(Top Banner Ad)
drastically
C1
adverb C1 General

drastically

UK: /ˈdræstɪkli/ • US: /ˈdræstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mạnh mẽ một cách quyết liệt một cách triệt để đáng kể vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a radical or extreme manner; severely.

Vietnamese Meaning

Một cách quyết liệt, cực đoan; một cách nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company drastically reduced its workforce to avoid bankruptcy."

    "Công ty đã cắt giảm mạnh lực lượng lao động để tránh phá sản."

  • "The government drastically changed its policies on immigration."

    "Chính phủ đã thay đổi mạnh mẽ các chính sách về nhập cư."

  • "Their living standards have drastically improved over the past few years."

    "Mức sống của họ đã được cải thiện đáng kể trong vài năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective drastic Cực đoan, quyết liệt, mạnh mẽ, có tác động lớn
Adverb drastically Một cách cực đoan, quyết liệt, mạnh mẽ, đột ngột, có tác động lớn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δραν (dran)
Greek
δραστικός (drastikos)
English
drastic
English
drastically

Nguồn gốc mạnh mẽ

Từ 'drastically' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'dran' (δραν) có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Từ này sau đó phát triển thành tính từ 'drastikos' (δραστικός), mang ý nghĩa 'có khả năng hành động', 'hiệu quả' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi tiếng Anh mượn từ này thành 'drastic' (cuối thế kỷ 17) và sau đó thêm hậu tố '-ally' để tạo thành trạng từ 'drastically' (thế kỷ 19), nó giữ nguyên ý nghĩa về sự thay đổi hoặc tác động một cách mạnh mẽ, quyết liệt và có ảnh hưởng sâu rộng.

Usage Note

Từ 'drastically' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc hành động có tác động lớn và đáng kể. Nó nhấn mạnh tính chất triệt để và thường đi kèm với các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần thiết phải có những biện pháp mạnh mẽ. So với 'significantly' (đáng kể) hoặc 'considerably' (khá nhiều), 'drastically' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drastically
  • change change drastically
    (thay đổi một cách đáng kể/mạnh mẽ)
  • reduce reduce drastically
    (giảm mạnh/đáng kể)
  • increase increase drastically
    (tăng vọt/đột biến)
  • affect affect drastically
    (ảnh hưởng nghiêm trọng/sâu sắc)
  • improve improve drastically
    (cải thiện đáng kể/vượt bậc)
  • cut cut drastically
    (cắt giảm mạnh)
  • alter alter drastically
    (thay đổi triệt để/hoàn toàn)
Drastically + Adjective
  • different drastically different
    (khác biệt một trời một vực/khác biệt hoàn toàn)
  • reduced drastically reduced
    (bị giảm sút nghiêm trọng)
  • improved drastically improved
    (được cải thiện đáng kể)

Idioms

  • Things have changed drastically.

    Mọi thứ đã thay đổi một cách chóng mặt/hoàn toàn.

    "After the new CEO took over, things have changed drastically in the company."

    (Sau khi CEO mới nhậm chức, mọi thứ trong công ty đã thay đổi một cách chóng mặt.)

  • Drastically alter the course of something.

    Thay đổi hoàn toàn/căn bản hướng đi của điều gì đó.

    "The invention of the internet drastically altered the course of human communication."

    (Sự ra đời của internet đã thay đổi căn bản hướng đi của giao tiếp nhân loại.)

  • Prices are drastically different.

    Giá cả chênh lệch rất nhiều/khác biệt đáng kể.

    "When comparing online and in-store, prices are often drastically different for the same item."

    (Khi so sánh trực tuyến và tại cửa hàng, giá cả thường chênh lệch rất nhiều đối với cùng một mặt hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drastically

adverb
Lật mặt

Một cách quyết liệt, cực đoan; một cách nghiêm trọng.

"The company drastically reduced its workforce to avoid bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They drastically reduced the price of the product to attract more customers.
Họ đã giảm giá sản phẩm một cách đáng kể để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
It didn't drastically affect their plans, but they still had to make some adjustments.
Nó không ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch của họ, nhưng họ vẫn phải thực hiện một số điều chỉnh.
Nghi vấn
Did anyone drastically change their opinion after seeing the evidence?
Có ai thay đổi đáng kể ý kiến của họ sau khi xem bằng chứng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased drastically: the new marketing strategy proved to be extremely effective.
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể: chiến lược marketing mới đã chứng tỏ vô cùng hiệu quả.
Phủ định
The situation didn't change drastically: the small adjustments had little impact.
Tình hình đã không thay đổi đáng kể: những điều chỉnh nhỏ có rất ít tác động.
Nghi vấn
Did the new policies change the company's culture drastically: did employees accept or reject them outright?
Các chính sách mới có làm thay đổi đáng kể văn hóa công ty không: nhân viên chấp nhận hay từ chối chúng hoàn toàn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits decreased drastically due to the pandemic.
Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh do đại dịch.
Phủ định
The new policy didn't drastically change the company culture.
Chính sách mới đã không thay đổi đáng kể văn hóa công ty.
Nghi vấn
Did the price of oil drop drastically last month?
Giá dầu có giảm mạnh vào tháng trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits decreased drastically after the new regulations were implemented.
Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh sau khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
John and Mary's opinions didn't change drastically, despite the new evidence presented.
Ý kiến của John và Mary đã không thay đổi đáng kể, mặc dù có bằng chứng mới được trình bày.
Nghi vấn
Did the students' test scores improve drastically after the extra tutoring sessions?
Liệu điểm kiểm tra của học sinh có cải thiện đáng kể sau các buổi học phụ đạo thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drastically".

Biện pháp cấp bách và bước ngoặt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông và các câu chuyện, việc sử dụng từ 'drastically' thường gắn liền với ý niệm về 'biện pháp cấp bách' (drastic measures) hoặc 'thay đổi mang tính bước ngoặt'. Nó ngụ ý rằng một tình huống đã trở nên tồi tệ đến mức cần phải có hành động mạnh mẽ, dứt khoát để tạo ra sự khác biệt lớn. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự quyết đoán và khả năng thích nghi mạnh mẽ khi đối mặt với khủng hoảng hoặc nhu cầu đổi mới căn bản.

Khao khát sự chuyển mình

Từ 'drastically' cũng có thể phản ánh một khía cạnh văn hóa của sự khao khát về sự 'chuyển mình' hoặc 'tiến bộ vượt bậc'. Dù là trong phát triển cá nhân, công nghệ hay cải cách xã hội, việc nói rằng một điều gì đó 'đã thay đổi một cách đáng kể' (has changed drastically) thường mang hàm ý về một bước tiến lớn, đôi khi là đầy thử thách nhưng cuối cùng dẫn đến một kết quả hoàn toàn mới và tốt đẹp hơn. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng tạo ra tác động lớn và vượt qua giới hạn hiện tại.