(Top Banner Ad)
dovishness
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

dovishness

UK: /ˈdʌvɪʃnəs/ • US: /ˈdʌvɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chủ trương ôn hòa quan điểm hòa bình chính sách hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy of peace or a peaceful foreign policy; belief in using negotiation and diplomacy to resolve conflicts instead of military action.

Vietnamese Meaning

Chủ trương hòa bình hoặc chính sách đối ngoại hòa bình; niềm tin vào việc sử dụng đàm phán và ngoại giao để giải quyết xung đột thay vì hành động quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's dovishness was welcomed by many international organizations."

    "Chủ trương ôn hòa của tổng thống được nhiều tổ chức quốc tế hoan nghênh."

  • "His dovishness made him unpopular with the military."

    "Quan điểm ôn hòa của ông khiến ông không được lòng giới quân sự."

  • "Dovishness in monetary policy can stimulate economic growth."

    "Quan điểm ôn hòa trong chính sách tiền tệ có thể kích thích tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dove Chim bồ câu; biểu tượng hòa bình.
Adjective dovish Ôn hòa, chủ hòa, không hiếu chiến (thường dùng trong chính trị, kinh tế).
Adverb dovishly Một cách ôn hòa, hiền lành.
Noun (Antonym) hawk Diều hâu; người hiếu chiến, chủ chiến.
Adjective (Antonym) hawkish Hiếu chiến, chủ chiến.
Noun (Antonym) hawkishness Sự hiếu chiến, thái độ chủ chiến.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfe
English
dove
English
dovish
English
dovishness

Nguồn gốc của 'Dovishness'

'Dovishness' là một danh từ được hình thành từ tính từ 'dovish', có nghĩa là 'mang tính chim bồ câu'. Bản thân từ 'dove' (chim bồ câu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūfe'. Trong văn hóa phương Tây, chim bồ câu từ lâu đã là biểu tượng của hòa bình và sự dịu dàng, đặc biệt là trong các câu chuyện tôn giáo như câu chuyện về Noah và trận lụt. Vì vậy, 'dovish' miêu tả một thái độ hoặc chính sách ôn hòa, không hiếu chiến, và 'dovishness' là danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái này, đối lập với 'hawkishness' (hiếu chiến).

Usage Note

Dovishness thường được dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế để mô tả quan điểm ôn hòa, đặc biệt là trong chính sách tiền tệ (dovish monetary policy) và chính sách đối ngoại. Nó trái ngược với 'hawkishness' (quan điểm diều hâu). Sự khác biệt nằm ở việc nhấn mạnh vào giải pháp hòa bình và tránh sử dụng vũ lực hoặc các biện pháp cứng rắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dovishness
  • growing growing dovishness
    (sự ôn hòa ngày càng tăng)
  • marked marked dovishness
    (sự ôn hòa rõ rệt)
  • general general dovishness
    (sự ôn hòa chung)
Verb + dovishness
  • show show dovishness
    (thể hiện sự ôn hòa)
  • demonstrate demonstrate dovishness
    (chứng tỏ sự ôn hòa)
  • reflect reflect dovishness
    (phản ánh sự ôn hòa)
Noun + of + dovishness
  • sign sign of dovishness
    (dấu hiệu của sự ôn hòa)
  • period period of dovishness
    (giai đoạn ôn hòa)
  • streak a streak of dovishness
    (một chút/khía cạnh ôn hòa (thường là bất ngờ))

Idioms

  • a shift towards dovishness

    một sự chuyển dịch sang xu hướng ôn hòa

    "The central bank showed a shift towards dovishness in its latest policy statement."

    (Ngân hàng trung ương đã thể hiện sự chuyển dịch sang xu hướng ôn hòa trong tuyên bố chính sách mới nhất của mình.)

  • express dovishness

    bày tỏ sự ôn hòa

    "The diplomat chose to express dovishness in his remarks, calling for peace."

    (Nhà ngoại giao đã chọn bày tỏ sự ôn hòa trong phát biểu của mình, kêu gọi hòa bình.)

  • economic dovishness

    sự ôn hòa trong chính sách kinh tế (thường là chính sách tiền tệ)

    "Investors are anticipating continued economic dovishness from the Federal Reserve."

    (Các nhà đầu tư đang kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang sẽ tiếp tục duy trì chính sách ôn hòa về kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dovishness

Danh từ
Lật mặt

Chủ trương hòa bình hoặc chính sách đối ngoại hòa bình; niềm tin vào việc sử dụng đàm phán và ngoại giao để giải quyết xung đột thay vì hành động quân sự.

"The president's dovishness was welcomed by many international organizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dovishness".

Biểu tượng Chim Bồ Câu

Trong văn hóa phương Tây, chim bồ câu (dove) là biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình, sự thuần khiết và tình yêu. Hình ảnh chim bồ câu mang cành ô liu xuất hiện trong câu chuyện về Noah và trận lụt trong Kinh Thánh, báo hiệu sự kết thúc của thiên tai và sự tái sinh của hy vọng. Điều này đã củng cố ý nghĩa của chim bồ câu như sứ giả hòa bình và sự dịu dàng, từ đó tạo nên ý nghĩa cho 'dovishness' là sự ôn hòa, chủ hòa.

Chính sách 'Bồ câu' (Dovish) và 'Diều hâu' (Hawkish)

Thuật ngữ 'dovishness' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế và chính sách kinh tế. Nó đối lập với 'hawkishness' (từ 'hawk' - diều hâu). Một chính sách 'dovish' (ôn hòa) ưu tiên ngoại giao, đàm phán, hoặc trong kinh tế là chính sách nới lỏng tiền tệ để kích thích tăng trưởng. Ngược lại, một chính sách 'hawkish' (hiếu chiến) thiên về hành động quân sự mạnh mẽ hơn hoặc trong kinh tế là chính sách thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát. Sự đối lập này giúp mô tả rõ ràng lập trường của các nhà lãnh đạo hoặc thể chế.