(Top Banner Ad)
dramatically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học tổng quát

dramatically

UK: /drəˈmætɪkli/ • US: /drəˈmætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kể một cách mạnh mẽ một cách kịch tính đột ngột vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a striking or theatrical manner; with great intensity or effect.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ấn tượng hoặc kịch tính; với cường độ hoặc hiệu ứng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased dramatically after the new CEO took over."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên một cách đáng kể sau khi CEO mới nhậm chức."

  • "The price of oil has fallen dramatically in recent weeks."

    "Giá dầu đã giảm mạnh trong những tuần gần đây."

  • "The play ended dramatically with a shocking revelation."

    "Vở kịch kết thúc một cách kịch tính với một tiết lộ gây sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch; sự kiện gây cấn, tình huống kịch tính
Adjective dramatic có tính kịch, đầy kịch tính; đáng kể, ấn tượng
Verb dramatize kịch hóa; làm cho trở nên kịch tính, cường điệu hóa
Noun dramatist nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Late Latin
drama
English
drama
English
dramatic
English
dramatically

Từ sân khấu đến cường độ

Từ 'dramatically' có nguồn gốc từ từ 'drama' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'drâma' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hành động, việc làm' hoặc 'vở kịch'. Ban đầu, nó liên quan đến sân khấu và các tác phẩm kịch tính. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự thay đổi hoặc ảnh hưởng một cách đột ngột, ấn tượng và có cường độ cao, như một cảnh kịch gây chấn động.

Usage Note

Trạng từ 'dramatically' thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi, sự kiện hoặc tình huống nào đó diễn ra bất ngờ, lớn lao, hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'significantly' (đáng kể), 'considerably' (đáng kể), 'markedly' (rõ rệt), 'dramatically' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ và ấn tượng mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dramatically
  • change change dramatically
    (thay đổi đáng kể/một cách đột ngột)
  • increase increase dramatically
    (tăng lên đáng kể/một cách đột biến)
  • reduce reduce dramatically
    (giảm đi đáng kể/một cách mạnh mẽ)
  • improve improve dramatically
    (cải thiện đáng kể/một cách ngoạn mục)
  • rise rise dramatically
    (tăng vọt một cách đáng kể)
  • fall fall dramatically
    (giảm mạnh một cách đáng kể)
Adjective + dramatically
  • different dramatically different
    (khác biệt một cách đáng kể/hoàn toàn khác)
  • opposed dramatically opposed
    (đối lập hoàn toàn/mạnh mẽ)

Idioms

  • change dramatically

    thay đổi đáng kể/một cách đột ngột

    "Her life changed dramatically after she moved to a new country."

    (Cuộc sống của cô ấy đã thay đổi đáng kể sau khi cô ấy chuyển đến một đất nước mới.)

  • improve dramatically

    cải thiện đáng kể/một cách ấn tượng

    "The patient's condition improved dramatically after the surgery."

    (Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau ca phẫu thuật.)

  • fall/rise dramatically

    giảm/tăng mạnh/đáng kể

    "Sales fell dramatically during the economic downturn."

    (Doanh số bán hàng đã giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramatically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ấn tượng hoặc kịch tính; với cường độ hoặc hiệu ứng lớn.

"The company's profits increased dramatically after the new CEO took over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased dramatically this year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay.
Phủ định
The weather didn't change dramatically despite the forecast.
Thời tiết đã không thay đổi đáng kể mặc dù đã có dự báo.
Nghi vấn
Did the stock market crash dramatically yesterday?
Thị trường chứng khoán có sụp đổ mạnh vào ngày hôm qua không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would dramatically improve my painting skills.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng vẽ tranh của mình.
Phủ định
If the company didn't invest more in research, its profits wouldn't dramatically increase.
Nếu công ty không đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, lợi nhuận của nó sẽ không tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Would the weather change dramatically if we stopped polluting so much?
Thời tiết có thay đổi đáng kể không nếu chúng ta ngừng gây ô nhiễm nhiều như vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the company will have been changing dramatically.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, công ty sẽ đã và đang thay đổi một cách đáng kể.
Phủ định
By the end of the year, they won't have been improving dramatically, if things continue as they are.
Đến cuối năm, họ sẽ không cải thiện đáng kể, nếu mọi thứ tiếp tục như hiện tại.
Nghi vấn
Will the climate have been changing dramatically by the end of the century?
Liệu khí hậu có đang thay đổi đáng kể vào cuối thế kỷ này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market was dramatically crashing yesterday afternoon.
Thị trường chứng khoán đã sụt giảm nghiêm trọng vào chiều hôm qua.
Phủ định
The weather wasn't changing dramatically during the storm.
Thời tiết đã không thay đổi đáng kể trong cơn bão.
Nghi vấn
Was the situation deteriorating dramatically before the intervention?
Tình hình có đang xấu đi nghiêm trọng trước khi có sự can thiệp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits had increased dramatically after the new marketing campaign.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The situation hadn't improved dramatically despite all our efforts.
Tình hình đã không được cải thiện đáng kể mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Had the weather changed dramatically by the time they arrived?
Thời tiết đã thay đổi đáng kể vào thời điểm họ đến chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market reacted more dramatically than analysts had predicted.
Thị trường chứng khoán đã phản ứng kịch liệt hơn dự đoán của các nhà phân tích.
Phủ định
The play wasn't as dramatically acted as the reviews suggested.
Vở kịch không được diễn kịch tính như các bài đánh giá gợi ý.
Nghi vấn
Did the weather change the situation the most dramatically?
Thời tiết có phải là yếu tố thay đổi tình hình một cách kịch tính nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramatically".

Sức hấp dẫn của Kịch tính

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, con người luôn bị thu hút bởi 'kịch tính' – những sự kiện có tác động lớn, thay đổi đáng kể. Từ 'dramatically' phản ánh sự hấp dẫn này, nhấn mạnh mức độ thay đổi hoặc ảnh hưởng một cách ấn tượng. Điều này giải thích tại sao tin tức, phim ảnh và câu chuyện thường tìm kiếm những yếu tố 'kịch tính' để thu hút khán giả.

Biểu cảm và Ngôn ngữ

Việc sử dụng 'dramatically' trong tiếng Anh không chỉ mô tả một sự thay đổi về mặt số liệu hay thực tế, mà còn truyền tải cảm xúc và tầm quan trọng của sự thay đổi đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh, tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ trong các bài phát biểu, báo cáo hoặc thảo luận, giúp người nghe/đọc cảm nhận rõ hơn về quy mô của sự việc.