drake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult male duck.
Vietnamese Meaning
Con vịt đực trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drake strutted proudly across the pond."
"Con vịt đực sải bước đầy kiêu hãnh ngang qua ao."
-
"The farmer kept several drakes in his pond."
"Người nông dân nuôi vài con vịt đực trong ao của mình."
-
"Drake is one of the most popular music artists today."
"Drake là một trong những nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng nhất hiện nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drake | Con vịt đực |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drake' dùng để chỉ con vịt đực, thường có bộ lông sặc sỡ hơn vịt cái. Nên dùng từ này khi muốn nói rõ giới tính của con vịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green-headed green-headed drake (vịt đực đầu xanh (thường là vịt trời))
-
mallard mallard drake (vịt trời đực)
-
wild wild drake (vịt đực hoang dã)
-
see see a drake (thấy một con vịt đực)
-
hunt hunt a drake (săn một con vịt đực)
Idioms
-
to play ducks and drakes with (money/property)
Phung phí tiền bạc hoặc tài sản một cách vô trách nhiệm, bừa bãi.
"He played ducks and drakes with his inheritance and lost everything."
(Anh ta đã phung phí tiền thừa kế của mình và mất tất cả.)
-
to play ducks and drakes
Chơi trò ném đá văng nước (ném đá chạm mặt nước và nảy lên nhiều lần).
"The children were playing ducks and drakes by the pond."
(Bọn trẻ đang chơi trò ném đá văng nước bên bờ ao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drake
danh từCon vịt đực trưởng thành.
"The drake strutted proudly across the pond."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drake".
