(Top Banner Ad)
radically
C1
adverb C1 Tổng quát

radically

UK: /ˈrædɪkli/ • US: /ˈrædɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách triệt để hoàn toàn tận gốc một cách căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a radical manner; fundamentally or completely.

Vietnamese Meaning

Một cách triệt để; một cách cơ bản hoặc hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company radically changed its business model."

    "Công ty đã thay đổi một cách triệt để mô hình kinh doanh của mình."

  • "His policies radically transformed the education system."

    "Các chính sách của ông đã biến đổi hệ thống giáo dục một cách triệt để."

  • "We need to radically rethink our approach."

    "Chúng ta cần suy nghĩ lại một cách triệt để về cách tiếp cận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radical Liên quan đến gốc rễ; cơ bản, triệt để; cực đoan (chính trị)
Noun radical Người theo chủ nghĩa cấp tiến; ký hiệu căn (toán học); gốc từ (ngôn ngữ học)
Verb eradicate Nhổ tận gốc, xóa bỏ hoàn toàn
Adverb radically Một cách triệt để, hoàn toàn, cấp tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Latin
radix
Latin
radicalis
Late Middle English
radical
English
radically

Từ 'Gốc Rễ' đến 'Hoàn Toàn'

Từ 'radix' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'rễ cây'. Vì vậy, khi nói một điều gì đó là 'radical' (căn bản) hoặc thay đổi 'radically' (một cách triệt để), ý muốn nói sự thay đổi đó đi sâu vào tận gốc rễ, nền tảng, chứ không chỉ là bề mặt. 'Radically' mô tả một sự thay đổi hoàn toàn, sâu sắc, làm thay đổi bản chất của sự vật.

Usage Note

Từ 'radically' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ thay đổi hoặc khác biệt. Nó cho thấy một sự thay đổi lớn, thường là từ gốc rễ hoặc cơ bản. Khác với 'significantly' (đáng kể) chỉ một sự thay đổi quan trọng, 'radically' ám chỉ một sự thay đổi sâu sắc và toàn diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Radically + Adjective
  • different radically different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • new radically new
    (hoàn toàn mới mẻ)
  • altered radically altered
    (bị thay đổi triệt để)
Radically + Verb (Past Participle)
  • changed radically changed
    (thay đổi một cách triệt để)
  • transformed radically transformed
    (biến đổi hoàn toàn)
  • improved radically improved
    (cải thiện đáng kể/triệt để)
  • restructured radically restructured
    (tái cấu trúc một cách triệt để)
Radically + Verb
  • rethink radically rethink (something)
    (suy nghĩ lại một cách triệt để (về điều gì đó))
  • depart radically depart from (something)
    (khác biệt hoàn toàn so với (điều gì đó))
  • overhaul radically overhaul (something)
    (đại tu/cải tổ triệt để (điều gì đó))

Idioms

  • radically change the landscape

    thay đổi hoàn toàn cục diện/bối cảnh

    "The internet radically changed the landscape of commerce."

    (Internet đã thay đổi hoàn toàn cục diện thương mại.)

  • radically rethink (something)

    suy nghĩ lại một cách triệt để (điều gì đó)

    "We need to radically rethink our approach to environmental protection."

    (Chúng ta cần suy nghĩ lại một cách triệt để về cách tiếp cận của mình đối với bảo vệ môi trường.)

  • radically different from (something)

    hoàn toàn khác biệt so với (điều gì đó)

    "His new album is radically different from his previous work."

    (Album mới của anh ấy hoàn toàn khác biệt so với các tác phẩm trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radically

adverb
Lật mặt

Một cách triệt để; một cách cơ bản hoặc hoàn toàn.

"The company radically changed its business model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had radically changed its marketing strategy, it would have attracted more customers.
Nếu công ty đã thay đổi triệt để chiến lược tiếp thị của mình, thì nó đã có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the government had not radically reformed the education system, the country would not have seen such significant economic growth.
Nếu chính phủ không cải cách triệt để hệ thống giáo dục, đất nước đã không chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had radically altered the design?
Dự án có thành công không nếu họ đã thay đổi triệt để thiết kế?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's structure was radically changed after the merger.
Cấu trúc của công ty đã bị thay đổi một cách triệt để sau vụ sáp nhập.
Phủ định
The patient's treatment was not radically altered despite the new diagnosis.
Phương pháp điều trị của bệnh nhân đã không bị thay đổi triệt để mặc dù có chẩn đoán mới.
Nghi vấn
Will the policy be radically revised in the next quarter?
Liệu chính sách có bị sửa đổi một cách triệt để trong quý tới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had radically changed its policies last year.
Cô ấy nói rằng công ty đã thay đổi chính sách một cách triệt để vào năm ngoái.
Phủ định
He said that he did not radically disagree with the proposal.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hoàn toàn phản đối đề xuất đó.
Nghi vấn
She asked if the new law would radically affect their business.
Cô ấy hỏi liệu luật mới có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của họ hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company radically changed its policies.
Công ty đã thay đổi triệt để các chính sách của mình.
Phủ định
Has he radically improved his behavior?
Anh ấy đã cải thiện triệt để hành vi của mình chưa?
Nghi vấn
The new law does not radically alter the existing regulations.
Luật mới không thay đổi triệt để các quy định hiện hành.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be radically changing its policies next year.
Công ty sẽ thay đổi chính sách của mình một cách triệt để vào năm tới.
Phủ định
They won't be radically altering the design of the product; only making minor adjustments.
Họ sẽ không thay đổi triệt để thiết kế của sản phẩm; chỉ thực hiện những điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Will the government be radically reforming the healthcare system?
Liệu chính phủ có đang cải cách triệt để hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been radically changing its business model for a year.
Đến thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã và đang thay đổi mô hình kinh doanh một cách triệt để trong một năm.
Phủ định
By next month, the government won't have been radically altering its policies regarding climate change.
Đến tháng tới, chính phủ sẽ không và đang thay đổi một cách triệt để các chính sách liên quan đến biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will scientists have been radically rethinking their approach to cancer research by the end of the decade?
Liệu các nhà khoa học có đang suy nghĩ lại một cách triệt để về phương pháp tiếp cận nghiên cứu ung thư vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radically".

Chủ nghĩa 'Cấp Tiến' trong Chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'radical' thường ám chỉ những tư tưởng hoặc hành động đi xa khỏi các chuẩn mực truyền thống, tìm cách thay đổi hệ thống một cách sâu sắc và nhanh chóng. 'Radical Left' (cực tả) hay 'Radical Right' (cực hữu) đề cập đến những phe phái có quan điểm chính trị triệt để, muốn thay đổi cấu trúc xã hội hoặc kinh tế một cách căn bản, không chỉ là cải cách nhỏ lẻ.

Sự Đổi Mới và Thay Đổi Triệt Để

Trong kinh doanh và công nghệ, 'radically' thường được dùng để mô tả những đổi mới mang tính đột phá, thay đổi hoàn toàn cách thức mọi việc được thực hiện (radical innovation). Một sản phẩm hoặc ý tưởng 'radically new' không chỉ là một cải tiến nhỏ mà là một sự chuyển đổi lớn, mở ra những khả năng hoàn toàn mới, thường dẫn đến sự gián đoạn thị trường hiện có.