(Top Banner Ad)
downtrodden
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Chính trị

downtrodden

UK: /ˈdaʊnˌtrɒdn/ • US: /ˈdaʊnˌtrɑːdən/

Nghĩa tiếng Việt

bị áp bức bị chà đạp bị bóc lột thân phận hẩm hiu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treated unfairly and cruelly, oppressed.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử bất công và tàn nhẫn, bị áp bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party promised to help the downtrodden members of society."

    "Đảng hứa sẽ giúp đỡ những thành viên bị áp bức trong xã hội."

  • "He felt a deep sympathy for the downtrodden."

    "Anh ấy cảm thấy sự cảm thông sâu sắc đối với những người bị áp bức."

  • "The novel portrays the lives of the downtrodden workers in the factory."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của những người công nhân bị áp bức trong nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tread giẫm, đạp lên
Noun treader người giẫm đạp
Adjective untrodden chưa bị giẫm đạp, chưa có ai đặt chân đến
Noun downtroddenness tình trạng bị áp bức, bị chèn ép, sự khốn khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
tredan
Middle English
down
Middle English
treden
Modern English
downtrodden

Nguồn gốc của 'Downtrodden'

Từ 'downtrodden' có nghĩa đen là 'bị giẫm đạp xuống'. Nó là một từ ghép từ 'down' (xuống) và 'trodden' (quá khứ phân từ của động từ 'tread' – giẫm, đạp). Hình ảnh này gợi lên sự áp bức, chèn ép mà những người yếu thế hoặc nghèo khổ phải chịu đựng, giống như bị người khác giẫm đạp dưới chân. Nó đã được sử dụng theo nghĩa bóng này từ thế kỷ 16 để miêu tả những người bị đối xử bất công và bị xã hội xem thường.

Usage Note

Từ 'downtrodden' mang ý nghĩa bị chà đạp, áp bức một cách lâu dài và có hệ thống. Nó thường được dùng để mô tả các nhóm người hoặc cộng đồng bị tước đoạt quyền lợi, bị bóc lột và không có tiếng nói trong xã hội. Sự khác biệt với 'oppressed' là 'downtrodden' nhấn mạnh hơn vào tình trạng bị suy yếu và mất tinh thần do áp bức kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downtrodden
  • poor the poor and downtrodden
    (những người nghèo khổ và bị áp bức)
  • economically the economically downtrodden
    (những người bị áp bức về kinh tế)
  • spiritually spiritually downtrodden
    (bị chèn ép về mặt tinh thần)
Verb + downtrodden
  • feel feel downtrodden
    (cảm thấy bị chèn ép, bị đối xử bất công)
  • fight for fight for the downtrodden
    (đấu tranh cho những người bị áp bức)
  • represent represent the downtrodden
    (đại diện cho những người bị áp bức)
Noun + of + downtrodden
  • spirit the spirit of the downtrodden
    (tinh thần của những người bị áp bức)
  • voices the voices of the downtrodden
    (tiếng nói của những người bị áp bức)

Idioms

  • the downtrodden masses

    quần chúng bị áp bức, những tầng lớp thấp kém trong xã hội

    "The novel portrays the struggles of the downtrodden masses."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc đấu tranh của quần chúng bị áp bức.)

  • a voice for the downtrodden

    một tiếng nói cho những người bị áp bức

    "She became a powerful voice for the downtrodden in her community."

    (Cô ấy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho những người bị áp bức trong cộng đồng của mình.)

  • to keep someone downtrodden

    giữ ai đó trong tình trạng bị áp bức, chèn ép

    "The dictator worked to keep his people downtrodden and without hope."

    (Tên độc tài đã cố gắng giữ cho người dân của mình bị áp bức và không có hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downtrodden

Tính từ
Lật mặt

Bị đối xử bất công và tàn nhẫn, bị áp bức.

"The party promised to help the downtrodden members of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The downtrodden people of the village: they had no voice, no power, and no hope.
Những người bị áp bức của ngôi làng: họ không có tiếng nói, không có quyền lực và không có hy vọng.
Phủ định
The government's policies did not address the root causes of the downtrodden's suffering: they ignored poverty, inequality, and lack of opportunity.
Các chính sách của chính phủ đã không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây ra sự đau khổ của những người bị áp bức: họ bỏ qua nghèo đói, bất bình đẳng và thiếu cơ hội.
Nghi vấn
Can we truly say we live in a just society: when so many remain downtrodden, ignored, and forgotten?
Chúng ta có thực sự có thể nói rằng chúng ta sống trong một xã hội công bằng: khi có quá nhiều người vẫn bị áp bức, bị phớt lờ và bị lãng quên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downtrodden".

Văn học và Xã hội

Khái niệm 'downtrodden' thường xuất hiện nổi bật trong các tác phẩm văn học kinh điển và phong trào xã hội nhằm phản ánh và tố cáo sự bất công, áp bức giai cấp. Ví dụ, trong các tác phẩm của Charles Dickens (như 'Oliver Twist') hay Victor Hugo (như 'Những Người Khốn Khổ'), các nhân vật bị 'downtrodden' đại diện cho những người nghèo khổ, bị xã hội ruồng bỏ, chịu đựng sự đối xử tàn nhẫn và khao khát công lý.

Hoạt động Xã hội và Quyền Con người

Trong các phong trào nhân quyền và công bằng xã hội, thuật ngữ 'downtrodden' được dùng để chỉ những nhóm người yếu thế, bị tước đoạt quyền lợi, cần được bảo vệ và lên tiếng. Việc đấu tranh cho 'the downtrodden' là một phần quan trọng của các hoạt động từ thiện, vận động chính sách và các tổ chức phi lợi nhuận trên toàn thế giới, nhằm mang lại công bằng và hy vọng cho những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.