(Top Banner Ad)
duck (female)
A2
Danh từ A2 Động vật học

duck (female)

UK: /dʌk/ • US: /dʌk/

Nghĩa tiếng Việt

vịt cái vịt mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female duck.

Vietnamese Meaning

Một con vịt cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen was swimming with her ducklings."

    "Con vịt mái đang bơi cùng với đàn vịt con của nó."

  • "We saw a female duck and several ducklings in the pond."

    "Chúng tôi thấy một con vịt cái và vài con vịt con ở trong ao."

  • "The farmer keeps several hens for eggs."

    "Người nông dân nuôi một vài con vịt mái để lấy trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duckling vịt con
Adjective duck-like giống vịt, có đặc điểm của vịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūkaną
Old English
dūce
Middle English
ducke
Modern English
duck

Nguồn gốc từ 'lặn xuống'

Từ 'duck' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'dūcan' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'lặn xuống' hoặc 'nhảy xuống nước'. Điều này phản ánh chính xác hành vi tự nhiên của loài vịt khi chúng tìm kiếm thức ăn hoặc ẩn nấp dưới nước.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'duck' thường được dùng để chỉ chung cả vịt đực lẫn vịt cái. Để chỉ rõ con vịt cái, người ta thêm từ 'female' vào sau, hoặc dùng từ 'hen'. 'Hen' thường được dùng nhiều hơn trong bối cảnh chăn nuôi hoặc khi cần phân biệt rõ ràng giới tính của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duck (female)
  • wild wild duck
    (vịt trời (vịt hoang dã))
  • domestic domestic duck
    (vịt nhà (vịt nuôi))
  • female female duck
    (vịt cái)
  • lame lame duck
    (vịt què (nghĩa đen); hoặc người/chính phủ sắp mãn nhiệm, không còn quyền lực (nghĩa bóng))
Verb + duck (female)
  • raise raise ducks
    (nuôi vịt)
  • feed feed ducks
    (cho vịt ăn)
  • hunt hunt ducks
    (săn vịt)
Duck (female) + Noun
  • pond duck pond
    (ao vịt)
  • egg duck egg
    (trứng vịt)
  • call duck call
    (tiếng kêu của vịt (hoặc dụng cụ giả tiếng vịt))

Idioms

  • a sitting duck

    Mục tiêu dễ bị tấn công hoặc dễ bị lừa gạt; một người hay vật dễ bị tổn thương.

    "The unarmed guards were a sitting duck for the terrorists."

    (Những người bảo vệ không vũ trang là mục tiêu dễ dàng cho những kẻ khủng bố.)

  • like a duck to water

    Rất dễ dàng và tự nhiên làm quen, thích nghi với điều gì đó mới.

    "She took to her new job like a duck to water."

    (Cô ấy thích nghi với công việc mới rất nhanh chóng và tự nhiên.)

  • get your ducks in a row

    Sắp xếp mọi thứ một cách ngăn nắp, có tổ chức để chuẩn bị cho một việc gì đó.

    "Before you start the project, make sure you get your ducks in a row."

    (Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo bạn sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck (female)

Danh từ
Lật mặt

Một con vịt cái.

"The hen was swimming with her ducklings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hen is fed daily.
Con gà mái được cho ăn hàng ngày.
Phủ định
The hen was not given enough water yesterday.
Hôm qua con gà mái không được cho đủ nước.
Nghi vấn
Will the hen be released into the yard tomorrow?
Liệu ngày mai con gà mái có được thả ra sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck (female)".

Câu chuyện 'Vịt con xấu xí'

Câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Vịt con xấu xí' (The Ugly Duckling) của Hans Christian Andersen kể về một chú vịt con bị hắt hủi vì vẻ ngoài khác biệt, nhưng cuối cùng lại hóa thành một con thiên nga xinh đẹp. Câu chuyện truyền tải thông điệp về sự chấp nhận bản thân và vẻ đẹp nội tâm.

Vịt cao su (Rubber Duck)

Vịt cao su là một món đồ chơi tắm phổ biến cho trẻ em trên khắp thế giới. Chúng thường có màu vàng tươi và nổi trên mặt nước, tượng trưng cho tuổi thơ và những kỷ niệm vui vẻ khi tắm. Vịt cao su cũng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn hóa đại chúng và được coi là biểu tượng của sự ngây thơ, vui tươi.

Biểu tượng gia đình và sự bảo vệ

Hình ảnh vịt mẹ dẫn đàn vịt con theo sau thường được xem là biểu tượng của tình mẫu tử, sự bảo vệ và sự gắn kết gia đình. Nó gợi lên sự ấm áp, chở che và sự dẫn dắt của cha mẹ đối với con cái.