(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ catamaran
B2

catamaran

noun

Nghĩa tiếng Việt

thuyền hai thân cano hai thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Catamaran'

Giải nghĩa Tiếng Việt

thuyền hai thân, ca nô hai thân

Definition (English Meaning)

a boat with two hulls parallel to each other

Ví dụ Thực tế với 'Catamaran'

  • "We sailed on a catamaran to the nearby islands."

    "Chúng tôi đã đi thuyền hai thân đến các hòn đảo lân cận."

  • "The catamaran sped across the water."

    "Chiếc thuyền hai thân lướt nhanh trên mặt nước."

  • "Catamarans are popular for racing and cruising."

    "Thuyền hai thân phổ biến cho các cuộc đua và du ngoạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Catamaran'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: catamaran
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sailboat(thuyền buồm)
yacht(du thuyền)
hull(thân tàu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải

Ghi chú Cách dùng 'Catamaran'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Catamaran là một loại thuyền đặc biệt với hai thân song song nhau, giúp tăng độ ổn định và tốc độ so với thuyền một thân thông thường. Thuyền hai thân thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí, thể thao dưới nước và vận tải hành khách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

‘On a catamaran’ thường được dùng để chỉ vị trí trên boong hoặc bề mặt của thuyền. ‘In a catamaran’ có thể được dùng để chỉ việc ở trong cabin hoặc không gian bên trong thuyền.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Catamaran'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)