(Top Banner Ad)
drape
B2
động từ B2 Trang trí nội thất, Thời trang

drape

UK: /dreɪp/ • US: /dreɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phủ lên khoác lên rèm cửa (drapes)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to arrange cloth or clothing loosely or casually on something or someone

Vietnamese Meaning

khoác, phủ, trùm lên một cách lỏng lẻo, không theo quy tắc; xếp nếp (vải)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She draped a shawl over her shoulders."

    "Cô ấy khoác một chiếc khăn choàng lên vai."

  • "The model was draped in silk."

    "Người mẫu được khoác lên mình lụa."

  • "They draped the statue with flags."

    "Họ phủ cờ lên bức tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drape phủ, rủ xuống, khoác lên; treo rèm (ít dùng)
Noun drape tấm vải rủ, nếp gấp của vải (khi rủ xuống); kiểu rủ của vải (ví dụ: the drape of the fabric); rèm cửa (ít dùng số ít, thường dùng 'drapes')
Noun drapery rèm cửa, màn cửa; vải trang trí; cách treo vải; nghề buôn vải
Noun draper người bán vải (nghĩa cổ hoặc chuyên ngành)
Adjective draped được phủ, được khoác, rủ xuống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí nội thất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
draper
English
drape

Nguồn gốc của 'drape'

Từ 'drape' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'draper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm vải' hoặc 'che phủ bằng vải'. Từ 'draper' lại xuất phát từ 'drap', có nghĩa là 'vải' hay 'mảnh vải'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'drape' luôn gắn liền với hành động phủ, rủ, hoặc treo vải một cách mềm mại và tự nhiên.

Usage Note

Động từ 'drape' thường được dùng để chỉ hành động phủ một tấm vải, quần áo hoặc vật liệu mềm lên một vật thể hoặc người nào đó sao cho nó rủ xuống một cách tự nhiên và có thể tạo thành nếp gấp. Nó gợi ý sự mềm mại và không gò bó. So với 'cover', 'drape' nhấn mạnh tính chất rủ xuống và thẩm mỹ hơn là chỉ đơn thuần che phủ.

Prepositions

over around

'Drape over' diễn tả hành động phủ lên trên một vật gì đó, ví dụ: 'She draped a shawl over her shoulders'. 'Drape around' diễn tả hành động quấn quanh, ví dụ: 'He draped his arm around her'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drape (verb)
  • drape drape a towel over a chair
    (phủ một chiếc khăn tắm lên ghế)
  • drape drape one's arm around someone
    (vòng tay qua vai ai đó)
  • drape drape a shawl around her shoulders
    (quàng một chiếc khăn choàng qua vai cô ấy)
  • drape drape oneself in a blanket
    (khoác chăn lên người)
Adjective + drape (noun)
  • natural the natural drape of the fabric
    (nếp rủ tự nhiên của vải)
  • elegant the elegant drape of the dress
    (kiểu rủ thanh lịch của chiếc váy)

Idioms

  • drape oneself in a flag

    Tự khoác lên mình lá cờ (thường để thể hiện lòng yêu nước hoặc một thái độ chính trị, đôi khi hàm ý tiêu cực về sự phô trương hoặc giả tạo).

    "He often drapes himself in patriotism, but never acts to help his community."

    (Anh ta thường xuyên khoác lên mình tinh thần yêu nước, nhưng lại không bao giờ hành động để giúp đỡ cộng đồng.)

  • drape a pall over something

    Phủ một không khí ảm đạm, u sầu hoặc tang thương lên một sự kiện/tình huống.

    "The sudden bad news draped a pall over the entire celebration."

    (Tin xấu bất ngờ đã phủ một không khí ảm đạm lên toàn bộ buổi lễ kỷ niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drape

động từ
Lật mặt

khoác, phủ, trùm lên một cách lỏng lẻo, không theo quy tắc; xếp nếp (vải)

"She draped a shawl over her shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drapes the scarf elegantly around her neck.
Cô ấy choàng chiếc khăn choàng một cách thanh lịch quanh cổ.
Phủ định
Doesn't he drape his jacket over the chair when he gets home?
Anh ấy không khoác áo khoác lên ghế khi về nhà sao?
Nghi vấn
Did they drape the fabric over the table?
Họ có phủ vải lên bàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been draping the fabric for hours.
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã драпировать vải hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been draping the statues when the storm hits.
Họ sẽ không драпировать tượng khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will he have been draping the stage curtains all day by the time the play starts?
Liệu anh ấy có драпировать rèm sân khấu cả ngày khi vở kịch bắt đầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to drape the shawl over her shoulders when she felt cold.
Cô ấy từng choàng khăn lên vai mỗi khi cảm thấy lạnh.
Phủ định
He didn't use to drape his clothes carelessly over the chair; he was always neat.
Anh ấy đã không từng vứt quần áo bừa bộn lên ghế; anh ấy luôn gọn gàng.
Nghi vấn
Did they use to drape flags from their windows during the national holiday?
Họ có từng treo cờ từ cửa sổ của họ trong ngày lễ quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drape".

Nghệ thuật Draping trong Thời trang

Trong ngành thiết kế thời trang, 'draping' là một kỹ thuật quan trọng. Đó là quá trình tạo hình trang phục trực tiếp trên ma-nơ-canh bằng cách sắp xếp và ghim vải, thay vì vẽ phác thảo trên giấy. Kỹ thuật này giúp các nhà thiết kế hiểu rõ cách vải sẽ rủ, chảy và tương tác với cơ thể, tạo ra những phom dáng và nếp gấp độc đáo, mềm mại cho trang phục.

Nghi thức Phủ Cờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghi thức tang lễ quân đội hoặc quốc gia, việc 'drape' (phủ) lá cờ của quốc gia lên quan tài là một biểu tượng cao quý để tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất. Đây là một hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh hoặc cống hiến cho đất nước.