(Top Banner Ad)
piaffe
C1
Noun C1 Cưỡi ngựa nghệ thuật (Dressage)

piaffe

UK: /piˈæf/ • US: /piˈæf/

Nghĩa tiếng Việt

bài piaffe động tác piaffe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly collected and elevated trot performed in place by a trained horse.

Vietnamese Meaning

Một bài di chuyển tại chỗ được thực hiện bởi một con ngựa đã được huấn luyện, trong đó con ngựa thực hiện bước trot (đi nước kiệu) rất tập trung, nâng cao và nhịp nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse performed a beautiful piaffe in the dressage competition."

    "Con ngựa đã thực hiện một bài piaffe tuyệt đẹp trong cuộc thi cưỡi ngựa nghệ thuật."

  • "Judges look for the horse to maintain a steady rhythm and balance throughout the piaffe."

    "Giám khảo đánh giá việc con ngựa duy trì nhịp điệu và sự cân bằng ổn định trong suốt bài piaffe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piaffe Động tác nhún nhảy tại chỗ của ngựa (trong cưỡi ngựa nghệ thuật).
Verb to piaffe Thực hiện động tác nhún nhảy tại chỗ (ngựa).
Noun piaffing Hành động nhún nhảy tại chỗ của ngựa.

Related Words

Subject Area

Cưỡi ngựa nghệ thuật (Dressage)

Etymology (Nguồn gốc)

French
piaffer
English
piaffe

Nguồn gốc bước nhún nhảy

Từ 'piaffe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'piaffer' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhún nhảy', 'giậm chân tại chỗ' hoặc 'khoe khoang'. Từ 'piaffer' có thể là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh bước chân dồn dập hoặc hành động giậm chân. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả động tác cưỡi ngựa đặc trưng.

Usage Note

Piaffe là một trong những bài tập khó nhất trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage). Nó đòi hỏi sự tập trung cao độ, sức mạnh và sự cân bằng của con ngựa. Piaffe không chỉ là việc ngựa nhấc chân lên và xuống, mà là một chuyển động nhịp nhàng, cân bằng và thể hiện sự uyển chuyển của con ngựa. So với các bài trot khác, piaffe có độ nâng cao và tập trung cao hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + piaffe
  • perform perform a piaffe
    (Thực hiện động tác piaffe)
  • execute execute a piaffe
    (Thực hiện động tác piaffe một cách chính xác)
  • train train a horse to piaffe
    (Huấn luyện ngựa thực hiện động tác piaffe)
Adjective + piaffe
  • perfect a perfect piaffe
    (Một động tác piaffe hoàn hảo)
  • collected a collected piaffe
    (Một động tác piaffe trong trạng thái thăng bằng và thu mình của ngựa)
  • rhythmic a rhythmic piaffe
    (Một động tác piaffe nhịp nhàng)
Prepositional Phrase + piaffe
  • in the horse moves beautifully in piaffe
    (Con ngựa di chuyển đẹp mắt trong động tác piaffe)
  • on to work on the piaffe
    (Tập luyện động tác piaffe)

Idioms

  • to be in piaffe

    Ở trạng thái hoặc đang thực hiện động tác piaffe (chỉ ngựa).

    "The stallion stood proudly, almost imperceptibly in piaffe."

    (Con ngựa đực đứng kiêu hãnh, gần như không thể nhận ra là nó đang thực hiện động tác piaffe.)

  • a textbook piaffe

    Một động tác piaffe hoàn hảo, mẫu mực như trong sách giáo khoa.

    "Her horse performed a textbook piaffe, earning high scores."

    (Con ngựa của cô ấy đã thực hiện một động tác piaffe mẫu mực, đạt điểm cao.)

  • to work on the piaffe

    Tập luyện hoặc cải thiện động tác piaffe (trong huấn luyện ngựa).

    "They spent hours in the arena working on the piaffe."

    (Họ đã dành nhiều giờ trong trường đua để tập luyện động tác piaffe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piaffe

Noun
Lật mặt

Một bài di chuyển tại chỗ được thực hiện bởi một con ngựa đã được huấn luyện, trong đó con ngựa thực hiện bước trot (đi nước kiệu) rất tập trung, nâng cao và nhịp nhàng.

"The horse performed a beautiful piaffe in the dressage competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dressage horse will be performing the piaffe beautifully at the competition tomorrow.
Con ngựa thi đấu môn dressage sẽ trình diễn bài piaffe một cách tuyệt đẹp tại cuộc thi vào ngày mai.
Phủ định
The young rider won't be attempting the piaffe with that horse until they've trained more.
Người cưỡi trẻ tuổi sẽ không thử thực hiện bài piaffe với con ngựa đó cho đến khi họ được huấn luyện thêm.
Nghi vấn
Will the judges be expecting a perfect piaffe from all the competitors?
Liệu các giám khảo có mong đợi một bài piaffe hoàn hảo từ tất cả các thí sinh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse had been piaffing beautifully in the arena before the judge arrived.
Con ngựa đã và đang thực hiện piaffe một cách đẹp mắt trong đấu trường trước khi trọng tài đến.
Phủ định
The rider hadn't been piaffing for very long when the rain started.
Người cưỡi ngựa đã không thực hiện piaffe được lâu thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Had the horse been piaffing smoothly before its injury?
Con ngựa đã và đang thực hiện piaffe một cách trơn tru trước khi bị thương sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piaffe".

Nghệ thuật cưỡi ngựa Dressage

Piaffe là một trong những động tác cao cấp và khó nhất trong cưỡi ngựa nghệ thuật (Dressage). Nó thể hiện sự kiểm soát, sức mạnh, sự thăng bằng và sự kết nối giữa người cưỡi và ngựa. Piaffe yêu cầu ngựa phải nhấc chân theo đường chéo với lưng nâng cao, gần như di chuyển tại chỗ, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và duyên dáng.

Lịch sử và Trường dạy cưỡi ngựa Tây Ban Nha

Piaffe có nguồn gốc từ các bài tập quân sự cổ đại, nơi ngựa được huấn luyện để giữ vững vị trí và phản ứng nhanh trong trận chiến. Sau này, nó được phát triển thành một hình thức nghệ thuật trong các trường dạy cưỡi ngựa cổ điển châu Âu, nổi tiếng nhất là Trường dạy cưỡi ngựa Tây Ban Nha (Spanish Riding School) ở Vienna. Tại đây, piaffe là một phần của 'các bước trên mặt đất' (airs above the ground) truyền thống, thể hiện sự huấn luyện đỉnh cao.