(Top Banner Ad)
drowsy
B2
adjective B2 Sức khỏe/Cảm xúc

drowsy

UK: /ˈdraʊzi/ • US: /ˈdraʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ uể oải mơ màng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sleepy and lethargic; half asleep.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn ngủ và uể oải; nửa tỉnh nửa mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication made her feel drowsy."

    "Thuốc khiến cô ấy cảm thấy buồn ngủ."

  • "He felt drowsy after taking the cough syrup."

    "Anh ấy cảm thấy buồn ngủ sau khi uống siro ho."

  • "The long drive made me drowsy."

    "Chuyến lái xe dài khiến tôi buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drowse Ngủ gà gật, lim dim; làm cho buồn ngủ
Noun drowse Giấc ngủ gà gật, giấc ngủ lơ mơ
Noun drowsiness Sự buồn ngủ, trạng thái lơ mơ
Adverb drowsily Trong trạng thái buồn ngủ, một cách lơ mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drusian
Middle English
drouse
English
drowsy

Nguồn gốc của 'drowsy'

Từ 'drowsy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, phát triển từ động từ 'drouse' trong tiếng Anh Trung đại, có nghĩa là 'ngủ lơ mơ' hoặc 'trở nên uể oải'. Gốc rễ của nó có thể bắt nguồn từ từ 'drusian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trở nên chậm chạp' hoặc 'rủ xuống'. Vì vậy, 'drowsy' từ ban đầu đã gắn liền với cảm giác uể oải, buồn ngủ.

Usage Note

Từ 'drowsy' thường được dùng để miêu tả trạng thái buồn ngủ do mệt mỏi, tác dụng phụ của thuốc, hoặc thiếu ngủ. Nó khác với 'sleepy' ở chỗ 'drowsy' thường mang sắc thái nặng hơn, gần như không còn tỉnh táo hoàn toàn. So với 'lethargic' thì 'drowsy' tập trung vào cảm giác buồn ngủ, trong khi 'lethargic' nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực.

Prepositions

from with

'drowsy from [something]' chỉ nguyên nhân gây ra buồn ngủ (ví dụ: drowsy from medication). 'drowsy with [something]' chỉ cảm giác hoặc trạng thái đi kèm với buồn ngủ (ví dụ: drowsy with fatigue).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that describe becoming/feeling drowsy
  • feel feel drowsy
    (cảm thấy buồn ngủ)
  • become become drowsy
    (trở nên buồn ngủ)
  • get get drowsy
    (bị buồn ngủ, buồn ngủ)
  • make make someone drowsy
    (làm ai đó buồn ngủ)
Adverbs describing how one is drowsy
  • slightly slightly drowsy
    (hơi buồn ngủ)
  • very very drowsy
    (rất buồn ngủ)
  • extremely extremely drowsy
    (cực kỳ buồn ngủ)
Nouns drowsy describes
  • drowsy drowsy eyes
    (đôi mắt lờ đờ vì buồn ngủ)
  • drowsy drowsy feeling
    (cảm giác buồn ngủ)
  • drowsy drowsy driver
    (người lái xe buồn ngủ)

Idioms

  • drowsy from lack of sleep

    buồn ngủ vì thiếu ngủ

    "I'm so drowsy from lack of sleep that I can barely keep my eyes open."

    (Tôi buồn ngủ vì thiếu ngủ đến mức khó có thể mở mắt.)

  • drowsy driving

    lái xe khi buồn ngủ

    "Drowsy driving is as dangerous as drunk driving."

    (Lái xe khi buồn ngủ cũng nguy hiểm như lái xe khi say rượu.)

  • drowsy with sleep

    lơ mơ vì buồn ngủ

    "The baby was drowsy with sleep, rubbing his eyes."

    (Đứa bé lơ mơ vì buồn ngủ, dụi mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drowsy

adjective
Lật mặt

Cảm thấy buồn ngủ và uể oải; nửa tỉnh nửa mê.

"The medication made her feel drowsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the large meal, I felt drowsy.
Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy buồn ngủ.
Phủ định
The strong coffee kept me from feeling drowsy.
Cốc cà phê đậm đã giúp tôi không cảm thấy buồn ngủ.
Nghi vấn
Does the medication make you feel drowsy?
Thuốc có làm bạn cảm thấy buồn ngủ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken a shorter nap, I wouldn't have been so drowsy this evening.
Nếu tôi đã ngủ một giấc ngắn hơn, tôi đã không cảm thấy buồn ngủ đến vậy vào tối nay.
Phủ định
If she hadn't been so drowsy from the medication, she would have enjoyed the movie more.
Nếu cô ấy không buồn ngủ vì thuốc, cô ấy đã có thể thích bộ phim hơn.
Nghi vấn
Would you have fallen asleep if you hadn't been so drowsy after lunch?
Bạn có ngủ gật không nếu bạn không buồn ngủ đến vậy sau bữa trưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warm room made me feel drowsy.
Căn phòng ấm áp khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.
Phủ định
No sooner had I laid down than I felt drowsy.
Tôi vừa mới nằm xuống thì đã cảm thấy buồn ngủ.
Nghi vấn
Should you feel drowsy, pull over immediately.
Nếu bạn cảm thấy buồn ngủ, hãy tấp xe vào lề ngay lập tức.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been drowsy since she took the medicine.
Cô ấy đã buồn ngủ kể từ khi uống thuốc.
Phủ định
I haven't felt drowsy at all today, even after the long drive.
Tôi không cảm thấy buồn ngủ chút nào hôm nay, ngay cả sau chuyến lái xe dài.
Nghi vấn
Has the patient been drowsy since the operation?
Bệnh nhân có buồn ngủ kể từ sau ca phẫu thuật không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often drowsy after lunch.
Anh ấy thường buồn ngủ sau bữa trưa.
Phủ định
She is not drowsy in the mornings.
Cô ấy không buồn ngủ vào buổi sáng.
Nghi vấn
Are you drowsy now?
Bạn có buồn ngủ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drowsy".

Nguy hiểm của việc lái xe khi buồn ngủ (Drowsy Driving)

Tại các nước phương Tây, 'drowsy driving' (lái xe khi buồn ngủ) là một vấn đề an toàn giao thông nghiêm trọng. Các chiến dịch công cộng thường xuyên được thực hiện để cảnh báo người lái xe về nguy cơ này, so sánh mức độ nguy hiểm với việc lái xe trong tình trạng say rượu. Thuốc men, thiếu ngủ và làm việc quá sức là những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này.

Cảnh báo về thuốc gây buồn ngủ

Nhiều loại thuốc, đặc biệt là thuốc cảm lạnh, dị ứng và một số loại thuốc giảm đau, thường có tác dụng phụ là 'gây buồn ngủ' (cause drowsiness). Hộp thuốc thường có nhãn cảnh báo rõ ràng khuyên người dùng không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm sau khi dùng thuốc, phản ánh ý thức về an toàn sức khỏe cộng đồng.