bleakly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cheerless, desolate, or depressing manner.
Vietnamese Meaning
Một cách ảm đạm, tiêu điều hoặc gây chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared bleakly at the empty landscape."
"Anh ta nhìn chằm chằm một cách ảm đạm vào phong cảnh trống trải."
-
"The future looked bleakly uncertain."
"Tương lai có vẻ ảm đạm và bất định."
-
"She spoke bleakly of her past experiences."
"Cô ấy kể một cách ảm đạm về những trải nghiệm trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bleakly' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động diễn ra, nhấn mạnh sự thiếu hy vọng, sự trống rỗng hoặc một cảm giác buồn bã, u ám. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với các trạng từ chỉ sự buồn bã thông thường, gợi ý một tình trạng gần như tuyệt vọng. So sánh với 'sadly' (buồn bã) - 'bleakly' ám chỉ một sự khắc nghiệt, lạnh lẽo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile bleakly (cười một cách ảm đạm, gượng gạo)
-
stare bleakly (nhìn chằm chằm một cách thất vọng)
-
predict bleakly (dự đoán một cách bi quan)
-
observe bleakly (nhận xét một cách bi quan)
-
conclude bleakly (kết luận một cách thất vọng)
Idioms
-
to smile bleakly
Cười một cách buồn bã, gượng gạo, thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận một sự thật phũ phàng.
"Looking at the final score, the coach smiled bleakly at the reporters."
(Nhìn vào tỉ số cuối cùng, vị huấn luyện viên cười một cách ảm đạm với các phóng viên.)
-
to view the future bleakly
Nhìn nhận tương lai một cách rất bi quan, không có hy vọng.
"After the company announced layoffs, many employees began to view the future bleakly."
(Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên bắt đầu nhìn nhận tương lai một cách bi quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleakly
Trạng từMột cách ảm đạm, tiêu điều hoặc gây chán nản.
"He stared bleakly at the empty landscape."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looked at the old house bleakly, remembering his childhood. |
Anh ấy nhìn ngôi nhà cũ một cách ảm đạm, nhớ lại tuổi thơ của mình. |
| Phủ định | They did not bleakly accept their fate, and fought for a better future. |
Họ đã không chấp nhận số phận một cách ảm đạm, và đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn. |
| Nghi vấn | Did she bleakly observe the downfall of her career, or did she try to rebuild? |
Cô ấy có quan sát sự sụp đổ của sự nghiệp một cách ảm đạm hay cô ấy đã cố gắng xây dựng lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleakly".
