(Top Banner Ad)
drafts
B2
Danh từ B2 Tổng quát

drafts

UK: /drɑːfts/ • US: /dræfts/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp bản phác thảo luồng gió lùa soạn thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preliminary versions of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Các bản nháp, bản phác thảo sơ bộ của một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote several drafts of her essay before submitting the final version."

    "Cô ấy đã viết vài bản nháp của bài luận trước khi nộp bản cuối cùng."

  • "The first drafts of the report were full of errors."

    "Các bản nháp đầu tiên của báo cáo đầy lỗi."

  • "There were drafts coming through the cracks in the window frame."

    "Có những luồng gió lùa qua các khe hở trên khung cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft bản nháp, hối phiếu, luồng gió, sự phác thảo, sự gọi nhập ngũ
Verb draft phác thảo, soạn thảo, gọi nhập ngũ
Noun drafter người phác thảo, người soạn thảo
Adjective drafty có gió lùa, lộng gió
Noun draftsman người phác thảo, người vẽ kỹ thuật
Noun draftsmanship kỹ năng phác thảo/vẽ kỹ thuật
Adjective undrafted chưa được chọn (trong thể thao), chưa được gọi nhập ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰragʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught
Modern English
draft/draught

Nguồn gốc phong phú của 'Draft'

Từ 'draft' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các từ cổ có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Điều này giải thích tại sao nó có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại: từ 'bản phác thảo' (một cái gì đó được vẽ ra/soạn ra), 'luồng gió' (không khí bị kéo vào), cho đến 'gọi nhập ngũ' (người bị kéo vào quân đội). Từ 'drafts' đơn giản là dạng số nhiều của các khái niệm này, thể hiện nhiều bản nháp, nhiều luồng gió, hoặc nhiều đợt gọi nhập ngũ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các phiên bản chưa hoàn thiện của một tài liệu, bài viết, kế hoạch... trước khi được chỉnh sửa và hoàn thiện.

Prepositions

of

"Drafts of" thường được dùng để chỉ bản nháp của một cái gì đó cụ thể, ví dụ: drafts of a report, drafts of a proposal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drafts
  • rough rough drafts
    (các bản nháp thô)
  • final final drafts
    (các bản nháp cuối cùng)
  • early early drafts
    (các bản nháp ban đầu)
  • multiple multiple drafts
    (nhiều bản nháp)
  • successive successive drafts
    (các bản nháp kế tiếp)
Verb + drafts
  • write write drafts
    (viết các bản nháp)
  • prepare prepare drafts
    (chuẩn bị các bản nháp)
  • revise revise drafts
    (chỉnh sửa các bản nháp)
  • submit submit drafts
    (nộp các bản nháp)
  • edit edit drafts
    (biên tập các bản nháp)

Idioms

  • to go through several drafts

    trải qua nhiều lần nháp/chỉnh sửa (một văn bản)

    "She had to go through several drafts before her thesis was perfect."

    (Cô ấy đã phải trải qua nhiều lần nháp trước khi luận văn của mình hoàn hảo.)

  • to work on multiple drafts

    làm việc với nhiều bản nháp (cùng lúc hoặc theo giai đoạn)

    "The author is currently working on multiple drafts for her next novel."

    (Tác giả hiện đang làm việc với nhiều bản nháp cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.)

  • first drafts

    các bản nháp đầu tiên (thường chưa hoàn chỉnh và cần chỉnh sửa nhiều)

    "Don't worry if your first drafts are messy; that's normal."

    (Đừng lo lắng nếu các bản nháp đầu tiên của bạn lộn xộn; điều đó là bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drafts

Danh từ
Lật mặt

Các bản nháp, bản phác thảo sơ bộ của một văn bản.

"She wrote several drafts of her essay before submitting the final version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author was drafting a new chapter for his novel all morning.
Tác giả đã phác thảo một chương mới cho cuốn tiểu thuyết của mình cả buổi sáng.
Phủ định
They were not drafting any new regulations at the time of the incident.
Họ đã không soạn thảo bất kỳ quy định mới nào vào thời điểm xảy ra sự cố.
Nghi vấn
Were you drafting that email when the power went out?
Bạn có đang soạn email đó khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drafts".

Văn hóa viết lách học thuật

Trong giáo dục và học thuật phương Tây, việc viết 'drafts' (bản nháp) là một phần thiết yếu của quá trình sáng tạo và học tập. Sinh viên thường được khuyến khích viết nhiều bản nháp, từ bản nháp thô ban đầu đến bản nháp cuối cùng, để liên tục cải thiện ý tưởng, cấu trúc và cách diễn đạt. Đây là một phương pháp quan trọng để phát triển kỹ năng tư duy phản biện và viết mạch lạc.

Dự thảo luật và quy trình lập pháp

Trong lĩnh vực chính trị và luật pháp, 'drafts' cũng đề cập đến các dự thảo luật hoặc văn bản pháp lý. Các dự luật thường trải qua nhiều bản nháp, được xem xét, thảo luận và sửa đổi bởi các nhà lập pháp trước khi được thông qua thành luật chính thức. Quá trình này đảm bảo tính kỹ lưỡng và sự đồng thuận trong việc xây dựng pháp luật.