(Top Banner Ad)
catamaran
B2
noun B2 Hàng hải

catamaran

UK: /ˌkætəməˈræn/ • US: /ˌkætəməˈræn/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền hai thân cano hai thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a boat with two hulls parallel to each other

Vietnamese Meaning

thuyền hai thân, ca nô hai thân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sailed on a catamaran to the nearby islands."

    "Chúng tôi đã đi thuyền hai thân đến các hòn đảo lân cận."

  • "The catamaran sped across the water."

    "Chiếc thuyền hai thân lướt nhanh trên mặt nước."

  • "Catamarans are popular for racing and cruising."

    "Thuyền hai thân phổ biến cho các cuộc đua và du ngoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catamaran thuyền hai thân, thuyền buồm hai thân
Noun (Plural) catamarans những chiếc thuyền hai thân
Related Noun trimaran thuyền ba thân (một loại thuyền tương tự nhưng có ba thân tàu song song)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
kaṭṭumaram (கட்டுமரம்)
English
catamaran

Con Thuyền Gỗ Buộc

Từ 'catamaran' bắt nguồn từ tiếng Tamil ở miền Nam Ấn Độ. 'Kaṭṭu' (கட்டு) có nghĩa là 'buộc' và 'maram' (மரம்) có nghĩa là 'gỗ'. Vì vậy, một chiếc 'kaṭṭumaram' ban đầu chỉ đơn giản là một chiếc bè làm từ các khúc gỗ được buộc lại với nhau. Thiết kế này được người Paravas sử dụng để đánh bắt cá. Người Anh đã mượn từ này vào thế kỷ 17 để mô tả những chiếc thuyền hai thân mà họ gặp ở châu Á.

Usage Note

Catamaran là một loại thuyền đặc biệt với hai thân song song nhau, giúp tăng độ ổn định và tốc độ so với thuyền một thân thông thường. Thuyền hai thân thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí, thể thao dưới nước và vận tải hành khách.

Prepositions

on in

‘On a catamaran’ thường được dùng để chỉ vị trí trên boong hoặc bề mặt của thuyền. ‘In a catamaran’ có thể được dùng để chỉ việc ở trong cabin hoặc không gian bên trong thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catamaran
  • sailing sailing catamaran
    (thuyền buồm hai thân)
  • racing a racing catamaran
    (một chiếc thuyền hai thân dùng để đua)
  • luxury a luxury catamaran
    (một chiếc du thuyền hai thân sang trọng)
  • high-performance a high-performance catamaran
    (một chiếc thuyền hai thân hiệu suất cao)
Verb + catamaran
  • sail to sail a catamaran
    (lái/điều khiển thuyền hai thân)
  • charter to charter a catamaran
    (thuê trọn gói một chiếc thuyền hai thân (thường có thuyền trưởng và thủy thủ đoàn))
  • rent to rent a catamaran
    (thuê một chiếc thuyền hai thân (thường là tự lái))
  • build to build a catamaran
    (đóng một chiếc thuyền hai thân)
catamaran + Noun
  • catamaran cruise
    (chuyến du ngoạn bằng thuyền hai thân)
  • catamaran ferry
    (phà hai thân)
  • catamaran design
    (thiết kế của thuyền hai thân)

Idioms

  • a catamaran sunset cruise

    Một cụm từ rất phổ biến trong du lịch, chỉ một chuyến du ngoạn ngắm hoàng hôn bằng thuyền hai thân.

    "We booked a romantic catamaran sunset cruise for our vacation in Hawaii."

    (Chúng tôi đã đặt một chuyến du ngoạn ngắm hoàng hôn lãng mạn bằng thuyền hai thân cho kỳ nghỉ ở Hawaii.)

  • the stability of a catamaran

    Sự ổn định của thuyền hai thân. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để so sánh hoặc nhấn mạnh tính vững chãi, cân bằng của một vật, một kế hoạch hoặc một khoản đầu tư.

    "Our new business model has the stability of a catamaran; it's designed to withstand market fluctuations."

    (Mô hình kinh doanh mới của chúng tôi có sự ổn định của một chiếc thuyền hai thân; nó được thiết kế để chống chọi với những biến động của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catamaran

noun
Lật mặt

thuyền hai thân, ca nô hai thân

"We sailed on a catamaran to the nearby islands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race was exhilarating: the catamaran sliced through the waves with incredible speed.
Cuộc đua thật phấn khích: chiếc thuyền catamaran xé toạc những con sóng với tốc độ đáng kinh ngạc.
Phủ định
This isn't just any boat: it's a high-performance catamaran, built for speed and stability.
Đây không chỉ là một chiếc thuyền bình thường: nó là một chiếc catamaran hiệu suất cao, được chế tạo để có tốc độ và sự ổn định.
Nghi vấn
Is that a catamaran I see in the distance: a fast and agile vessel known for its twin hulls?
Kia có phải là một chiếc catamaran ở đằng xa không: một chiếc thuyền nhanh nhẹn và linh hoạt nổi tiếng với hai thân tàu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catamaran".

Biểu tượng của Du lịch và Tốc độ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, catamaran không còn là thuyền đánh cá đơn sơ. Nó đã trở thành biểu tượng của sự thư giãn và du lịch sang trọng, đặc biệt tại các điểm đến nhiệt đới như Caribbean hay Địa Trung Hải. Sự ổn định và không gian rộng rãi của nó rất lý tưởng cho các bữa tiệc trên biển và các chuyến đi gia đình. Ngoài ra, trong các cuộc đua thuyền buồm như America's Cup, những chiếc catamaran công nghệ cao là một trong những loại thuyền buồm nhanh nhất thế giới, có thể 'bay' trên mặt nước nhờ công nghệ cánh ngầm (hydrofoil).

Lựa chọn Thân thiện với Môi trường

So với các loại thuyền một thân có cùng kích thước, catamaran thường tiết kiệm nhiên liệu hơn. Thiết kế hai thân tạo ra ít lực cản nước hơn, đồng nghĩa với việc chúng cần ít năng lượng hơn để di chuyển. Điều này khiến chúng trở thành một lựa chọn bền vững và thân thiện với môi trường hơn cho các dịch vụ phà và du lịch sinh thái, góp phần vào sự phổ biến ngày càng tăng của chúng.