(Top Banner Ad)
dribble
B1
động từ B1 Tổng quát

dribble

UK: /ˈdrɪbl/ • US: /ˈdrɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chảy dãi rê bóng nhỏ giọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To let saliva or liquid fall from the mouth.

Vietnamese Meaning

Chảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was dribbling all down his chin."

    "Em bé chảy nước dãi xuống cằm."

  • "He was dribbling in his sleep."

    "Anh ấy chảy nước dãi khi ngủ."

  • "She is good at dribbling the basketball."

    "Cô ấy giỏi rê bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dribble Hành động rê bóng; một lượng nhỏ chất lỏng chảy ra.
Noun dribbler Người rê bóng (trong thể thao); người chảy nước dãi.
Noun dribbling Sự rê bóng (hành động); sự chảy nước dãi/chất lỏng nhỏ giọt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
drippen
English (16th C)
dribble

Nguồn gốc âm thanh và chuyển động

Từ 'dribble' xuất hiện vào thế kỷ 16, được cho là một dạng lặp lại (frequentative) của động từ 'drip' (nhỏ giọt). Cả hai từ đều gợi lên hình ảnh chất lỏng rơi từng giọt nhỏ hoặc chuyển động nhẹ nhàng, không liên tục. Điều thú vị là âm thanh của từ 'dribble' cũng khá giống với tiếng nước nhỏ giọt hoặc tiếng bóng nảy nhẹ, gợi cảm giác trực quan về hành động mà nó mô tả.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc nước dãi chảy ra một cách vô thức, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người ốm. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc chất lỏng nhỏ giọt một cách chậm rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dribble (thể thao)
  • skillfully skillfully dribble the ball
    (rê bóng khéo léo)
  • past dribble past defenders
    (rê bóng qua hàng phòng ngự)
  • through dribble through traffic
    (rê bóng qua đám đông cầu thủ)
Adjective + dribble (chất lỏng/lượng nhỏ)
  • a tiny a tiny dribble of water
    (một dòng nước nhỏ tí tách)
  • a slow a slow dribble of blood
    (một vệt máu nhỏ chảy chậm)
  • the last the last dribble of tea
    (những giọt trà cuối cùng)
Verb + dribble (tiết lộ/lãng phí)
  • money dribble money away
    (lãng phí tiền bạc nhỏ giọt (từng ít một))
  • information dribble out information
    (tiết lộ thông tin nhỏ giọt)

Idioms

  • dribs and drabs

    Từng chút một, nhỏ giọt, không đều đặn.

    "The audience arrived in dribs and drabs."

    (Khán giả đến rải rác từng tốp nhỏ.)

  • dribble out (something)

    Tiết lộ hoặc phát hành từng chút một, chậm rãi.

    "The company will dribble out the new features over the next few months."

    (Công ty sẽ tung ra các tính năng mới nhỏ giọt trong vài tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dribble

động từ
Lật mặt

Chảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.

"The baby was dribbling all down his chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To dribble the ball effectively requires practice.
Để rê bóng hiệu quả cần luyện tập.
Phủ định
He decided not to dribble past the defender.
Anh ấy quyết định không rê bóng qua hậu vệ.
Nghi vấn
Is it necessary to dribble so close to the opponents?
Có cần thiết phải rê bóng quá gần đối thủ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is teething, they often dribble.
Nếu một đứa bé đang mọc răng, chúng thường chảy dãi.
Phủ định
When the basketball player is focused, he doesn't dribble without looking.
Khi cầu thủ bóng rổ tập trung, anh ấy không rê bóng mà không nhìn.
Nghi vấn
If you're practicing your basketball skills, do you dribble every day?
Nếu bạn đang luyện tập kỹ năng bóng rổ, bạn có rê bóng mỗi ngày không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby dribbles after drinking milk.
Em bé chảy dãi sau khi uống sữa.
Phủ định
He doesn't dribble the basketball very well.
Anh ấy không rê bóng rổ giỏi lắm.
Nghi vấn
Does the faucet dribble when you turn it off?
Vòi nước có nhỏ giọt khi bạn tắt nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby dribbles saliva when he is teething.
Em bé chảy nước dãi khi mọc răng.
Phủ định
The faucet doesn't dribble even after being turned off completely.
Vòi nước không nhỏ giọt ngay cả sau khi đã tắt hoàn toàn.
Nghi vấn
Why does the basketball player dribble the ball so low?
Tại sao cầu thủ bóng rổ lại rê bóng thấp như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will dribble if you don't give him a bib.
Em bé sẽ chảy dãi nếu bạn không cho bé đeo yếm.
Phủ định
She isn't going to dribble the basketball during the game.
Cô ấy sẽ không rê bóng rổ trong trận đấu.
Nghi vấn
Will the faucet dribble all night if we don't fix it?
Vòi nước sẽ nhỏ giọt cả đêm nếu chúng ta không sửa nó sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby had dribbled all over his new shirt before we could even take a picture.
Đứa bé đã chảy dãi khắp chiếc áo mới của nó trước khi chúng ta kịp chụp ảnh.
Phủ định
She had not dribbled the basketball once during the entire game, demonstrating her control.
Cô ấy đã không rê bóng một lần nào trong suốt trận đấu, thể hiện khả năng kiểm soát của mình.
Nghi vấn
Had the faucet dribbled all night, wasting a lot of water?
Vòi nước đã rỉ nước cả đêm, lãng phí rất nhiều nước phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dribbles the ball as skillfully as Ronaldo.
Anh ấy rê bóng khéo léo như Ronaldo.
Phủ định
She doesn't dribble the ball more often than her teammate.
Cô ấy không rê bóng thường xuyên hơn đồng đội của mình.
Nghi vấn
Does he dribble the ball the most skillfully in the team?
Anh ấy có rê bóng khéo léo nhất trong đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dribble".

Nghệ thuật rê bóng trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phổ biến như bóng đá và bóng rổ, 'dribble' (rê bóng) là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Khả năng rê bóng điêu luyện không chỉ giúp cầu thủ giữ bóng, di chuyển qua đối thủ mà còn tạo cơ hội ghi bàn hoặc kiến tạo. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự kiểm soát bóng, sự khéo léo và tư duy chiến thuật của một vận động viên.