draconian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely harsh and severe.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ khắc nghiệt, tàn bạo và nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company imposed draconian measures to cut costs."
"Công ty đã áp dụng các biện pháp hà khắc để cắt giảm chi phí."
-
"The draconian penalties for minor offenses were criticized by human rights groups."
"Các hình phạt hà khắc cho những hành vi phạm tội nhỏ đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích."
-
"The government's draconian policies led to widespread discontent."
"Các chính sách hà khắc của chính phủ đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Draco | Tên của một nhà lập pháp Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với bộ luật khắc nghiệt. |
| Adverb | draconianly | Một cách khắc nghiệt, hà khắc (ít dùng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'draconian' thường được dùng để mô tả luật lệ, quy định, hoặc hình phạt mà quá nghiêm khắc hoặc bất công so với hành vi vi phạm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự hà khắc và áp bức. So với các từ như 'strict' (nghiêm khắc) hay 'severe' (nghiêm trọng), 'draconian' thể hiện mức độ gay gắt cao hơn nhiều, thường gây ra hậu quả nặng nề và không tương xứng.
Prepositions
'Draconian measures' đề cập đến các biện pháp cực kỳ khắc nghiệt. 'Draconian laws' là các luật lệ hà khắc. 'Draconian rules' là các quy tắc vô cùng nghiêm ngặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draconian draconian measures (các biện pháp khắc nghiệt/hà khắc)
-
draconian draconian laws (những điều luật hà khắc)
-
draconian draconian penalties (các hình phạt khắc nghiệt)
-
draconian draconian punishment (sự trừng phạt tàn bạo)
-
draconian draconian restrictions (những hạn chế nghiêm ngặt)
-
draconian draconian budget cuts (cắt giảm ngân sách khắc nghiệt)
-
impose impose draconian laws (áp đặt những luật lệ hà khắc)
-
enact enact draconian measures (ban hành các biện pháp khắc nghiệt)
-
criticize criticize draconian policies (chỉ trích các chính sách hà khắc)
-
face face draconian consequences (đối mặt với hậu quả khắc nghiệt)
Idioms
-
draconian laws
Những đạo luật cực kỳ nghiêm khắc, hà khắc, thường là không công bằng hoặc không khoan nhượng.
"The government introduced draconian laws to curb protests."
(Chính phủ đã ban hành những đạo luật hà khắc để kiềm chế các cuộc biểu tình.)
-
draconian measures
Các biện pháp cực đoan, quyết liệt và khắc nghiệt được áp dụng để giải quyết một vấn đề.
"The company took draconian measures to cut costs during the economic downturn."
(Công ty đã áp dụng các biện pháp khắc nghiệt để cắt giảm chi phí trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
draconian punishment
Hình phạt vô cùng tàn bạo, nghiêm khắc, thường là không tương xứng với tội danh.
"Many viewed the sentence as a draconian punishment for a minor offense."
(Nhiều người coi bản án đó là một hình phạt tàn bạo cho một lỗi nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draconian
adjectiveCực kỳ khắc nghiệt, tàn bạo và nghiêm trọng.
"The company imposed draconian measures to cut costs."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are draconian: they impose extremely harsh penalties for even minor infractions. |
Các quy định mới rất hà khắc: chúng áp đặt các hình phạt cực kỳ nặng nề ngay cả đối với những vi phạm nhỏ. |
| Phủ định | The company's policies are not draconian: they aim to support employees rather than punish them. |
Các chính sách của công ty không hề hà khắc: chúng hướng đến việc hỗ trợ nhân viên thay vì trừng phạt họ. |
| Nghi vấn | Are these measures draconian: or are they simply a necessary response to the crisis? |
Những biện pháp này có hà khắc không: hay chúng chỉ đơn giản là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new law imposed draconian penalties for even minor offenses. |
Luật mới áp đặt các hình phạt hà khắc ngay cả đối với những hành vi phạm tội nhỏ. |
| Phủ định | The government did not implement draconian measures to control the pandemic. |
Chính phủ đã không thực hiện các biện pháp hà khắc để kiểm soát đại dịch. |
| Nghi vấn | Did the company adopt draconian rules regarding employee internet usage? |
Công ty có áp dụng các quy tắc hà khắc liên quan đến việc sử dụng internet của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draconian".
