(Top Banner Ad)
dramaturgy
C1
danh từ C1 Sân khấu, Văn học, Nghiên cứu biểu diễn

dramaturgy

UK: /ˈdræmətɜːdʒi/ • US: /ˈdræmətɜːrdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết và thực hành sáng tác kịch nghệ thuật viết kịch kịch học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory and practice of dramatic composition.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết và thực hành về sáng tác kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work focuses on the dramaturgy of contemporary plays."

    "Công trình của cô tập trung vào lý thuyết sáng tác kịch của các vở kịch đương đại."

  • "Good dramaturgy can make even a simple story compelling."

    "Lý thuyết và thực hành sáng tác kịch tốt có thể làm cho ngay cả một câu chuyện đơn giản trở nên hấp dẫn."

  • "The director worked closely with the dramaturge to refine the script."

    "Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn kịch để hoàn thiện kịch bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dramaturgy Nghệ thuật biên kịch, kỹ thuật sắp xếp các yếu tố kịch hoặc sân khấu
Noun dramaturg Nhà biên kịch, người cố vấn kịch bản (trong nhà hát hoặc sản xuất phim)
Adjective dramaturgical Thuộc về biên kịch, liên quan đến kịch nghệ
Adverb dramaturgically Theo phương pháp biên kịch, về mặt biên kịch
Noun drama Kịch, vở kịch; tình huống kịch tính
Adjective dramatic Kịch tính, ấn tượng; liên quan đến kịch
Verb dramatize Kịch hóa, làm cho kịch tính hơn; chuyển thể thành kịch
Noun dramatist Nhà viết kịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Văn học, Nghiên cứu biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Late Greek
dramatourgia
French
dramaturgie
English
dramaturgy

Nguồn gốc từ kịch và công việc

Từ 'dramaturgy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dramatourgia', được ghép từ 'drama' (hành động, kịch) và 'ergon' (công việc). Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp là 'dramaturgie' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 18, mang ý nghĩa nghệ thuật và kỹ thuật viết kịch, sắp xếp các yếu tố sân khấu.

Usage Note

Dramaturgy bao gồm việc nghiên cứu, phân tích và phát triển một tác phẩm kịch. Nó liên quan đến việc chọn lựa, cấu trúc, và trình bày các yếu tố của một vở kịch để tạo ra hiệu ứng mong muốn cho khán giả. Khác với 'drama' (kịch), 'dramaturgy' tập trung vào quá trình sáng tạo và phân tích kịch bản hơn là bản thân tác phẩm đã hoàn thành.
Trong nghĩa này, dramaturgy bao gồm cả quá trình viết kịch bản và cách thức dàn dựng vở kịch trên sân khấu, bao gồm cả việc lựa chọn diễn viên, thiết kế sân khấu, và sử dụng ánh sáng và âm thanh.

Prepositions

of in

'Dramaturgy of' thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh cụ thể của lý thuyết và thực hành sáng tác kịch. Ví dụ: 'The dramaturgy of Shakespeare'. 'Dramaturgy in' có thể được dùng để chỉ việc ứng dụng dramaturgy vào một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Dramaturgy in modern theatre'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dramaturgy
  • effective effective dramaturgy
    (biên kịch hiệu quả)
  • compelling compelling dramaturgy
    (biên kịch lôi cuốn, hấp dẫn)
  • classical classical dramaturgy
    (biên kịch cổ điển)
  • modern modern dramaturgy
    (biên kịch hiện đại)
Verb + dramaturgy
  • study study dramaturgy
    (nghiên cứu biên kịch)
  • apply apply dramaturgy
    (áp dụng nghệ thuật biên kịch)
  • master master dramaturgy
    (nắm vững nghệ thuật biên kịch)
Noun + of + dramaturgy
  • principles principles of dramaturgy
    (các nguyên tắc biên kịch)
  • elements elements of dramaturgy
    (các yếu tố của biên kịch)
  • theory theory of dramaturgy
    (lý thuyết biên kịch)

Idioms

  • the art of dramaturgy

    nghệ thuật biên kịch

    "She dedicated her life to mastering the art of dramaturgy in contemporary theatre."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời để làm chủ nghệ thuật biên kịch trong sân khấu đương đại.)

  • principles of dramaturgy

    các nguyên tắc biên kịch

    "Aristotle's Poetics lays out foundational principles of dramaturgy that are still relevant today."

    (Tuyển tập 'Thi pháp học' của Aristotle đã đưa ra những nguyên tắc cơ bản của biên kịch vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)

  • the craft of dramaturgy

    kỹ năng/nghề biên kịch

    "Successful screenwriters understand the intricate craft of dramaturgy, especially regarding pacing and character development."

    (Các nhà biên kịch thành công đều hiểu rõ kỹ năng biên kịch phức tạp, đặc biệt là về nhịp độ và phát triển nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dramaturgy

danh từ
Lật mặt

Lý thuyết và thực hành về sáng tác kịch.

"Her work focuses on the dramaturgy of contemporary plays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study dramaturgy at university next year.
Cô ấy sẽ học nghiên cứu về kịch tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to focus on dramaturgy in this production.
Họ sẽ không tập trung vào nghiên cứu về kịch trong sản phẩm này.
Nghi vấn
Is he going to pursue dramaturgy as a career?
Anh ấy có định theo đuổi nghiên cứu về kịch như một nghề nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dramaturgy".

Vai trò của Nhà Biên Kịch (Dramaturg) trong Nhà hát

Trong nhiều nhà hát ở châu Âu, đặc biệt là Đức, vai trò của 'dramaturg' rất quan trọng. Họ không chỉ là người cố vấn kịch bản mà còn nghiên cứu bối cảnh lịch sử, văn hóa, và lý thuyết liên quan đến vở kịch, giúp đạo diễn và diễn viên hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm, đảm bảo sự chính xác và liên quan của vở diễn.

Thi pháp học của Aristotle và Kịch nghệ phương Tây

Tác phẩm 'Thi pháp học' của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle được coi là một trong những nền tảng đầu tiên và có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến lý thuyết biên kịch phương Tây. Ông đã phân tích các yếu tố cấu thành một vở bi kịch hiệu quả như cốt truyện, nhân vật, tư tưởng, ngôn ngữ, âm nhạc và cảnh tượng, định hình cách chúng ta hiểu về cấu trúc kịch bản cho đến ngày nay.