(Top Banner Ad)
loosely
B2
Adverb B2 General

loosely

UK: /ˈluːsli/ • US: /ˈluːsli/

Nghĩa tiếng Việt

lỏng lẻo không chặt chẽ gần đúng mơ hồ tương đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a relaxed or imprecise manner; not strictly or exactly.

Vietnamese Meaning

Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules were interpreted loosely."

    "Các quy tắc đã được giải thích một cách lỏng lẻo."

  • "The story is loosely based on real events."

    "Câu chuyện này dựa lỏng lẻo trên các sự kiện có thật."

  • "He was loosely associated with the project."

    "Anh ấy có liên hệ lỏng lẻo với dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose Lỏng lẻo, không chặt; buông thả
Verb loose Nới lỏng, thả ra
Verb loosen Nới lỏng, làm lỏng ra
Noun looseness Sự lỏng lẻo, sự không chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leus-
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēas
Middle English
loos
English
loose
English
loosely

Nguồn gốc của "Loosely"

Từ "loosely" có gốc từ tính từ "loose" trong tiếng Anh, mang nghĩa là "lỏng lẻo, không bị ràng buộc". Gốc gác sâu xa hơn của nó là từ một từ Proto-Germanic "*lausaz" và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*leus-" đều có nghĩa là "nới lỏng, tách ra, cắt bỏ". Vì vậy, khi bạn dùng "loosely", bạn đang nói về điều gì đó không chặt chẽ, không chính xác hoặc không bị giới hạn.

Usage Note

Từ 'loosely' thường được dùng để mô tả cách một cái gì đó được thực hiện mà không tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn một cách nghiêm ngặt. Nó có thể ám chỉ sự thiếu chính xác, sự linh hoạt hoặc sự thiếu ràng buộc. So với 'strictly' (một cách nghiêm ngặt) thì 'loosely' mang ý nghĩa ngược lại.

Prepositions

based on defined as connected to

* 'based on': Dùng để chỉ một cái gì đó dựa trên một cái gì đó khác một cách không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. Ví dụ: The film is loosely based on a true story. (Bộ phim dựa lỏng lẻo trên một câu chuyện có thật).
* 'defined as': Dùng khi một khái niệm hoặc thuật ngữ được định nghĩa một cách không chính thức hoặc không đầy đủ. Ví dụ: This could be loosely defined as art. (Điều này có thể được định nghĩa một cách lỏng lẻo là nghệ thuật).
* 'connected to': Dùng để chỉ mối liên hệ không trực tiếp hoặc không chặt chẽ giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: These ideas are loosely connected to each other. (Những ý tưởng này có liên hệ lỏng lẻo với nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loosely
  • hold hold loosely
    (nắm hờ hững/lỏng tay)
  • tie tie loosely
    (buộc lỏng)
  • fit fit loosely
    (vừa vặn rộng rãi (quần áo))
  • wear wear loosely
    (mặc rộng rãi/thoải mái)
  • hang hang loosely
    (treo lỏng lẻo; buông thõng (tóc))
  • interpret interpret loosely
    (diễn giải một cách lỏng lẻo/không chính xác)
  • define define loosely
    (định nghĩa một cách mơ hồ/không rõ ràng)
  • refer refer loosely to
    (gọi tên một cách không chính xác/tạm thời)
Loosely + Adjective/Participle
  • packed loosely packed
    (đóng gói lỏng lẻo)
  • woven loosely woven
    (dệt thưa, dệt lỏng)
  • connected loosely connected
    (kết nối lỏng lẻo)
  • based loosely based on
    (dựa trên một cách phóng khoáng/không hoàn toàn giống)

Idioms

  • loosely speaking

    Nói một cách đại khái/không chính xác hoàn toàn

    "Loosely speaking, the project is almost finished."

    (Nói một cách đại khái thì dự án gần như đã hoàn thành.)

  • loosely defined

    Được định nghĩa một cách mơ hồ/không rõ ràng

    "The rules are still very loosely defined."

    (Các quy tắc vẫn còn được định nghĩa rất mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosely

Adverb
Lật mặt

Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.

"The rules were interpreted loosely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tied the rope loosely around the tree.
Anh ấy buộc sợi dây lỏng lẻo quanh cây.
Phủ định
She didn't hold the reins loosely; she kept a firm grip.
Cô ấy không giữ dây cương lỏng lẻo; cô ấy giữ một cách chắc chắn.
Nghi vấn
Did you pack the fragile items loosely in the box?
Bạn có đóng gói các vật dụng dễ vỡ lỏng lẻo trong hộp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn her hair loosely today.
Hôm nay cô ấy đã để tóc xõa.
Phủ định
I haven't tied the package too loosely.
Tôi đã không buộc gói hàng quá lỏng lẻo.
Nghi vấn
Has the rope been tied loosely?
Sợi dây thừng đã được buộc lỏng lẻo phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spoken so loosely about my colleagues; now they're upset.
Tôi ước tôi đã không nói chuyện quá thoải mái về các đồng nghiệp của mình; giờ họ đang buồn.
Phủ định
If only he hadn't interpreted my instructions so loosely; the project would be on schedule.
Giá mà anh ấy không giải thích hướng dẫn của tôi một cách quá lỏng lẻo; dự án đã đúng tiến độ.
Nghi vấn
If only she could loosely tie her hair into a bun for a more relaxed look.
Giá mà cô ấy có thể buộc lỏng tay tóc thành búi để có vẻ ngoài thư thái hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosely".

Thời trang và sự thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời trang hiện đại, việc mặc quần áo "loosely" (rộng rãi, thoải mái) đã trở thành một xu hướng phổ biến. Nó phản ánh mong muốn về sự tự do, không gò bó và ưu tiên sự thoải mái cá nhân, trái ngược với những trang phục bó sát hay quy tắc ăn mặc truyền thống khắt khe.

Sự linh hoạt trong luật lệ

Trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến quy tắc xã hội, khái niệm "loosely interpreted" (được diễn giải một cách linh hoạt/lỏng lẻo) thường được sử dụng. Điều này có thể mang ý nghĩa tích cực, cho phép sự thích nghi và linh hoạt, nhưng cũng có thể bị chỉ trích khi dẫn đến sự thiếu rõ ràng hoặc không công bằng.