(Top Banner Ad)
dozy
B2
adjective B2 Chung

dozy

UK: /ˈdəʊzi/ • US: /ˈdoʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ gà gật uể oải thiếu tỉnh táo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sleepy and not able to think clearly

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn ngủ và không thể suy nghĩ rõ ràng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a bit dozy after lunch."

    "Tôi cảm thấy hơi buồn ngủ sau bữa trưa."

  • "The dozy cat was sleeping in the sun."

    "Con mèo buồn ngủ đang ngủ trong ánh nắng mặt trời."

  • "The lecture was so boring that I felt dozy."

    "Bài giảng nhàm chán đến nỗi tôi cảm thấy buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doziness sự buồn ngủ, trạng thái lơ mơ, chậm chạp
Verb doze ngủ gà ngủ gật, chợp mắt
Noun doze giấc ngủ ngắn, giấc ngủ gà gật
Adverb dozily một cách lơ mơ, buồn ngủ
Adjective dozing đang ngủ gà ngủ gật, đang lơ mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
dozy
English
doze

Nguồn Gốc Từ 'Doze'

Từ 'dozy' được hình thành từ động từ 'doze' (ngủ gà ngủ gật, chợp mắt) vào thế kỷ 18. Bản thân từ 'doze' đã xuất hiện từ thế kỷ 16, mang ý nghĩa ngủ nhẹ hoặc chợp mắt. Nguồn gốc của 'doze' không hoàn toàn chắc chắn nhưng nhiều khả năng liên quan đến các từ ngữ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ German khác như tiếng Đức Hạ (dösen) hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ (dozen).

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa

Khi 'dozy' xuất hiện, nó nhanh chóng được dùng để mô tả trạng thái mơ màng, buồn ngủ hoặc thiếu tỉnh táo, không chỉ về thể chất mà đôi khi còn về tinh thần (ví dụ: 'a dozy student' – học sinh lơ mơ, chậm chạp). Điều này làm cho 'dozy' trở thành một từ rất hữu ích để diễn tả sự chậm chạp hoặc lơ đãng một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'dozy' thường mang tính chất tạm thời, diễn tả trạng thái buồn ngủ do mệt mỏi, chán chường, hoặc thiếu sự kích thích. Nó khác với 'sleepy' ở chỗ 'sleepy' chỉ đơn giản là muốn ngủ, còn 'dozy' nhấn mạnh thêm sự uể oải, thiếu tập trung. So sánh với 'lethargic', 'dozy' nhẹ nhàng hơn và thường chỉ trạng thái nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Từ phụ trợ + dozy
  • a bit a bit dozy
    (hơi buồn ngủ/lơ mơ)
  • still still dozy
    (vẫn còn buồn ngủ/lơ mơ)
Động từ + dozy
  • feel feel dozy
    (cảm thấy buồn ngủ/lơ mơ)
  • become become dozy
    (trở nên buồn ngủ/lơ mơ)
Dozy + Danh từ
  • dozy a dozy head
    (cái đầu lơ mơ (thường sau khi ngủ dậy))
  • dozy a dozy look
    (vẻ mặt/ánh mắt lơ mơ)
  • dozy a dozy afternoon
    (một buổi chiều buồn ngủ/mơ màng)
  • dozy a dozy cat
    (một chú mèo ngủ gà ngủ gật/lười biếng)

Idioms

  • a bit dozy

    hơi buồn ngủ hoặc hơi lơ mơ, không hoàn toàn tỉnh táo

    "I'm still a bit dozy after that long meeting."

    (Tôi vẫn còn hơi lơ mơ sau cuộc họp dài đó.)

  • dozy old thing/fool

    một cách gọi thân mật hoặc hơi bực mình nhẹ khi ai đó lơ mơ, chậm chạp hoặc không hiểu chuyện

    "Oh, you dozy old fool, you've forgotten your keys again!"

    (Trời ơi, cái đồ lơ mơ này, anh lại quên chìa khóa nữa rồi!)

  • still half dozy

    vẫn còn nửa tỉnh nửa mê, chưa hoàn toàn tỉnh táo, thường sau khi ngủ dậy

    "Don't ask me anything important; I'm still half dozy."

    (Đừng hỏi tôi điều gì quan trọng; tôi vẫn còn nửa tỉnh nửa mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dozy

adjective
Lật mặt

Cảm thấy buồn ngủ và không thể suy nghĩ rõ ràng

"I felt a bit dozy after lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling dozy after a large meal, I decided to take a nap.
Cảm thấy buồn ngủ sau một bữa ăn lớn, tôi quyết định chợp mắt một lát.
Phủ định
Despite the long journey, I wasn't dozy, but rather quite alert.
Mặc dù chuyến đi dài, tôi không buồn ngủ, mà ngược lại khá tỉnh táo.
Nghi vấn
Dozy and unfocused, were you even listening to what I said?
Ngái ngủ và mất tập trung, bạn có thực sự lắng nghe những gì tôi nói không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't stayed up so late, I wouldn't be so dozy now.
Nếu tôi không thức khuya như vậy, bây giờ tôi đã không uể oải như thế này.
Phủ định
If she weren't naturally energetic, she would have been dozy after that long flight.
Nếu cô ấy không năng động tự nhiên, cô ấy hẳn đã uể oải sau chuyến bay dài đó.
Nghi vấn
If he had slept well last night, would he be so dozy today?
Nếu tối qua anh ấy ngủ ngon, hôm nay anh ấy có uể oải như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dozy".

Giấc ngủ trưa và sự lơ mơ buổi chiều

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những quốc gia có khí hậu ấm áp hơn (như vùng Địa Trung Hải), việc cảm thấy 'dozy' (lơ mơ, buồn ngủ) vào giữa buổi chiều sau bữa ăn là rất phổ biến. Điều này thường dẫn đến văn hóa 'siesta' (ngủ trưa) hoặc chỉ đơn giản là những 'power nap' (ngủ ngắn) để lấy lại sự tỉnh táo cho phần còn lại của ngày làm việc, giúp nâng cao năng suất.

Sắc thái của sự lơ mơ

Từ 'dozy' có thể mang sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về một chú mèo 'dozy cat', nó thường mang nghĩa đáng yêu, dễ thương (mèo lười biếng, lim dim ngủ). Nhưng khi mô tả một người 'dozy student' (học sinh lơ mơ) hoặc 'dozy driver' (người lái xe chậm chạp/lơ đễnh), nó lại ám chỉ sự thiếu tập trung, chậm chạp hoặc thậm chí là nguy hiểm, cho thấy sự thiếu tỉnh táo có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.