(Top Banner Ad)
downburst
C1
danh từ C1 Khí tượng học

downburst

UK: /ˈdaʊn.bɜːst/ • US: /ˈdaʊn.bɝːst/

Nghĩa tiếng Việt

luồng khí giáng sự bùng nổ gió giáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, localized, downward rush of air from a cumulonimbus cloud, usually associated with intense rain or snow and often resulting in damage similar to that of a tornado.

Vietnamese Meaning

Một luồng khí mạnh, đột ngột, cục bộ, hướng xuống từ một đám mây tích vũ, thường đi kèm với mưa hoặc tuyết lớn và thường gây ra thiệt hại tương tự như lốc xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport was temporarily closed due to a severe downburst."

    "Sân bay đã tạm thời đóng cửa do một trận downburst nghiêm trọng."

  • "Downbursts are a significant hazard to aviation."

    "Downbursts là một mối nguy hiểm đáng kể đối với hàng không."

  • "The storm produced several downbursts that caused widespread damage."

    "Cơn bão đã tạo ra một vài downbursts gây ra thiệt hại trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
byrstan
English
downburst

Nguồn gốc của 'downburst'

'Downburst' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'down' (hướng xuống) và 'burst' (nổ, bung ra). Từ này mô tả một cách trực quan hiện tượng khí tượng học về luồng gió mạnh đột ngột di chuyển xuống mặt đất từ một cơn dông, gây ra sức tàn phá lớn. Nó được hình thành để mô tả chính xác sự vận động và tác động của hiện tượng này.

Usage Note

Downburst khác với microburst và macroburst dựa trên kích thước và thời gian. Microburst có đường kính dưới 4 km và kéo dài dưới 10 phút, trong khi macroburst có đường kính lớn hơn 4 km và có thể kéo dài lâu hơn. Downburst nói chung là thuật ngữ bao trùm cả hai loại trên.

Prepositions

from of

"Downburst from [a cloud]" chỉ nguồn gốc của luồng khí. "The force of a downburst" dùng 'of' để chỉ thuộc tính, đặc điểm của 'downburst'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downburst
  • strong strong downburst
    (một luồng gió giật mạnh)
  • severe severe downburst
    (một luồng gió giật dữ dội)
  • damaging damaging downburst
    (một luồng gió giật gây thiệt hại)
  • micro- microburst
    (vi luồng gió giật (luồng gió giật quy mô nhỏ))
  • macro- macroburst
    (đại luồng gió giật (luồng gió giật quy mô lớn))
Verb + downburst
  • cause cause a downburst
    (gây ra một luồng gió giật)
  • experience experience a downburst
    (trải qua một luồng gió giật)
  • warn of warn of a downburst
    (cảnh báo về một luồng gió giật)
Downburst + Verb
  • flatten Downbursts flatten trees.
    (Các luồng gió giật làm đổ cây.)
  • destroy A downburst can destroy structures.
    (Một luồng gió giật có thể phá hủy các công trình.)
  • hit The area was hit by a downburst.
    (Khu vực đó đã bị một luồng gió giật tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downburst

danh từ
Lật mặt

Một luồng khí mạnh, đột ngột, cục bộ, hướng xuống từ một đám mây tích vũ, thường đi kèm với mưa hoặc tuyết lớn và thường gây ra thiệt hại tương tự như lốc xoáy.

"The airport was temporarily closed due to a severe downburst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This downburst caused significant damage to the area.
Sự kiện downburst này đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu vực.
Phủ định
They didn't expect such a strong downburst during the storm.
Họ không ngờ rằng lại có một sự kiện downburst mạnh như vậy trong cơn bão.
Nghi vấn
Did anyone predict the severity of the downburst?
Có ai dự đoán được mức độ nghiêm trọng của sự kiện downburst không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downburst".

Tầm quan trọng về an toàn

Các luồng gió giật (downbursts) là hiện tượng khí tượng cực kỳ nguy hiểm, thường bị nhầm lẫn với lốc xoáy (tornadoes) do sức tàn phá tương tự. Tuy nhiên, chúng có cơ chế hình thành khác nhau. Việc hiểu rõ và cảnh báo kịp thời về downburst là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cộng đồng, đặc biệt là ở những vùng thường xuyên có dông bão.

Nguy hiểm trong hàng không

Đặc biệt là vi luồng gió giật (microbursts), chúng là mối đe dọa lớn đối với máy bay, đặc biệt trong quá trình cất cánh và hạ cánh. Sự thay đổi đột ngột về hướng và tốc độ gió (wind shear) do downburst gây ra có thể làm máy bay mất kiểm soát, dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Vì vậy, các hệ thống radar thời tiết hàng không luôn theo dõi chặt chẽ hiện tượng này để đưa ra cảnh báo kịp thời cho phi công.