(Top Banner Ad)
dressage
C1
Noun C1 Thể thao (cụ thể là Cưỡi ngựa)

dressage

UK: /ˈdrɛsɑːʒ/ • US: /drɛˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

môn thi biểu diễn ngựa môn điều khiển ngựa nghệ thuật điều khiển ngựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of riding and training a horse in a manner that develops obedience, suppleness, and elegance.

Vietnamese Meaning

Môn nghệ thuật cưỡi ngựa và huấn luyện ngựa theo cách phát triển sự tuân thủ, sự dẻo dai và vẻ thanh lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dressage requires years of dedicated training and practice."

    "Dressage đòi hỏi nhiều năm huấn luyện và luyện tập chuyên tâm."

  • "She competed in dressage at the Olympic Games."

    "Cô ấy đã thi đấu môn dressage tại Thế vận hội Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to dress (a horse) Huấn luyện (ngựa) để thực hiện các động tác phức tạp hoặc theo mệnh lệnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (cụ thể là Cưỡi ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare*
Old French
dresser
French
dressage
English
dressage

Nguồn gốc Pháp và nghệ thuật uốn nắn

Từ 'dressage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'dresser' có nghĩa là 'uốn nắn', 'huấn luyện' hoặc 'làm cho thẳng'. Ban đầu, nó mô tả việc huấn luyện ngựa để chúng trở nên ngoan ngoãn và mạnh mẽ hơn, đặc biệt là trong quân sự. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là nghệ thuật huấn luyện ngựa trình diễn các động tác phức tạp và tinh tế.

Usage Note

Dressage nhấn mạnh sự hài hòa giữa người cưỡi và ngựa. Không chỉ là việc biểu diễn các động tác, mà còn là quá trình xây dựng mối quan hệ và sự hiểu biết lẫn nhau. So với các môn cưỡi ngựa khác như đua ngựa hay nhảy vượt chướng ngại vật, dressage tập trung vào sự chính xác và nghệ thuật.

Prepositions

in for

"in dressage" chỉ vị trí, bối cảnh môn thể thao. Ví dụ: "She is skilled in dressage." ("Cô ấy giỏi trong môn dressage.") "for dressage" chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This horse is specifically trained for dressage." ("Con ngựa này được huấn luyện đặc biệt cho môn dressage.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dressage
  • classical classical dressage
    (môn cưỡi ngựa nghệ thuật cổ điển)
  • competitive competitive dressage
    (môn cưỡi ngựa nghệ thuật thi đấu)
  • Olympic Olympic dressage
    (môn cưỡi ngựa nghệ thuật tại Thế vận hội)
  • advanced advanced dressage
    (môn cưỡi ngựa nghệ thuật nâng cao)
Verb + dressage
  • practice practice dressage
    (tập luyện cưỡi ngựa nghệ thuật)
  • perform perform dressage
    (biểu diễn cưỡi ngựa nghệ thuật)
  • compete in compete in dressage
    (tham gia thi đấu cưỡi ngựa nghệ thuật)
  • master master dressage
    (thành thạo môn cưỡi ngựa nghệ thuật)
Noun + dressage
  • dressage dressage horse
    (ngựa được huấn luyện cưỡi nghệ thuật)
  • dressage dressage rider
    (người cưỡi ngựa nghệ thuật)
  • dressage dressage test
    (bài kiểm tra cưỡi ngựa nghệ thuật)
  • dressage dressage arena
    (sân đấu cưỡi ngựa nghệ thuật)

Idioms

  • classical dressage

    Môn cưỡi ngựa nghệ thuật cổ điển, nhấn mạnh sự hài hòa và tinh tế giữa người và ngựa.

    "Many riders admire the elegance and precision of classical dressage."

    (Nhiều kỵ sĩ ngưỡng mộ sự duyên dáng và chính xác của môn cưỡi ngựa nghệ thuật cổ điển.)

  • dressage test

    Bài kiểm tra các kỹ năng và động tác cụ thể mà ngựa và kỵ sĩ phải thực hiện trong một cuộc thi.

    "The rider performed exceptionally well in the advanced dressage test."

    (Kỵ sĩ đã thể hiện xuất sắc trong bài kiểm tra cưỡi ngựa nghệ thuật nâng cao.)

  • to ride dressage

    Thực hành hoặc tham gia vào môn cưỡi ngựa nghệ thuật.

    "She dreams of learning to ride dressage at an equestrian academy."

    (Cô ấy mơ ước được học cưỡi ngựa nghệ thuật tại một học viện cưỡi ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dressage

Noun
Lật mặt

Môn nghệ thuật cưỡi ngựa và huấn luyện ngựa theo cách phát triển sự tuân thủ, sự dẻo dai và vẻ thanh lịch.

"Dressage requires years of dedicated training and practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressage".

Môn 'Ba lê của Ngựa'

Dressage thường được mệnh danh là 'ba lê của ngựa' (horse ballet) vì sự duyên dáng, chính xác và hài hòa trong từng động tác. Giống như các vũ công ba lê, ngựa và kỵ sĩ phối hợp nhịp nhàng, tạo ra những màn trình diễn tuyệt đẹp.

Từ Huấn luyện Quân sự đến Thế vận hội

Ban đầu, dressage phát triển từ việc huấn luyện ngựa quân sự để chúng có thể di chuyển linh hoạt và phản ứng nhanh trong chiến đấu. Ngày nay, nó đã trở thành một môn thể thao Olympic, đòi hỏi sự kiểm soát tối đa, sức mạnh và sự gắn kết chặt chẽ giữa kỵ sĩ và ngựa.