(Top Banner Ad)
suppleness
C1
Noun C1 Tổng quát

suppleness

UK: /ˈsʌplnəs/ • US: /ˈsʌpəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mềm dẻo tính mềm dẻo độ dẻo dai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being supple; flexibility; pliability.

Vietnamese Meaning

Sự mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dễ uốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast's suppleness allowed her to perform incredible feats."

    "Sự mềm dẻo của vận động viên thể dục dụng cụ cho phép cô ấy thực hiện những kỳ tích đáng kinh ngạc."

  • "Regular stretching exercises can improve suppleness."

    "Các bài tập kéo giãn thường xuyên có thể cải thiện sự mềm dẻo."

  • "The leather's suppleness makes it comfortable to wear."

    "Sự mềm dẻo của da làm cho nó thoải mái khi mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supple dẻo dai, mềm dẻo, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplex
Old French
souple
English
supple
English
suppleness

Nguồn gốc từ Latin: Bắt nguồn từ sự cúi mình

Từ 'suppleness' xuất phát từ tính từ 'supple' trong tiếng Anh. 'Supple' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplex', mang nghĩa 'cúi mình, quỳ gối' hoặc 'dễ uốn nắn, mềm dẻo'. 'Supplex' được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'plicare' (gấp, uốn). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ liên quan đến sự linh hoạt, dễ uốn cong hay thích nghi.

Usage Note

Chỉ đặc tính dễ uốn, dễ thích nghi, hoặc mềm mại của vật chất hoặc con người. Khác với 'flexibility' (linh hoạt) ở chỗ 'suppleness' nhấn mạnh sự mềm mại và uyển chuyển hơn. 'Elasticity' (tính đàn hồi) tập trung vào khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn.

Prepositions

of

The suppleness *of* the leather makes it ideal for gloves. (Sự mềm dẻo *của* da làm cho nó trở nên lý tưởng để làm găng tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppleness
  • great great suppleness
    (sự dẻo dai tuyệt vời)
  • remarkable remarkable suppleness
    (sự dẻo dai đáng nể)
  • physical physical suppleness
    (sự dẻo dai thể chất)
  • mental mental suppleness
    (sự linh hoạt tinh thần)
Verb + suppleness
  • develop develop suppleness
    (phát triển sự dẻo dai)
  • maintain maintain suppleness
    (duy trì sự dẻo dai)
  • regain regain suppleness
    (lấy lại sự dẻo dai)
Suppleness + of
  • of the body suppleness of the body
    (sự dẻo dai của cơ thể)
  • of mind suppleness of mind
    (sự linh hoạt của trí óc)
  • of the joints suppleness of the joints
    (sự dẻo dai của khớp)

Idioms

  • the suppleness of youth

    sự dẻo dai của tuổi trẻ

    "She still possessed the suppleness of youth, easily performing acrobatic moves."

    (Cô ấy vẫn giữ được sự dẻo dai của tuổi trẻ, dễ dàng thực hiện các động tác nhào lộn.)

  • achieve mental suppleness

    đạt được sự linh hoạt tinh thần

    "Reading widely can help you achieve mental suppleness, making you more adaptable."

    (Đọc sách nhiều có thể giúp bạn đạt được sự linh hoạt tinh thần, giúp bạn thích nghi tốt hơn.)

  • loss of suppleness

    mất đi sự dẻo dai

    "With age, many people experience a loss of suppleness in their muscles and joints."

    (Theo tuổi tác, nhiều người trải qua việc mất đi sự dẻo dai ở cơ và khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppleness

Noun
Lật mặt

Sự mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dễ uốn.

"The gymnast's suppleness allowed her to perform incredible feats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her suppleness allowed her to perform the acrobatic feats with ease.
Sự dẻo dai của cô ấy cho phép cô ấy thực hiện những kỳ công nhào lộn một cách dễ dàng.
Phủ định
It isn't her suppleness alone that makes her a great dancer; she also has talent.
Không chỉ sự dẻo dai mà còn cả tài năng mới khiến cô ấy trở thành một vũ công tuyệt vời.
Nghi vấn
Is this suppleness something that can be taught, or is it innate?
Sự dẻo dai này là thứ có thể dạy được hay là bẩm sinh?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer's suppleness allowed her to perform incredible feats.
Sự dẻo dai của vũ công cho phép cô ấy thực hiện những kỳ tích đáng kinh ngạc.
Phủ định
His lack of suppleness prevents him from touching his toes.
Việc thiếu sự dẻo dai khiến anh ấy không thể chạm vào ngón chân của mình.
Nghi vấn
Does the athlete's supple body contribute to their success?
Liệu cơ thể dẻo dai của vận động viên có đóng góp vào thành công của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppleness".

Trong múa và yoga: Biểu tượng của sự hoàn hảo thể chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các bộ môn như múa ba lê, thể dục dụng cụ, hay yoga, 'suppleness' (sự dẻo dai) là một phẩm chất cực kỳ được coi trọng. Nó không chỉ thể hiện sức khỏe thể chất, khả năng kiểm soát cơ thể mà còn là biểu tượng của sự duyên dáng và vẻ đẹp.

Thích nghi và Linh hoạt: Giá trị trong thế giới hiện đại

Bên cạnh ý nghĩa thể chất, 'suppleness' còn được dùng để mô tả sự linh hoạt, dễ thích nghi về mặt tinh thần hoặc tư duy. Trong xã hội hiện đại, khả năng 'tư duy dẻo dai' (mental suppleness) được xem là một kỹ năng quan trọng giúp con người đối phó với những thay đổi nhanh chóng và phức tạp.