(Top Banner Ad)
bleakly
C1
Trạng từ C1 Chung

bleakly

UK: /ˈbliːkli/ • US: /ˈbliːkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ảm đạm một cách tiêu điều một cách buồn thảm một cách vô vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cheerless, desolate, or depressing manner.

Vietnamese Meaning

Một cách ảm đạm, tiêu điều hoặc gây chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared bleakly at the empty landscape."

    "Anh ta nhìn chằm chằm một cách ảm đạm vào phong cảnh trống trải."

  • "The future looked bleakly uncertain."

    "Tương lai có vẻ ảm đạm và bất định."

  • "She spoke bleakly of her past experiences."

    "Cô ấy kể một cách ảm đạm về những trải nghiệm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bleak u ám, ảm đạm, lạnh lẽo, hoang vắng; (tương lai) mờ mịt, vô vọng.
Noun bleakness sự ảm đạm, sự hoang vắng, sự bi quan.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleyǵ-
Proto-Germanic
*blaikaz
Old Norse
bleikr
Middle English
bleik
Modern English
bleak -> bleakly

Từ 'trắng nhợt' đến 'ảm đạm'

Ban đầu, từ 'bleak' trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'nhợt nhạt' hoặc 'trắng bệch', giống như một khuôn mặt thiếu sức sống hoặc một vùng đất bị mặt trời tẩy trắng. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang miêu tả một khung cảnh hoang vắng, lạnh lẽo và thiếu sức sống. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ cảm giác thất vọng, bi quan và một tương lai mờ mịt. Trạng từ 'bleakly' mang trọn vẹn ý nghĩa này.

Usage Note

Từ 'bleakly' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động diễn ra, nhấn mạnh sự thiếu hy vọng, sự trống rỗng hoặc một cảm giác buồn bã, u ám. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với các trạng từ chỉ sự buồn bã thông thường, gợi ý một tình trạng gần như tuyệt vọng. So sánh với 'sadly' (buồn bã) - 'bleakly' ám chỉ một sự khắc nghiệt, lạnh lẽo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bleakly
  • smile bleakly
    (cười một cách ảm đạm, gượng gạo)
  • stare bleakly
    (nhìn chằm chằm một cách thất vọng)
  • predict bleakly
    (dự đoán một cách bi quan)
  • observe bleakly
    (nhận xét một cách bi quan)
  • conclude bleakly
    (kết luận một cách thất vọng)

Idioms

  • to smile bleakly

    Cười một cách buồn bã, gượng gạo, thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận một sự thật phũ phàng.

    "Looking at the final score, the coach smiled bleakly at the reporters."

    (Nhìn vào tỉ số cuối cùng, vị huấn luyện viên cười một cách ảm đạm với các phóng viên.)

  • to view the future bleakly

    Nhìn nhận tương lai một cách rất bi quan, không có hy vọng.

    "After the company announced layoffs, many employees began to view the future bleakly."

    (Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên bắt đầu nhìn nhận tương lai một cách bi quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleakly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ảm đạm, tiêu điều hoặc gây chán nản.

"He stared bleakly at the empty landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked at the old house bleakly, remembering his childhood.
Anh ấy nhìn ngôi nhà cũ một cách ảm đạm, nhớ lại tuổi thơ của mình.
Phủ định
They did not bleakly accept their fate, and fought for a better future.
Họ đã không chấp nhận số phận một cách ảm đạm, và đấu tranh cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
Did she bleakly observe the downfall of her career, or did she try to rebuild?
Cô ấy có quan sát sự sụp đổ của sự nghiệp một cách ảm đạm hay cô ấy đã cố gắng xây dựng lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleakly".

Chủ nghĩa Hiện thực Ảm đạm trong Văn học & Điện ảnh

Từ 'bleak' và 'bleakly' thường gắn liền với các tác phẩm văn học và điện ảnh phương Tây mô tả cuộc sống một cách trần trụi, khắc nghiệt và thiếu hy vọng. Các tác giả như Charles Dickens (ví dụ: 'Bleak House') hay các bộ phim theo chủ nghĩa hiện thực thường sử dụng những khung cảnh ảm đạm (bleak landscapes) và giọng điệu bi quan (bleak tone) để phản ánh các vấn đề xã hội hoặc sự tuyệt vọng của nhân vật.

Nỗi Buồn Mùa Đông (Winter Blues)

Ở các nước phương Tây có mùa đông dài và ít ánh nắng, cảm giác 'bleak' (ảm đạm) thường được liên kết với 'nỗi buồn mùa đông' (winter blues). Khung cảnh thiếu sức sống và thời tiết lạnh lẽo có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng, khiến người ta cảm thấy bi quan và nhìn nhận mọi thứ một cách 'bleakly'.