(Top Banner Ad)
dowel
B2
noun B2 Xây dựng, Mộc

dowel

UK: /ˈdaʊəl/ • US: /ˈdaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

chốt gỗ mộng gỗ trục gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical rod, usually made of wood or plastic, used for fastening or alignment.

Vietnamese Meaning

Một thanh hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cố định hoặc căn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used dowels to join the pieces of wood together."

    "Anh ấy đã sử dụng các thanh chốt gỗ để ghép các mảnh gỗ lại với nhau."

  • "The cabinet was held together with wooden dowels."

    "Tủ được giữ với nhau bằng các chốt gỗ."

  • "She hammered the dowel into the hole."

    "Cô ấy đóng thanh chốt vào lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dowel chốt gỗ, đinh gỗ (thường dùng để ghép các mảnh vật liệu lại với nhau)
Verb dowel dùng chốt gỗ để ghép, nối bằng đinh gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
dōvel
Middle English
dowle

Nguồn gốc từ 'dowel'

Từ 'dowel' có nguồn gốc từ từ 'dōvel' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ, mang nghĩa là 'chốt', 'cọc' hoặc 'nút bần'. Khoảng năm 1300, từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'dowle', dùng để chỉ một cái chốt gỗ hoặc kim loại được sử dụng để nối hai mảnh vật liệu lại với nhau. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của 'dowel' trong nghề mộc và xây dựng.

Usage Note

Dowels được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả mộc để gia cố các khớp hoặc giữ các bộ phận lại với nhau. Chúng thường được sử dụng thay vì đinh hoặc ốc vít, đặc biệt là khi cần một mối nối sạch và thẩm mỹ. Dowels có nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.

Prepositions

with in

Dowel *with*: Dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp liên quan đến việc sử dụng dowel. Ví dụ: "The joint was reinforced with dowels."
Dowel *in*: Dùng để chỉ vị trí hoặc vật liệu mà dowel được chèn vào. Ví dụ: "Insert the dowel in the hole."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dowel
  • wooden wooden dowel
    (chốt gỗ)
  • plastic plastic dowel
    (chốt nhựa)
  • metal metal dowel
    (chốt kim loại)
  • strong strong dowel
    (chốt gỗ chắc chắn)
Noun + dowel
  • dowel pin dowel pin
    (chốt định vị (dạng dowel))
  • dowel rod dowel rod
    (thanh chốt gỗ tròn)
  • dowel joint dowel joint
    (mối nối bằng chốt gỗ)
  • dowel hole dowel hole
    (lỗ khoan để đặt chốt gỗ)
Verb + dowel
  • insert insert a dowel
    (chèn chốt gỗ)
  • glue glue a dowel
    (dán chốt gỗ)
  • drill drill a dowel hole
    (khoan lỗ chốt gỗ)
  • join with join two pieces with dowels
    (nối hai mảnh bằng chốt gỗ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dowel

noun
Lật mặt

Một thanh hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cố định hoặc căn chỉnh.

"He used dowels to join the pieces of wood together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter needed a specific size: a dowel precisely 1/4 inch in diameter.
Người thợ mộc cần một kích thước cụ thể: một cái chốt có đường kính chính xác 1/4 inch.
Phủ định
The kit was incomplete: it lacked the necessary dowel for assembly.
Bộ dụng cụ không đầy đủ: nó thiếu chốt cần thiết để lắp ráp.
Nghi vấn
Was the right material used: a hardwood dowel, or a softwood?
Vật liệu phù hợp đã được sử dụng chưa: một chốt gỗ cứng hay một loại gỗ mềm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter had used a stronger dowel, the shelf would have held the weight.
Nếu người thợ mộc đã sử dụng một chốt gỗ mạnh hơn, cái kệ đã có thể chịu được trọng lượng.
Phủ định
If the craftsman hadn't relied on a cheap dowel, the chair wouldn't have broken during the performance.
Nếu người thợ thủ công không dựa vào một chốt gỗ rẻ tiền, chiếc ghế đã không bị gãy trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Would the table have been sturdier if he had used a metal dowel instead of a wooden one?
Liệu cái bàn có chắc chắn hơn nếu anh ấy đã sử dụng một chốt kim loại thay vì một chốt gỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dowel".

Kỹ thuật mộc truyền thống

Chốt gỗ (dowel) là một yếu tố then chốt trong kỹ thuật ghép mộc truyền thống. Nó cho phép các thợ thủ công tạo ra những mối nối chắc chắn, bền bỉ và thường là vô hình, giúp giữ vẻ đẹp tự nhiên của sản phẩm gỗ mà không cần dùng đến ốc vít hay keo dán lộ thiên. Điều này thể hiện sự tinh tế và khéo léo trong nghề mộc phương Tây.

Ứng dụng phổ biến trong đời sống

Mặc dù là một chi tiết nhỏ, dowel được sử dụng rộng rãi không chỉ trong đồ nội thất (như tủ, bàn ghế) mà còn trong nhiều lĩnh vực khác. Chúng có mặt trong đồ chơi trẻ em (ví dụ: các loại xếp hình, búp bê gỗ có khớp), mô hình, và thậm chí trong các kết cấu xây dựng nhỏ. Sự đơn giản nhưng hiệu quả của dowel đã làm cho nó trở thành một giải pháp kết nối phổ biến và đáng tin cậy.