(Top Banner Ad)
runoff system
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

runoff system

UK: /ˈrʌnˌɒf ˈsɪstəm/ • US: /ˈrʌnˌɔf ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thoát nước bề mặt hệ thống tiêu thoát nước hệ thống quản lý dòng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural or artificial system designed to collect, convey, and discharge excess water, especially rainwater or snowmelt, from an area.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tự nhiên hoặc nhân tạo được thiết kế để thu gom, vận chuyển và xả lượng nước dư thừa, đặc biệt là nước mưa hoặc nước tuyết tan, từ một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in a new runoff system to prevent flooding during heavy rains."

    "Thành phố đã đầu tư vào một hệ thống thoát nước mới để ngăn chặn lũ lụt trong những trận mưa lớn."

  • "Poorly maintained runoff systems can lead to increased pollution in rivers and streams."

    "Các hệ thống thoát nước được bảo trì kém có thể dẫn đến ô nhiễm gia tăng trong các con sông và suối."

  • "The design of the runoff system must consider the local rainfall patterns and soil conditions."

    "Thiết kế của hệ thống thoát nước phải xem xét các kiểu mưa và điều kiện đất đai tại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runoff Nước chảy tràn, dòng chảy (sau mưa hoặc tưới tiêu)
Noun system Hệ thống, cơ cấu, chế độ
Verb run off Chảy tràn, thoát nước, bỏ chạy
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, có tổ chức
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp

Synonyms

drainage system (hệ thống thoát nước)stormwater management system (hệ thống quản lý nước mưa)

Related Words

watershed (lưu vực sông)impervious surface (bề mặt không thấm nước)floodplain (vùng ngập lũ)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan (to run, to flow)
Old English
of (off, away from)
Ancient Greek
systēma (an organized whole, a composition)
Latin
systēma
Modern English
runoff (from the phrasal verb 'run off')
Modern English
system
Modern English
runoff system (compound noun)

Nguồn gốc 'Runoff'

Từ 'runoff' là một danh từ ghép, được hình thành từ động từ ghép 'run off'. 'Run' nghĩa là chạy hoặc chảy, còn 'off' nghĩa là ra khỏi. Khi kết hợp, 'run off' mô tả hành động nước chảy tràn trên bề mặt hoặc thoát ra khỏi một khu vực. 'Runoff' sau đó trở thành danh từ chỉ lượng nước chảy tràn đó, đặc biệt là nước mưa hoặc nước thải chưa thấm vào đất.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được sắp xếp' hoặc 'một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau'. Từ này được tiếp nhận qua tiếng Latin, sau đó du nhập vào tiếng Anh để chỉ một cơ cấu tổ chức có quy củ hoặc một tập hợp các thành phần tương tác.

Sự kết hợp: 'Runoff System'

Khi 'runoff' và 'system' kết hợp, 'runoff system' dùng để chỉ một hệ thống được thiết kế hoặc tự nhiên nhằm thu gom, dẫn dòng và quản lý lượng nước chảy tràn từ một khu vực cụ thể. Ví dụ, hệ thống cống rãnh, kênh mương hay bể chứa nước mưa trong thành phố đều là một phần của 'runoff system'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nước đô thị, nông nghiệp và kiểm soát lũ lụt. Nó có thể bao gồm các yếu tố như cống rãnh, kênh mương, hồ chứa và các công trình khác được thiết kế để kiểm soát dòng chảy của nước.

Prepositions

in for of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc khu vực mà hệ thống tồn tại (e.g., runoff system in urban areas). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của hệ thống (e.g., runoff system for flood control). Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của hệ thống hoặc mô tả chung (e.g., components of a runoff system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + runoff system
  • effective effective runoff system
    (hệ thống thoát nước hiệu quả)
  • stormwater stormwater runoff system
    (hệ thống thoát nước mưa)
  • urban urban runoff system
    (hệ thống thoát nước đô thị)
  • drainage drainage runoff system
    (hệ thống thoát nước)
Verb + runoff system
  • design design a runoff system
    (thiết kế một hệ thống thoát nước)
  • manage manage a runoff system
    (quản lý một hệ thống thoát nước)
  • improve improve the runoff system
    (cải thiện hệ thống thoát nước)
  • overwhelm overwhelm the runoff system
    (làm quá tải hệ thống thoát nước)

Idioms

  • manage a runoff system

    Quản lý một hệ thống thoát nước/dẫn dòng

    "The city council needs to invest more in managing the existing runoff system."

    (Hội đồng thành phố cần đầu tư nhiều hơn vào việc quản lý hệ thống thoát nước hiện có.)

  • design a runoff system

    Thiết kế một hệ thống thoát nước/dẫn dòng

    "Engineers are working to design a new runoff system for the developing area."

    (Các kỹ sư đang làm việc để thiết kế một hệ thống thoát nước mới cho khu vực đang phát triển.)

  • overwhelm the runoff system

    Làm quá tải hệ thống thoát nước/dẫn dòng

    "Heavy rainfall can easily overwhelm the city's old runoff system, leading to floods."

    (Mưa lớn có thể dễ dàng làm quá tải hệ thống thoát nước cũ của thành phố, dẫn đến lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runoff system

noun
Lật mặt

Một hệ thống tự nhiên hoặc nhân tạo được thiết kế để thu gom, vận chuyển và xả lượng nước dư thừa, đặc biệt là nước mưa hoặc nước tuyết tan, từ một khu vực.

"The city invested in a new runoff system to prevent flooding during heavy rains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runoff system".

Đô thị hóa và Quản lý nước

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng, các bề mặt không thấm nước như đường sá và mái nhà làm tăng đáng kể lượng nước chảy tràn (runoff) sau mưa. Điều này tạo áp lực lớn lên các 'runoff system' của thành phố, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phức tạp để ngăn ngừa ngập lụt, ô nhiễm nguồn nước và bảo vệ môi trường.

Tác động môi trường của nước chảy tràn

Nước chảy tràn không chỉ gây ngập lụt mà còn mang theo các chất ô nhiễm từ đường phố, nông trại và khu công nghiệp (như hóa chất, rác thải, dầu mỡ) đổ vào sông hồ và đại dương. Việc quản lý 'runoff system' hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ chất lượng nước và hệ sinh thái thủy sinh, một vấn đề môi trường toàn cầu.