duckling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young duck.
Vietnamese Meaning
Một con vịt con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother duck led her ducklings to the pond."
"Vịt mẹ dẫn đàn vịt con của nó ra ao."
-
"The children enjoyed feeding the ducklings at the park."
"Bọn trẻ thích thú cho những chú vịt con ăn ở công viên."
-
"The ugly duckling grew into a beautiful swan."
"Chú vịt con xấu xí đã lớn lên thành một con thiên nga xinh đẹp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duckling' dùng để chỉ vịt con, thường là vịt còn nhỏ và chưa trưởng thành. Nó mang sắc thái đáng yêu và ngây thơ. Không nên nhầm lẫn với 'gosling' (ngỗng con).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute duckling (vịt con dễ thương)
-
fluffy fluffy duckling (vịt con lông tơ mềm mại)
-
little little duckling (vịt con nhỏ)
-
newborn newborn duckling (vịt con mới nở)
-
adorable adorable duckling (vịt con đáng yêu)
-
feed feed the ducklings (cho vịt con ăn)
-
protect protect the ducklings (bảo vệ các con vịt con)
-
rescue rescue a duckling (giải cứu một con vịt con)
-
watch watch the ducklings (ngắm nhìn những con vịt con)
-
waddles a duckling waddles (một chú vịt con lạch bạch đi)
-
swims a duckling swims (một chú vịt con bơi)
-
chirps a duckling chirps (một chú vịt con kêu chiêm chiếp)
-
brood a brood of ducklings (một đàn vịt con (do cùng một mẹ sinh ra))
-
clutch a clutch of ducklings (một lứa vịt con)
Idioms
-
the ugly duckling
Vịt con xấu xí (ám chỉ một người hoặc vật lúc đầu trông kém hấp dẫn hoặc không được đánh giá cao, nhưng sau đó phát triển thành người/vật đẹp đẽ, tài năng hoặc được ngưỡng mộ)
"She used to be considered the ugly duckling of the family, but now she's a successful model."
(Cô ấy từng bị coi là vịt con xấu xí trong gia đình, nhưng giờ cô ấy là một người mẫu thành công.)
-
mother duck and her ducklings
Vịt mẹ và đàn con (diễn tả hình ảnh một người mẹ che chở, dẫn dắt các con nhỏ của mình)
"The teacher walked through the museum with her students, like a mother duck and her ducklings."
(Cô giáo dẫn học sinh đi tham quan bảo tàng, giống như vịt mẹ và đàn con của mình.)
-
follow like a duckling
Theo sau như vịt con (ám chỉ việc ai đó đi theo sát, bắt chước hoặc tuân theo một cách trung thành, đặc biệt là người nhỏ tuổi hoặc ít kinh nghiệm)
"The new employees followed the manager around the office like ducklings."
(Các nhân viên mới đi theo người quản lý khắp văn phòng như vịt con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duckling
danh từMột con vịt con.
"The mother duck led her ducklings to the pond."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The little girl named the duckling Pip. |
Cô bé đặt tên cho con vịt con là Pip. |
| Phủ định | Why didn't the mother duck protect her duckling from the fox? |
Tại sao vịt mẹ không bảo vệ vịt con khỏi cáo? |
| Nghi vấn | How many ducklings did the mother duck have? |
Vịt mẹ có bao nhiêu vịt con? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duckling".
