(Top Banner Ad)
trimaran
B2
danh từ B2 Hàng hải

trimaran

UK: /ˈtraɪˌmæræn/ • US: /ˈtraɪˌmæræn/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền ba thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multihull boat consisting of a main hull and two smaller outrigger hulls (or 'floats') which are attached to the main hull with lateral beams.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền nhiều thân bao gồm một thân chính và hai thân phụ nhỏ hơn (hoặc 'phao') được gắn vào thân chính bằng các dầm ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The racing trimaran sped across the bay."

    "Chiếc thuyền đua trimaran lao nhanh qua vịnh."

  • "The trimaran is a popular choice for long-distance sailing."

    "Trimaran là một lựa chọn phổ biến cho việc đi biển đường dài."

  • "The company is developing a new line of high-performance trimarans."

    "Công ty đang phát triển một dòng trimaran hiệu suất cao mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multihull Thuyền nhiều thân (bao gồm cả trimaran và catamaran)

Related Words

catamaran (thuyền hai thân)hull (thân tàu)outrigger (phao)multihull (thuyền nhiều thân)

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

French
trimaran

Nguồn gốc của 'trimaran'

Từ 'trimaran' xuất phát từ tiếng Pháp, kết hợp 'tri-' (ba) và 'maran' (một loại thuyền). Thuyền trimaran được thiết kế để lướt nhanh trên mặt nước nhờ ba thân thuyền, mang lại sự ổn định và tốc độ vượt trội. Chúng thường được sử dụng trong các cuộc đua thuyền và du lịch biển.

Usage Note

Trimaran được biết đến với sự ổn định và tốc độ cao trên mặt nước. Thiết kế này giúp giảm lực cản và tăng khả năng lướt sóng. So với catamaran (thuyền hai thân), trimaran thường có độ ổn định cao hơn và khả năng chống lật tốt hơn, nhưng lại phức tạp hơn về mặt cấu trúc và giá thành.

Prepositions

on

Sử dụng giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'sailing on a trimaran' (đi thuyền trên một chiếc trimaran).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trimaran
  • fast fast trimaran
    (trimaran tốc độ cao)
  • racing racing trimaran
    (trimaran đua)
  • large large trimaran
    (trimaran lớn)
Verb + trimaran
  • sail sail a trimaran
    (lái một chiếc trimaran)
  • design design a trimaran
    (thiết kế một chiếc trimaran)
  • build build a trimaran
    (đóng một chiếc trimaran)

Idioms

  • smooth sailing (referring metaphorically to the speed and stability of a trimaran)

    thuận buồm xuôi gió (ám chỉ sự trôi chảy, dễ dàng)

    "After the initial hiccups, the project is now smooth sailing."

    (Sau những trục trặc ban đầu, dự án giờ đã thuận buồm xuôi gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trimaran

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền nhiều thân bao gồm một thân chính và hai thân phụ nhỏ hơn (hoặc 'phao') được gắn vào thân chính bằng các dầm ngang.

"The racing trimaran sped across the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have completed the construction of the new trimaran.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành việc xây dựng chiếc trimaran mới.
Phủ định
By the time the race starts, the team won't have finished repairing the trimaran.
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa chiếc trimaran.
Nghi vấn
Will the engineers have tested the trimaran's stability by the end of the week?
Liệu các kỹ sư có kiểm tra xong độ ổn định của chiếc trimaran vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimaran".

Cuộc đua Thuyền buồm

Trimaran thường xuất hiện trong các cuộc đua thuyền buồm quốc tế như America's Cup và Route du Rhum. Thiết kế độc đáo của trimaran cho phép chúng đạt tốc độ cao, tạo nên những cuộc đua hấp dẫn và kịch tính.