(Top Banner Ad)
drainage system
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Địa lý

drainage system

UK: /ˈdreɪ.nɪdʒ ˌsɪs.təm/ • US: /ˈdreɪ.nɪdʒ ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thoát nước cống thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of drains, especially one used to remove surplus water from an area.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thoát nước, đặc biệt là hệ thống được sử dụng để loại bỏ nước dư thừa khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in a new drainage system to prevent flooding during heavy rainfall."

    "Thành phố đã đầu tư vào một hệ thống thoát nước mới để ngăn chặn ngập lụt trong thời gian mưa lớn."

  • "Poor drainage systems can lead to stagnant water and mosquito breeding."

    "Hệ thống thoát nước kém có thể dẫn đến nước tù đọng và sinh sản của muỗi."

  • "The engineer designed a complex drainage system for the new housing development."

    "Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống thoát nước phức tạp cho khu nhà ở mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain Làm cạn, rút nước, tháo nước; chảy ráo
Noun drain Ống thoát nước, cống rãnh; sự tháo nước
Noun drainage Sự thoát nước, hệ thống thoát nước
Adjective drained Đã cạn, đã rút hết nước; kiệt sức
Noun system Hệ thống; cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drauhnijan*
Old English
drēahnian
Middle English
dreinen
English (14th century)
drain
English (17th century)
drainage
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English (17th century)
system
English (18th-19th century)
drainage system

Nguồn gốc của 'Drain'

Từ 'drain' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'làm khô' hoặc 'lọc'. Nó mô tả hành động loại bỏ chất lỏng khỏi một nơi nào đó, thường là nước, để làm cho nó khô ráo hoặc có thể sử dụng được. Đến tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'drēahnian', vẫn giữ nguyên ý nghĩa này.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'một bộ phận được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều phần'. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các thành phần để tạo thành một thực thể duy nhất hoạt động theo một mục đích chung.

Sự ra đời của 'Drainage System'

'Drainage system' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người cần mô tả các cấu trúc phức tạp được xây dựng để quản lý và di chuyển nước, đặc biệt là nước thải và nước mưa, ra khỏi các khu vực dân cư hoặc nông nghiệp. Nó kết hợp ý nghĩa của 'sự thoát nước' với 'một cấu trúc có tổ chức', phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý nước cho sức khỏe cộng đồng và phát triển đô thị.

Usage Note

Hệ thống thoát nước đề cập đến một mạng lưới các kênh, ống hoặc cấu trúc được thiết kế để thu gom và vận chuyển nước dư thừa từ một khu vực cụ thể. Mục đích là để ngăn chặn ngập lụt, kiểm soát mực nước và duy trì điều kiện khô ráo.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ hệ thống thoát nước của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the drainage system of the city'). for: thường dùng để chỉ mục đích của hệ thống thoát nước (ví dụ: 'a drainage system for flood control').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drainage system
  • effective effective drainage system
    (hệ thống thoát nước hiệu quả)
  • poor poor drainage system
    (hệ thống thoát nước kém)
  • urban urban drainage system
    (hệ thống thoát nước đô thị)
  • storm storm drainage system
    (hệ thống thoát nước mưa)
  • sewage sewage drainage system
    (hệ thống thoát nước thải)
Verb + drainage system
  • design design a drainage system
    (thiết kế một hệ thống thoát nước)
  • install install a drainage system
    (lắp đặt một hệ thống thoát nước)
  • maintain maintain a drainage system
    (duy trì/bảo trì một hệ thống thoát nước)
  • improve improve the drainage system
    (cải thiện hệ thống thoát nước)
  • overhaul overhaul the drainage system
    (đại tu/nâng cấp toàn diện hệ thống thoát nước)
drainage system + Noun
  • failure drainage system failure
    (sự cố/hỏng hóc của hệ thống thoát nước)
  • capacity drainage system capacity
    (công suất của hệ thống thoát nước)
  • maintenance drainage system maintenance
    (việc bảo trì hệ thống thoát nước)

Idioms

  • a comprehensive drainage system

    một hệ thống thoát nước toàn diện (bao gồm đầy đủ các phần và chức năng)

    "The city needs a comprehensive drainage system to prevent future flooding."

    (Thành phố cần một hệ thống thoát nước toàn diện để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai.)

  • to overhaul a drainage system

    đại tu/cải tạo lớn một hệ thống thoát nước (sửa chữa hoặc nâng cấp đáng kể)

    "The local government decided to overhaul the aging drainage system."

    (Chính quyền địa phương quyết định đại tu hệ thống thoát nước cũ kỹ.)

  • failure of the drainage system

    hỏng hóc/sự cố của hệ thống thoát nước (khi hệ thống không hoạt động đúng chức năng)

    "The widespread flooding was attributed to the failure of the old drainage system."

    (Tình trạng ngập lụt trên diện rộng được cho là do sự cố của hệ thống thoát nước cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drainage system

noun
Lật mặt

Một hệ thống thoát nước, đặc biệt là hệ thống được sử dụng để loại bỏ nước dư thừa khỏi một khu vực.

"The city invested in a new drainage system to prevent flooding during heavy rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainage system".

Hệ thống thoát nước La Mã cổ đại

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về hệ thống thoát nước trong lịch sử là Cloaca Maxima của La Mã cổ đại. Được xây dựng từ thế kỷ thứ 6 TCN, đây là một hệ thống cống rãnh phức tạp để thoát nước thải và nước mưa khỏi thành phố. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì vệ sinh, ngăn ngừa dịch bệnh và cho phép Rome phát triển thành một đô thị lớn, cho thấy tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng này ngay từ thời cổ đại.

Tác động đến sức khỏe cộng đồng và quy hoạch đô thị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, hệ thống thoát nước hiệu quả là nền tảng của sức khỏe cộng đồng và quy hoạch đô thị hiện đại. Nó giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật do nước ô nhiễm, kiểm soát lũ lụt và cho phép xây dựng các thành phố an toàn, sạch sẽ hơn. Việc đầu tư vào các hệ thống thoát nước bền vững là một dấu hiệu của sự phát triển và phúc lợi xã hội.