(Top Banner Ad)
casually
B2
adverb B2 Giao tiếp hàng ngày

casually

UK: /ˈkæʒuəli/ • US: /ˈkæʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thoải mái tình cờ một cách tự nhiên bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a relaxed and informal way; without formality or seriousness.

Vietnamese Meaning

Một cách thoải mái và không trang trọng; không nghi thức hoặc nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He casually mentioned that he had won the lottery."

    "Anh ấy tình cờ nhắc đến việc anh ấy đã trúng xổ số."

  • "She casually flipped through the magazine."

    "Cô ấy lật giở tạp chí một cách tùy tiện."

  • "They were casually dressed in jeans and t-shirts."

    "Họ ăn mặc giản dị với quần jean và áo phông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, không trang trọng, tình cờ, bình thường
Noun casualness sự thoải mái, sự không trang trọng, sự tự nhiên
Noun casualty thương vong, nạn nhân (một sự kiện không may xảy ra tình cờ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, occasion')
Middle French
casuel
Late Middle English
casual
Modern English
casually

Ngẫu nhiên như một sự kiện tình cờ

Từ 'casually' bắt nguồn từ gốc Latin 'casus', nghĩa là 'sự rơi xuống' hoặc 'cơ hội, sự kiện'. Hãy tưởng tượng việc gieo một con xúc xắc – kết quả của nó 'rơi' ra một cách ngẫu nhiên. Chính ý tưởng về những điều xảy ra một cách tình cờ, không có kế hoạch này đã phát triển thành nghĩa của 'casual' – không trang trọng, thoải mái, và 'casually' – làm một việc gì đó một cách thư thái, như thể không có gì to tát.

Usage Note

Từ 'casually' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách tự nhiên, không gượng ép và thường không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó khác với 'informally' ở chỗ 'casually' nhấn mạnh sự tự nhiên và thoải mái, trong khi 'informally' tập trung vào việc thiếu đi các quy tắc hoặc nghi thức.

Prepositions

dressed casually mentioned casually

Khi đi với 'dressed casually', nó mô tả cách ăn mặc thoải mái, không trang trọng. Khi đi với 'mentioned casually', nó cho thấy một điều gì đó được nói đến một cách tình cờ, không có chủ ý đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casually
  • dress casually
    (ăn mặc thoải mái, không trang trọng)
  • mention casually
    (tình cờ/buột miệng nhắc đến)
  • stroll casually
    (đi dạo thong thả)
  • chat casually
    (trò chuyện thân mật, suồng sã)
  • lean casually
    (tựa người một cách thoải mái, tự nhiên)
Adverb + casually
  • almost casually
    (gần như thản nhiên, gần như vô tình)
  • quite casually
    (khá là thản nhiên, khá tự nhiên)
  • so casually
    (một cách quá tự nhiên / bình thản)
  • deceptively casually
    (trông thì có vẻ tự nhiên/thoải mái (nhưng thực chất không phải))

Idioms

  • to casually drop something into conversation

    Cố ý nhắc đến một điều gì đó một cách tỉnh bơ, như thể nó không quan trọng, thường để khoe khoang hoặc gây ấn tượng.

    "She casually dropped into conversation that she was meeting with a famous director tomorrow."

    (Cô ấy buột miệng khoe trong lúc nói chuyện rằng ngày mai cô sẽ gặp một đạo diễn nổi tiếng.)

  • to take something casually

    Xem nhẹ một việc gì đó, không coi nó là nghiêm túc hoặc quan trọng.

    "I was surprised at how casually he took the news of his promotion."

    (Tôi đã rất ngạc nhiên về cách anh ấy đón nhận tin thăng chức một cách bình thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casually

adverb
Lật mặt

Một cách thoải mái và không trang trọng; không nghi thức hoặc nghiêm túc.

"He casually mentioned that he had won the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would casually ask her out for coffee.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ ngỏ lời mời cô ấy đi uống cà phê một cách tự nhiên.
Phủ định
If he weren't so nervous, he wouldn't casually dismiss her ideas.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã không bác bỏ những ý kiến của cô ấy một cách thờ ơ.
Nghi vấn
Would you dress more casually if you worked from home?
Bạn có ăn mặc thoải mái hơn nếu bạn làm việc tại nhà không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has casually mentioned her promotion to the team.
Cô ấy đã tình cờ đề cập đến việc thăng chức của mình với nhóm.
Phủ định
I haven't casually dismissed his concerns; I'm taking them seriously.
Tôi không hề xem nhẹ những lo ngại của anh ấy; tôi đang xem xét chúng một cách nghiêm túc.
Nghi vấn
Has he casually inquired about the project's deadline?
Anh ấy đã tình cờ hỏi về thời hạn của dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casually".

'Casual Friday' (Thứ Sáu Thoải Mái)

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Friday' là một truyền thống cho phép nhân viên mặc trang phục thoải mái, không trang trọng (như quần jeans, áo phông) vào ngày thứ Sáu. Điều này phản ánh một văn hóa làm việc linh hoạt và bớt cứng nhắc hơn, giúp nhân viên thư giãn trước cuối tuần.

'Casual Dating' (Hẹn hò Không Ràng Buộc)

Trong văn hóa phương Tây, 'casual dating' mô tả mối quan hệ hẹn hò mà không có mong đợi về một cam kết lâu dài, nghiêm túc. Hai người có thể dành thời gian bên nhau, tìm hiểu nhau mà không bị áp lực phải tiến tới hôn nhân hay một mối quan hệ chính thức. Khái niệm này có thể khác biệt so với quan niệm hẹn hò truyền thống ở một số nền văn hóa châu Á.