drably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dull, monotonous, or cheerless manner; without brightness or interest.
Vietnamese Meaning
Một cách tẻ nhạt, đơn điệu hoặc buồn tẻ; không có sự tươi sáng hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was decorated drably, with grey walls and minimal furniture."
"Văn phòng được trang trí một cách tẻ nhạt, với những bức tường xám và đồ đạc tối thiểu."
-
"She was dressed drably in grey and brown."
"Cô ấy ăn mặc tẻ nhạt với màu xám và nâu."
-
"The film was drably directed, lacking any visual flair."
"Bộ phim được đạo diễn một cách tẻ nhạt, thiếu bất kỳ sự tinh tế về mặt hình ảnh nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drably' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện, nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, màu sắc hoặc sự sống động. Nó có thể ám chỉ một trạng thái buồn tẻ, không kích thích hoặc thiếu sức sống. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'dully', 'monotonously', 'bleakly' thì 'drably' thường mang sắc thái về mặt thị giác nhiều hơn, liên quan đến màu sắc hoặc sự xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dressed dressed drably (ăn mặc tẻ nhạt/quê mùa)
-
decorated decorated drably (trang trí đơn điệu/tẻ nhạt)
-
painted painted drably (sơn màu xám xịt/tẻ nhạt)
-
lived lived drably (sống một cuộc đời tẻ nhạt/khắc khổ)
-
spoke spoke drably (nói một cách đều đều/thiếu cảm xúc)
Idioms
-
dress drably
ăn mặc tẻ nhạt, đơn điệu, không màu sắc
"She always dressed drably, trying not to draw attention to herself."
(Cô ấy luôn ăn mặc tẻ nhạt, cố gắng không thu hút sự chú ý.)
-
live drably
sống một cuộc đời tẻ nhạt, thiếu niềm vui hoặc màu sắc
"Many people in impoverished areas live drably, with little hope for change."
(Nhiều người ở các khu vực nghèo khó sống một cuộc đời tẻ nhạt, với ít hy vọng thay đổi.)
-
drably depicted
được miêu tả một cách buồn tẻ, không sống động
"The novel drably depicted the protagonist's childhood in a grey, industrial town."
(Cuốn tiểu thuyết miêu tả một cách buồn tẻ tuổi thơ của nhân vật chính trong một thị trấn công nghiệp xám xịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drably
Trạng từMột cách tẻ nhạt, đơn điệu hoặc buồn tẻ; không có sự tươi sáng hoặc thú vị.
"The office was decorated drably, with grey walls and minimal furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drably".
