(Top Banner Ad)
drake
B1
danh từ B1 Động vật học, Văn hóa đại chúng

drake

UK: /dreɪk/ • US: /dreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vịt đực Drake (tên người)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male duck.

Vietnamese Meaning

Con vịt đực trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drake strutted proudly across the pond."

    "Con vịt đực sải bước đầy kiêu hãnh ngang qua ao."

  • "The farmer kept several drakes in his pond."

    "Người nông dân nuôi vài con vịt đực trong ao của mình."

  • "Drake is one of the most popular music artists today."

    "Drake là một trong những nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng nhất hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drake Con vịt đực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
draki
Middle English
drake
Modern English
drake

Nguồn gốc của 'drake'

Từ 'drake' (vịt đực) có một lịch sử khá thú vị. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'draki' trong tiếng Na Uy cổ, cũng mang nghĩa 'vịt đực'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'drake' như chúng ta dùng hiện nay. Điều đặc biệt là, tiếng Anh cổ cũng có một từ là 'draca' có nghĩa là 'rồng', và đôi khi có sự nhầm lẫn hoặc liên hệ giữa hai từ này, dù chúng có nguồn gốc khác nhau.

Usage Note

Từ 'drake' dùng để chỉ con vịt đực, thường có bộ lông sặc sỡ hơn vịt cái. Nên dùng từ này khi muốn nói rõ giới tính của con vịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drake
  • green-headed green-headed drake
    (vịt đực đầu xanh (thường là vịt trời))
  • mallard mallard drake
    (vịt trời đực)
  • wild wild drake
    (vịt đực hoang dã)
Verb + drake
  • see see a drake
    (thấy một con vịt đực)
  • hunt hunt a drake
    (săn một con vịt đực)

Idioms

  • to play ducks and drakes with (money/property)

    Phung phí tiền bạc hoặc tài sản một cách vô trách nhiệm, bừa bãi.

    "He played ducks and drakes with his inheritance and lost everything."

    (Anh ta đã phung phí tiền thừa kế của mình và mất tất cả.)

  • to play ducks and drakes

    Chơi trò ném đá văng nước (ném đá chạm mặt nước và nảy lên nhiều lần).

    "The children were playing ducks and drakes by the pond."

    (Bọn trẻ đang chơi trò ném đá văng nước bên bờ ao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drake

danh từ
Lật mặt

Con vịt đực trưởng thành.

"The drake strutted proudly across the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drake".

Bộ lông sặc sỡ của vịt đực

Vịt đực (drake), đặc biệt là vịt trời đực (mallard drake), nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và đẹp mắt, thường có đầu màu xanh lá cây ánh kim, thân màu xám và đuôi cong đặc trưng. Sự khác biệt về màu sắc giữa vịt đực và vịt cái (thường có màu nâu xám để ngụy trang) là một ví dụ điển hình về dị hình giới tính trong tự nhiên, giúp chúng thu hút bạn tình.

Tiếng kêu của vịt đực

Không giống như vịt cái thường kêu 'quạc quạc' ồn ào và vang, vịt đực thường có tiếng kêu nhẹ nhàng và khàn hơn, đôi khi giống như tiếng khò khè hoặc rít. Tiếng kêu của chúng chủ yếu được sử dụng trong quá trình giao phối hoặc để cảnh báo, chứ không phải là tiếng gọi lớn để liên lạc như vịt cái.