(Top Banner Ad)
surplus
B2
Danh từ B2 Kinh tế

surplus

UK: /ˈsɜːrplʌs/ • US: /ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư dư thừa số dư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of something left over when requirements have been met; an excess of production or supply over demand.

Vietnamese Meaning

Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá về sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has a trade surplus."

    "Đất nước có thặng dư thương mại."

  • "The government is running a budget surplus."

    "Chính phủ đang có thặng dư ngân sách."

  • "They are selling off surplus stock at reduced prices."

    "Họ đang bán hết hàng tồn kho dư thừa với giá giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surplus Sự dư thừa, số dư, phần thặng dư
Adjective surplus Dư thừa, thặng dư, vượt quá nhu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
plus
Old French
surplus
English
surplus

Nguồn gốc của 'surplus'

Từ 'surplus' có nguồn gốc từ tiếng Latin với các yếu tố 'super-' (nghĩa là 'trên, hơn') và 'plus' (nghĩa là 'nhiều hơn'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surplus', chỉ thứ còn lại sau khi đã dùng đủ. Đến thế kỷ 15, tiếng Anh mượn từ này, giữ nguyên nghĩa là phần còn thừa, phần dư ra.

Usage Note

Từ 'surplus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ số lượng hàng hóa, tiền bạc, hoặc nguồn lực vượt quá nhu cầu hiện tại. Nó có thể ám chỉ sự dư thừa tạm thời hoặc tình trạng liên tục. Khác với 'excess' mang nghĩa chung chung hơn về sự vượt quá, 'surplus' thường liên quan đến một lượng cụ thể có thể đo đếm được và thường có ý nghĩa tích cực (ví dụ, thặng dư ngân sách).

Prepositions

of in

‘Surplus of’: Thể hiện sự dư thừa của một cái gì đó. Ví dụ: a surplus of wheat.
‘Surplus in’: Thể hiện sự dư thừa trong một lĩnh vực, khu vực nào đó. Ví dụ: a surplus in the budget.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surplus
  • budget budget surplus
    (thặng dư ngân sách)
  • trade trade surplus
    (thặng dư thương mại)
  • food food surplus
    (thực phẩm dư thừa)
  • large large surplus
    (số lượng dư thừa lớn)
  • financial financial surplus
    (thặng dư tài chính)
Verb + surplus
  • have have a surplus
    (có một lượng dư thừa)
  • create create a surplus
    (tạo ra một phần dư thừa)
  • run run a surplus
    (đạt thặng dư (thường là ngân sách, thương mại))
Noun + of + surplus
  • a surplus a surplus of goods
    (sự dư thừa hàng hóa)

Idioms

  • surplus to requirements

    Dư thừa so với yêu cầu/nhu cầu; không cần thiết nữa

    "Many employees were made redundant as they were considered surplus to requirements after the merger."

    (Nhiều nhân viên bị sa thải vì họ được coi là dư thừa so với yêu cầu sau sáp nhập.)

  • a surplus of something

    Một lượng lớn, một sự dư thừa của cái gì đó

    "The charity has a surplus of clothes and is now focusing on collecting food."

    (Tổ chức từ thiện có rất nhiều quần áo dư thừa và hiện đang tập trung thu gom thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surplus

Danh từ
Lật mặt

Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá về sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.

"The country has a trade surplus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surplus".

Thặng dư Thương mại (Trade Surplus)

Trong kinh tế học, 'thặng dư thương mại' xảy ra khi giá trị xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn giá trị nhập khẩu. Điều này thường được coi là một dấu hiệu tích cực cho nền kinh tế, cho thấy một quốc gia đang kiếm được nhiều tiền từ nước ngoài hơn là chi tiêu.

Thực phẩm Dư thừa và Lãng phí (Food Surplus and Waste)

Mặc dù 'surplus' thường mang nghĩa tích cực trong kinh tế, 'thực phẩm dư thừa' lại là một vấn đề lớn trên toàn cầu. Rất nhiều thực phẩm được sản xuất nhưng không được tiêu thụ, dẫn đến lãng phí đáng kể, gây ảnh hưởng đến môi trường và đạo đức xã hội khi nhiều người vẫn đang đói.