(Top Banner Ad)
hull
B2
danh từ B2 Hàng hải, Kỹ thuật

hull

UK: /hʌl/ • US: /hʌl/

Nghĩa tiếng Việt

thân tàu vỏ (quả, hạt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The frame or body of ship or boat, exclusive of masts, sails, rigging, and machinery.

Vietnamese Meaning

Thân tàu hoặc thuyền (không bao gồm cột buồm, buồm, dây buộc và máy móc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's hull was damaged by the rocks."

    "Thân tàu đã bị hư hại bởi đá."

  • "The storm caused significant damage to the hull of the fishing boat."

    "Cơn bão gây thiệt hại đáng kể cho thân tàu đánh cá."

  • "Hulling strawberries is a tedious but necessary task."

    "Việc loại bỏ vỏ dâu tây là một công việc tẻ nhạt nhưng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hull Vỏ (của hạt, quả); Thân (tàu thuyền)
Verb hull Bóc vỏ, lột vỏ (hạt, quả)
Noun huller Máy bóc vỏ; Người bóc vỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel- ('to cover, conceal')
Proto-Germanic
*huljaną ('to cover')
Old English
hulu ('pod, husk, hull')
Middle English
hul ('hull, pod')
Modern English
hull

Nguồn gốc từ 'che phủ'

Từ "hull" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*kel-), mang nghĩa "che phủ" hoặc "giấu kín". Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (hulu), nó dùng để chỉ vỏ bọc bên ngoài của hạt, vỏ cây, hoặc phần thân tàu. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, dù là vỏ dâu tây hay thân tàu khổng lồ.

Usage Note

“Hull” đề cập đến cấu trúc chính của tàu, phần chìm dưới nước và phần nổi trên mặt nước. Nó cung cấp sự nổi và ổn định cho tàu. Cần phân biệt với 'shell' (vỏ) thường dùng cho những vật thể rỗng ruột mỏng.

Prepositions

of in

“Hull of” được dùng để chỉ thân tàu thuộc về một tàu cụ thể. Ví dụ: "the hull of the Titanic". "In the hull" dùng để chỉ vị trí bên trong thân tàu. Ví dụ: "There was a leak in the hull."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hull (Nautical context)
  • strong strong hull
    (thân tàu vững chắc)
  • steel steel hull
    (thân tàu bằng thép)
  • wooden wooden hull
    (thân tàu bằng gỗ)
  • damaged damaged hull
    (thân tàu bị hư hại)
Verb + hull (Nautical context)
  • paint paint the hull
    (sơn thân tàu)
  • inspect inspect the hull
    (kiểm tra thân tàu)
  • repair repair the hull
    (sửa chữa thân tàu)
Verb + hull (Food context)
  • hull hull strawberries
    (bóc vỏ dâu tây)
  • hull hull peas
    (tách vỏ đậu Hà Lan)

Idioms

  • hull down

    Một con tàu xuất hiện ở đường chân trời mà chỉ nhìn thấy phần cột buồm hoặc phần trên của nó, còn thân tàu thì bị che khuất bởi độ cong của Trái đất.

    "The ship was hull down, with only its masts visible above the distant waves."

    (Con tàu đã khuất thân, chỉ còn cột buồm của nó hiện rõ trên những con sóng xa.)

  • to hull (strawberries/peas)

    Bóc bỏ phần vỏ hoặc cuống ngoài của một loại trái cây hoặc rau củ.

    "She spent the afternoon hulling strawberries for the jam."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để bóc vỏ dâu tây làm mứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hull

danh từ
Lật mặt

Thân tàu hoặc thuyền (không bao gồm cột buồm, buồm, dây buộc và máy móc).

"The ship's hull was damaged by the rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hull".

Nghi lễ hạ thủy tàu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành hàng hải, nghi lễ hạ thủy một con tàu mới thường bao gồm việc đập một chai rượu champagne vào thân (hull) tàu. Đây được coi là một hành động mang lại may mắn và an toàn cho con tàu cùng thủy thủ đoàn trong những chuyến hải trình sắp tới.

Tầm quan trọng của thiết kế thân tàu

Thiết kế thân tàu (hull design) là một yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, sự ổn định, khả năng chịu tải và hiệu quả nhiên liệu của con tàu. Qua hàng thế kỷ, các kỹ sư đã không ngừng nghiên cứu và cải tiến thiết kế thân tàu để phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau, từ tàu buôn đến tàu chiến.