(Top Banner Ad)
stagecraft
C1
noun C1 Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn

stagecraft

UK: /ˈsteɪdʒ.krɑːft/ • US: /ˈsteɪdʒ.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật dàn dựng sân khấu kỹ thuật sân khấu nghề làm sân khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill or activity of writing or directing plays, or of designing and building stage sets.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và kỹ thuật dàn dựng sân khấu, bao gồm viết kịch bản, đạo diễn, thiết kế và xây dựng bối cảnh sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He studied stagecraft at drama school."

    "Anh ấy đã học nghệ thuật dàn dựng sân khấu tại trường kịch nghệ."

  • "Good stagecraft can make even a weak play entertaining."

    "Nghệ thuật dàn dựng sân khấu tốt có thể làm cho ngay cả một vở kịch dở cũng trở nên thú vị."

  • "The course covers all aspects of stagecraft, from lighting to set design."

    "Khóa học bao gồm tất cả các khía cạnh của nghệ thuật dàn dựng sân khấu, từ ánh sáng đến thiết kế bối cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu; giai đoạn
Verb stage dàn dựng; biểu diễn
Noun craft nghề thủ công; kỹ năng; sự khéo léo
Noun craftsman nghệ nhân; thợ thủ công
Noun staging việc dàn dựng; bố trí sân khấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Latin
stāre
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
Middle English
stage
PIE
*gerh₂-
Proto-Germanic
*kraftuz
Old English
cræft
English
stagecraft

Nguồn gốc của 'stagecraft'

Từ ghép 'stagecraft' kết hợp hai từ 'stage' (sân khấu) và 'craft' (nghệ thuật, kỹ năng). 'Stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin chỉ nơi đứng, phát triển thành sân khấu biểu diễn. 'Craft' có nghĩa là kỹ năng hoặc nghệ thuật thủ công. Khi ghép lại, 'stagecraft' mô tả tổng hòa các kỹ năng và kỹ thuật cần thiết để tạo ra một buổi biểu diễn sân khấu thành công, từ thiết kế bối cảnh, ánh sáng, âm thanh đến đạo diễn và diễn xuất, tất cả nhằm tạo ra ảo ảnh và trải nghiệm chân thực cho khán giả.

Usage Note

Stagecraft bao gồm tất cả các khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra một buổi biểu diễn sân khấu thành công. Nó nhấn mạnh tính thực tế và kỹ năng cần thiết hơn là chỉ tập trung vào khía cạnh văn học của kịch.

Prepositions

in of

* in stagecraft: đề cập đến một khía cạnh, kỹ thuật cụ thể trong nghệ thuật dàn dựng. Ví dụ: 'expertise in stagecraft'.
* of stagecraft: đề cập đến một phần của nghệ thuật dàn dựng tổng thể. Ví dụ: 'elements of stagecraft'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagecraft
  • brilliant brilliant stagecraft
    (tài dàn dựng sân khấu xuất sắc)
  • effective effective stagecraft
    (kỹ thuật dàn dựng sân khấu hiệu quả)
  • poor poor stagecraft
    (kỹ thuật dàn dựng sân khấu kém)
Verb + stagecraft
  • employ employ stagecraft
    (sử dụng kỹ thuật dàn dựng sân khấu)
  • master master stagecraft
    (tinh thông nghệ thuật dàn dựng sân khấu)
  • demonstrate demonstrate stagecraft
    (thể hiện tài dàn dựng sân khấu)
Stagecraft + Noun
  • stagecraft stagecraft skills
    (các kỹ năng dàn dựng sân khấu)
  • stagecraft stagecraft techniques
    (các kỹ thuật dàn dựng sân khấu)

Idioms

  • master of stagecraft

    bậc thầy về nghệ thuật dàn dựng sân khấu

    "The director was a true master of stagecraft, making every scene visually stunning."

    (Vị đạo diễn là một bậc thầy thực sự về nghệ thuật dàn dựng sân khấu, khiến mọi cảnh quay đều mãn nhãn.)

  • the art of stagecraft

    nghệ thuật dàn dựng sân khấu

    "Understanding the art of stagecraft is crucial for any aspiring theatre professional."

    (Hiểu rõ nghệ thuật dàn dựng sân khấu là điều cốt yếu đối với bất kỳ chuyên gia sân khấu đầy tham vọng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagecraft

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và kỹ thuật dàn dựng sân khấu, bao gồm viết kịch bản, đạo diễn, thiết kế và xây dựng bối cảnh sân khấu.

"He studied stagecraft at drama school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater club's stagecraft skills improved dramatically after the workshop.
Kỹ năng làm sân khấu của câu lạc bộ kịch đã cải thiện đáng kể sau buổi hội thảo.
Phủ định
The amateur group's stagecraft wasn't quite ready for a professional production.
Kỹ thuật sân khấu của nhóm nghiệp dư chưa thực sự sẵn sàng cho một buổi biểu diễn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is the director's stagecraft knowledge sufficient to solve the complex set design?
Kiến thức về kỹ thuật sân khấu của đạo diễn có đủ để giải quyết thiết kế sân khấu phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagecraft".

Sự kỳ diệu của ảo ảnh sân khấu

Trong kịch nghệ phương Tây, 'stagecraft' không chỉ là kỹ năng kỹ thuật mà còn là nghệ thuật tạo ra ảo ảnh chân thực, khiến khán giả tin vào thế giới trên sân khấu. Từ ánh sáng tạo bầu không khí đến bối cảnh đưa người xem vào một thời đại khác, tất cả công đoạn hậu trường đều góp phần tạo nên phép màu thị giác và cảm xúc mà khán giả trải nghiệm.

Vai trò vô hình của người làm sân khấu

Ở các nền văn hóa phương Tây, những người thực hiện 'stagecraft' thường là những người đứng sau hậu trường, ít được công chúng biết đến nhưng lại đóng vai trò tối quan trọng. Họ là những kiến trúc sư của trải nghiệm sân khấu, đảm bảo rằng mọi yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật đều phối hợp nhịp nhàng để hỗ trợ câu chuyện và diễn xuất, mang lại thành công cho cả vở kịch.