 'phao') được gắn vào thân chính bằng các dầm ngang.
"The racing trimaran sped across the bay."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have completed the construction of the new trimaran. |
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành việc xây dựng chiếc trimaran mới. |
| Phủ định | By the time the race starts, the team won't have finished repairing the trimaran. |
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa chiếc trimaran. |
| Nghi vấn | Will the engineers have tested the trimaran's stability by the end of the week? |
Liệu các kỹ sư có kiểm tra xong độ ổn định của chiếc trimaran vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimaran".
