loosely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rules were interpreted loosely."
"Các quy tắc đã được giải thích một cách lỏng lẻo."
-
"The story is loosely based on real events."
"Câu chuyện này dựa lỏng lẻo trên các sự kiện có thật."
-
"He was loosely associated with the project."
"Anh ấy có liên hệ lỏng lẻo với dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'loosely' thường được dùng để mô tả cách một cái gì đó được thực hiện mà không tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn một cách nghiêm ngặt. Nó có thể ám chỉ sự thiếu chính xác, sự linh hoạt hoặc sự thiếu ràng buộc. So với 'strictly' (một cách nghiêm ngặt) thì 'loosely' mang ý nghĩa ngược lại.
Prepositions
* 'based on': Dùng để chỉ một cái gì đó dựa trên một cái gì đó khác một cách không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. Ví dụ: The film is loosely based on a true story. (Bộ phim dựa lỏng lẻo trên một câu chuyện có thật).
* 'defined as': Dùng khi một khái niệm hoặc thuật ngữ được định nghĩa một cách không chính thức hoặc không đầy đủ. Ví dụ: This could be loosely defined as art. (Điều này có thể được định nghĩa một cách lỏng lẻo là nghệ thuật).
* 'connected to': Dùng để chỉ mối liên hệ không trực tiếp hoặc không chặt chẽ giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: These ideas are loosely connected to each other. (Những ý tưởng này có liên hệ lỏng lẻo với nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold loosely (nắm hờ hững/lỏng tay)
-
tie tie loosely (buộc lỏng)
-
fit fit loosely (vừa vặn rộng rãi (quần áo))
-
wear wear loosely (mặc rộng rãi/thoải mái)
-
hang hang loosely (treo lỏng lẻo; buông thõng (tóc))
-
interpret interpret loosely (diễn giải một cách lỏng lẻo/không chính xác)
-
define define loosely (định nghĩa một cách mơ hồ/không rõ ràng)
-
refer refer loosely to (gọi tên một cách không chính xác/tạm thời)
-
packed loosely packed (đóng gói lỏng lẻo)
-
woven loosely woven (dệt thưa, dệt lỏng)
-
connected loosely connected (kết nối lỏng lẻo)
-
based loosely based on (dựa trên một cách phóng khoáng/không hoàn toàn giống)
Idioms
-
loosely speaking
Nói một cách đại khái/không chính xác hoàn toàn
"Loosely speaking, the project is almost finished."
(Nói một cách đại khái thì dự án gần như đã hoàn thành.)
-
loosely defined
Được định nghĩa một cách mơ hồ/không rõ ràng
"The rules are still very loosely defined."
(Các quy tắc vẫn còn được định nghĩa rất mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosely
AdverbMột cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.
"The rules were interpreted loosely."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tied the rope loosely around the tree. |
Anh ấy buộc sợi dây lỏng lẻo quanh cây. |
| Phủ định | She didn't hold the reins loosely; she kept a firm grip. |
Cô ấy không giữ dây cương lỏng lẻo; cô ấy giữ một cách chắc chắn. |
| Nghi vấn | Did you pack the fragile items loosely in the box? |
Bạn có đóng gói các vật dụng dễ vỡ lỏng lẻo trong hộp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn her hair loosely today. |
Hôm nay cô ấy đã để tóc xõa. |
| Phủ định | I haven't tied the package too loosely. |
Tôi đã không buộc gói hàng quá lỏng lẻo. |
| Nghi vấn | Has the rope been tied loosely? |
Sợi dây thừng đã được buộc lỏng lẻo phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't spoken so loosely about my colleagues; now they're upset. |
Tôi ước tôi đã không nói chuyện quá thoải mái về các đồng nghiệp của mình; giờ họ đang buồn. |
| Phủ định | If only he hadn't interpreted my instructions so loosely; the project would be on schedule. |
Giá mà anh ấy không giải thích hướng dẫn của tôi một cách quá lỏng lẻo; dự án đã đúng tiến độ. |
| Nghi vấn | If only she could loosely tie her hair into a bun for a more relaxed look. |
Giá mà cô ấy có thể buộc lỏng tay tóc thành búi để có vẻ ngoài thư thái hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosely".
