duck (female)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female duck.
Vietnamese Meaning
Một con vịt cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen was swimming with her ducklings."
"Con vịt mái đang bơi cùng với đàn vịt con của nó."
-
"We saw a female duck and several ducklings in the pond."
"Chúng tôi thấy một con vịt cái và vài con vịt con ở trong ao."
-
"The farmer keeps several hens for eggs."
"Người nông dân nuôi một vài con vịt mái để lấy trứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | duckling | vịt con |
| Adjective | duck-like | giống vịt, có đặc điểm của vịt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh, 'duck' thường được dùng để chỉ chung cả vịt đực lẫn vịt cái. Để chỉ rõ con vịt cái, người ta thêm từ 'female' vào sau, hoặc dùng từ 'hen'. 'Hen' thường được dùng nhiều hơn trong bối cảnh chăn nuôi hoặc khi cần phân biệt rõ ràng giới tính của con vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild duck (vịt trời (vịt hoang dã))
-
domestic domestic duck (vịt nhà (vịt nuôi))
-
female female duck (vịt cái)
-
lame lame duck (vịt què (nghĩa đen); hoặc người/chính phủ sắp mãn nhiệm, không còn quyền lực (nghĩa bóng))
-
raise raise ducks (nuôi vịt)
-
feed feed ducks (cho vịt ăn)
-
hunt hunt ducks (săn vịt)
-
pond duck pond (ao vịt)
-
egg duck egg (trứng vịt)
-
call duck call (tiếng kêu của vịt (hoặc dụng cụ giả tiếng vịt))
Idioms
-
a sitting duck
Mục tiêu dễ bị tấn công hoặc dễ bị lừa gạt; một người hay vật dễ bị tổn thương.
"The unarmed guards were a sitting duck for the terrorists."
(Những người bảo vệ không vũ trang là mục tiêu dễ dàng cho những kẻ khủng bố.)
-
like a duck to water
Rất dễ dàng và tự nhiên làm quen, thích nghi với điều gì đó mới.
"She took to her new job like a duck to water."
(Cô ấy thích nghi với công việc mới rất nhanh chóng và tự nhiên.)
-
get your ducks in a row
Sắp xếp mọi thứ một cách ngăn nắp, có tổ chức để chuẩn bị cho một việc gì đó.
"Before you start the project, make sure you get your ducks in a row."
(Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo bạn sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duck (female)
Danh từMột con vịt cái.
"The hen was swimming with her ducklings."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hen is fed daily. |
Con gà mái được cho ăn hàng ngày. |
| Phủ định | The hen was not given enough water yesterday. |
Hôm qua con gà mái không được cho đủ nước. |
| Nghi vấn | Will the hen be released into the yard tomorrow? |
Liệu ngày mai con gà mái có được thả ra sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck (female)".
