(Top Banner Ad)
drably
C1
Trạng từ C1 Chung

drably

UK: /ˈdræbli/ • US: /ˈdræbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tẻ nhạt một cách đơn điệu một cách nhạt nhẽo một cách ảm đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dull, monotonous, or cheerless manner; without brightness or interest.

Vietnamese Meaning

Một cách tẻ nhạt, đơn điệu hoặc buồn tẻ; không có sự tươi sáng hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was decorated drably, with grey walls and minimal furniture."

    "Văn phòng được trang trí một cách tẻ nhạt, với những bức tường xám và đồ đạc tối thiểu."

  • "She was dressed drably in grey and brown."

    "Cô ấy ăn mặc tẻ nhạt với màu xám và nâu."

  • "The film was drably directed, lacking any visual flair."

    "Bộ phim được đạo diễn một cách tẻ nhạt, thiếu bất kỳ sự tinh tế về mặt hình ảnh nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective drab tẻ nhạt, xám xịt, đơn điệu
Noun drabness sự tẻ nhạt, sự xám xịt, sự đơn điệu
Noun drab màu xám nâu nhạt (một màu tẻ nhạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
drabbe
English
drab
English
drably

Nguồn gốc màu 'tẻ nhạt'

Từ 'drably' bắt nguồn từ tính từ 'drab'. 'Drab' có lẽ xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'drabbe', dùng để chỉ một loại vải có màu xám nâu nhạt, không hấp dẫn, hoặc một tình trạng bẩn thỉu, tẻ nhạt. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả bất cứ thứ gì thiếu màu sắc, sự sống động hoặc sự hứng thú, và 'drably' là trạng từ để diễn tả cách thức hoặc mức độ của sự tẻ nhạt đó.

Usage Note

Từ 'drably' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện, nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, màu sắc hoặc sự sống động. Nó có thể ám chỉ một trạng thái buồn tẻ, không kích thích hoặc thiếu sức sống. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'dully', 'monotonously', 'bleakly' thì 'drably' thường mang sắc thái về mặt thị giác nhiều hơn, liên quan đến màu sắc hoặc sự xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drably
  • dressed dressed drably
    (ăn mặc tẻ nhạt/quê mùa)
  • decorated decorated drably
    (trang trí đơn điệu/tẻ nhạt)
  • painted painted drably
    (sơn màu xám xịt/tẻ nhạt)
  • lived lived drably
    (sống một cuộc đời tẻ nhạt/khắc khổ)
  • spoke spoke drably
    (nói một cách đều đều/thiếu cảm xúc)

Idioms

  • dress drably

    ăn mặc tẻ nhạt, đơn điệu, không màu sắc

    "She always dressed drably, trying not to draw attention to herself."

    (Cô ấy luôn ăn mặc tẻ nhạt, cố gắng không thu hút sự chú ý.)

  • live drably

    sống một cuộc đời tẻ nhạt, thiếu niềm vui hoặc màu sắc

    "Many people in impoverished areas live drably, with little hope for change."

    (Nhiều người ở các khu vực nghèo khó sống một cuộc đời tẻ nhạt, với ít hy vọng thay đổi.)

  • drably depicted

    được miêu tả một cách buồn tẻ, không sống động

    "The novel drably depicted the protagonist's childhood in a grey, industrial town."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một cách buồn tẻ tuổi thơ của nhân vật chính trong một thị trấn công nghiệp xám xịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tẻ nhạt, đơn điệu hoặc buồn tẻ; không có sự tươi sáng hoặc thú vị.

"The office was decorated drably, with grey walls and minimal furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drably".

Sự tẻ nhạt trong trang phục

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, việc ăn mặc 'drably' (tẻ nhạt, thiếu màu sắc) có thể gợi lên ý niệm về sự khiêm tốn, khắc khổ hoặc thậm chí là sự tuân thủ quy tắc (như đồng phục). Ngược lại, nó cũng có thể biểu thị sự thiếu cá tính, sự nghèo đói hoặc một tâm trạng buồn bã, thiếu năng lượng.

Môi trường sống 'drably'

Một môi trường sống hoặc làm việc được mô tả là 'drably' (đơn điệu, xám xịt) thường được coi là không truyền cảm hứng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và năng suất của con người. Nhiều nơi công cộng hoặc công trình kiến trúc cũ kỹ thường bị chỉ trích vì sự 'drabness' của chúng, khiến không gian trở nên ảm đạm và thiếu sức sống.