(Top Banner Ad)
macroburst
C1
danh từ C1 Khí tượng học

macroburst

UK: /ˈmækroʊbɜːst/ • US: /ˈmækroʊbɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

gió giật mạnh diện rộng hiện tượng gió giật lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized column of sinking air within a thunderstorm leading to an outward burst of damaging winds at the surface; larger than a microburst, with winds extending more than 4 km (2.5 miles).

Vietnamese Meaning

Một cột khí chìm cục bộ trong một cơn giông bão dẫn đến sự bùng nổ ra ngoài của gió giật mạnh trên bề mặt; lớn hơn một microburst, với gió kéo dài hơn 4 km (2,5 dặm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The macroburst caused significant damage to the forest, uprooting many trees."

    "Cơn macroburst gây ra thiệt hại đáng kể cho khu rừng, bật gốc nhiều cây."

  • "A macroburst can produce winds of up to 130 mph, causing widespread destruction."

    "Một cơn macroburst có thể tạo ra gió với vận tốc lên đến 130 dặm/giờ, gây ra sự tàn phá trên diện rộng."

  • "Forecasters warned of a possible macroburst as the storm approached."

    "Các nhà dự báo đã cảnh báo về một cơn macroburst có thể xảy ra khi cơn bão ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burst Sự bùng nổ, cơn lốc
Adjective macro Lớn, vĩ mô

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'Macroburst'

Từ 'macroburst' là một từ ghép mới trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp 'macro' (lớn, vĩ mô) và 'burst' (sự bùng nổ, cơn lốc). Nó mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, một luồng gió mạnh mẽ lan tỏa ra từ một cơn giông bão lớn.

Usage Note

Macroburst là một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, đặc trưng bởi những cơn gió mạnh tỏa ra từ một cơn giông. Nó khác với microburst ở kích thước lớn hơn (hơn 4km). Cả hai đều là dạng downburst (gió giật xuống).

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ nguồn gốc của macroburst: 'macroburst of wind' (cơn gió macroburst).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macroburst
  • powerful powerful macroburst
    (cơn macroburst mạnh mẽ)
  • severe severe macroburst
    (cơn macroburst dữ dội)
Verb + macroburst
  • experience experience a macroburst
    (trải qua một cơn macroburst)
  • suffer suffer from a macroburst
    (chịu ảnh hưởng từ một cơn macroburst)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macroburst

danh từ
Lật mặt

Một cột khí chìm cục bộ trong một cơn giông bão dẫn đến sự bùng nổ ra ngoài của gió giật mạnh trên bề mặt; lớn hơn một microburst, với gió kéo dài hơn 4 km (2,5 dặm).

"The macroburst caused significant damage to the forest, uprooting many trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macroburst".

Nhận thức về Macroburst

Ở các quốc gia thường xuyên xảy ra giông bão, việc hiểu biết về macroburst là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Cảnh báo thời tiết và các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu thiệt hại do hiện tượng này gây ra.