(Top Banner Ad)
preliminary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Pháp luật

preliminary

UK: /prɪˈlɪmɪnəri/ • US: /prɪˈlɪmɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

sơ bộ ban đầu mở đầu chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before and usually leading to something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preliminary results of the study are encouraging."

    "Kết quả sơ bộ của nghiên cứu rất đáng khích lệ."

  • "We have completed the preliminary work."

    "Chúng tôi đã hoàn thành công việc sơ bộ."

  • "The preliminary hearing is scheduled for next week."

    "Phiên điều trần sơ bộ được lên lịch vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary mang tính sơ bộ, ban đầu
Noun preliminary sự kiện/bước sơ bộ, vòng sơ khảo
Noun (plural) preliminaries những bước chuẩn bị, vòng loại
Adverb preliminarily một cách sơ bộ, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
limen
Latin
praeliminare
Medieval Latin
preliminaris
French
préliminaire
English
preliminary

Trước ngưỡng cửa

Từ 'preliminary' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Prae-' nghĩa là 'trước' và 'limen' nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'ngưỡng'. Vì vậy, 'preliminary' ban đầu có nghĩa là 'trước ngưỡng cửa', ám chỉ những bước hoặc sự kiện diễn ra ngay trước khi điều chính yếu bắt đầu. Nó gợi hình ảnh bạn đang đứng ngay trước cửa một căn phòng quan trọng, chuẩn bị bước vào, thể hiện một giai đoạn khởi đầu cần thiết.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hành động, bước hoặc giai đoạn ban đầu, nhằm chuẩn bị cho một sự kiện hoặc quá trình quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tính chất chuẩn bị và giới hạn.

Prepositions

to for

‘Preliminary to’: Dùng để chỉ cái gì đó đến trước và dẫn đến cái gì. ‘Preliminary for’: Dùng để chỉ cái gì đó là sự chuẩn bị cho cái gì. Ví dụ: Preliminary tests to surgery; Preliminary arrangements for the conference.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preliminary
  • preliminary preliminary report
    (báo cáo sơ bộ)
  • preliminary preliminary results
    (kết quả ban đầu)
  • preliminary preliminary findings
    (phát hiện sơ bộ)
  • preliminary preliminary investigation
    (điều tra sơ bộ)
  • preliminary preliminary discussion
    (thảo luận sơ bộ)
  • preliminary preliminary stage
    (giai đoạn sơ bộ)
  • preliminary preliminary round
    (vòng sơ khảo/loại)
  • preliminary preliminary work
    (công việc chuẩn bị/sơ bộ)
Verb + preliminary
  • conduct conduct a preliminary study
    (tiến hành một nghiên cứu sơ bộ)
  • make make preliminary arrangements
    (thực hiện các sắp xếp ban đầu)
  • hold hold preliminary talks
    (tổ chức các cuộc đàm phán sơ bộ)

Idioms

  • preliminary to something

    tiền đề cho cái gì đó, xảy ra trước cái gì đó

    "This meeting is preliminary to the main negotiations."

    (Cuộc họp này là tiền đề cho các cuộc đàm phán chính.)

  • a preliminary inquiry

    một cuộc điều tra sơ bộ

    "The police launched a preliminary inquiry into the incident."

    (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra sơ bộ về vụ việc.)

  • preliminary rounds

    các vòng sơ loại/sơ khảo (trong thi đấu)

    "She easily won her preliminary rounds in the tennis tournament."

    (Cô ấy dễ dàng thắng các vòng sơ loại của mình trong giải quần vợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra trước và thường dẫn đến một cái gì đó khác.

"The preliminary results of the study are encouraging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, kinh doanh, hoặc pháp lý, khái niệm 'preliminary' (sơ bộ) được đánh giá rất cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng, thu thập thông tin ban đầu và thiết lập nền tảng vững chắc trước khi tiến hành một công việc lớn hoặc đưa ra quyết định quan trọng. Một bước 'sơ bộ' tốt có thể quyết định thành công của cả một dự án hay sự kiện.

Vòng Sơ Loại trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao và cuộc thi lớn ở phương Tây, các 'vòng sơ loại' (preliminary rounds) là một phần không thể thiếu. Đây là giai đoạn đầu tiên để lọc ra những thí sinh hoặc đội mạnh nhất trước khi họ tiến vào các vòng đấu chính thức quan trọng hơn. Nó đảm bảo tính công bằng và loại bỏ những người chưa đủ tiêu chuẩn, giúp các vòng sau trở nên cạnh tranh và hấp dẫn hơn.