drastic
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Drastic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
có khả năng gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc sâu rộng; quyết liệt và cực đoan
Definition (English Meaning)
likely to have a strong or far-reaching effect; radical and extreme
Ví dụ Thực tế với 'Drastic'
-
"The government took drastic measures to control the spread of the virus."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để kiểm soát sự lây lan của virus."
-
"Drastic changes are needed to save the company."
"Cần có những thay đổi quyết liệt để cứu công ty."
-
"We may have to take drastic action."
"Chúng ta có thể phải thực hiện hành động quyết liệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Drastic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: drastic
- Adverb: drastically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Drastic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'drastic' thường được sử dụng khi nói về các hành động hoặc thay đổi mang tính cấp bách và có thể gây ra những hậu quả lớn. Nó nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và cần thiết của biện pháp đó, thường là để giải quyết một vấn đề khẩn cấp hoặc ngăn chặn một tình huống tồi tệ hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'radical', 'extreme', 'severe', 'drastic' thường ám chỉ một sự thay đổi đột ngột và có thể gây ra những xáo trộn đáng kể. Trong khi 'radical' nhấn mạnh đến việc thay đổi tận gốc rễ, 'extreme' nhấn mạnh đến mức độ tột cùng, và 'severe' nhấn mạnh đến tính nghiêm trọng, thì 'drastic' nhấn mạnh đến tính hiệu quả và tính chất cấp bách của biện pháp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Drastic in' thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc thay đổi mang tính quyết liệt được áp dụng. Ví dụ: 'The company was drastic in cutting costs.' (Công ty đã quyết liệt trong việc cắt giảm chi phí.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Drastic'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the company's profits were declining drastically, the CEO implemented a new business strategy.
|
Bởi vì lợi nhuận của công ty giảm sút nghiêm trọng, Giám đốc điều hành đã triển khai một chiến lược kinh doanh mới. |
| Phủ định |
Unless we take drastic measures to reduce our carbon footprint, the effects of climate change will worsen.
|
Trừ khi chúng ta thực hiện các biện pháp quyết liệt để giảm lượng khí thải carbon, các tác động của biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn |
If the situation doesn't improve, will the government take drastic action to stabilize the economy?
|
Nếu tình hình không cải thiện, liệu chính phủ có thực hiện hành động quyết liệt để ổn định nền kinh tế không? |
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company drastically reduced its spending to avoid bankruptcy.
|
Công ty đã giảm chi tiêu một cách mạnh mẽ để tránh phá sản. |
| Phủ định |
The situation did not drastically improve despite the new measures.
|
Tình hình đã không cải thiện đáng kể mặc dù đã có các biện pháp mới. |
| Nghi vấn |
Did the new policies drastically change the outcome of the project?
|
Liệu các chính sách mới có làm thay đổi đáng kể kết quả của dự án không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company took drastic measures to reduce costs.
|
Công ty đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để giảm chi phí. |
| Phủ định |
We shouldn't take such drastic action without considering the consequences.
|
Chúng ta không nên thực hiện hành động quyết liệt như vậy mà không xem xét hậu quả. |
| Nghi vấn |
Is it drastic to suggest firing half the staff?
|
Có quá quyết liệt không khi đề nghị sa thải một nửa nhân viên? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company took drastic measures to cut costs.
|
Công ty đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để cắt giảm chi phí. |
| Phủ định |
Only in the most extreme circumstances would such drastic action be considered.
|
Chỉ trong những tình huống khắc nghiệt nhất, hành động quyết liệt như vậy mới được xem xét. |
| Nghi vấn |
Should drastic measures be needed to save the environment, would people support them?
|
Nếu cần các biện pháp quyết liệt để cứu môi trường, mọi người có ủng hộ chúng không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is going to take drastic measures to cut costs.
|
Công ty sẽ thực hiện các biện pháp quyết liệt để cắt giảm chi phí. |
| Phủ định |
They are not going to drastically change the rules without consulting us.
|
Họ sẽ không thay đổi các quy tắc một cách đột ngột mà không tham khảo ý kiến của chúng tôi. |
| Nghi vấn |
Is the government going to take such drastic action against the protesters?
|
Chính phủ có định thực hiện hành động quyết liệt như vậy chống lại người biểu tình không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is drastically cutting costs to avoid bankruptcy.
|
Công ty đang cắt giảm chi phí một cách quyết liệt để tránh phá sản. |
| Phủ định |
The government isn't taking drastic measures to address climate change yet.
|
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các biện pháp quyết liệt để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn |
Are they being drastic in their approach to the problem?
|
Họ có đang quá quyết liệt trong cách tiếp cận vấn đề không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company used to take drastic measures to cut costs every year.
|
Công ty đã từng áp dụng các biện pháp quyết liệt để cắt giảm chi phí mỗi năm. |
| Phủ định |
They didn't use to react so drastically to minor problems.
|
Họ đã không từng phản ứng một cách quyết liệt như vậy đối với những vấn đề nhỏ. |
| Nghi vấn |
Did the government use to implement such drastic policies?
|
Chính phủ đã từng thực hiện những chính sách quyết liệt như vậy phải không? |