dribble
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dribble'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.
Definition (English Meaning)
To let saliva or liquid fall from the mouth.
Ví dụ Thực tế với 'Dribble'
-
"The baby was dribbling all down his chin."
"Em bé chảy nước dãi xuống cằm."
-
"He was dribbling in his sleep."
"Anh ấy chảy nước dãi khi ngủ."
-
"She is good at dribbling the basketball."
"Cô ấy giỏi rê bóng rổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dribble'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dribble
- Verb: dribble
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dribble'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ việc nước dãi chảy ra một cách vô thức, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người ốm. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc chất lỏng nhỏ giọt một cách chậm rãi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dribble'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To dribble the ball effectively requires practice.
|
Để rê bóng hiệu quả cần luyện tập. |
| Phủ định |
He decided not to dribble past the defender.
|
Anh ấy quyết định không rê bóng qua hậu vệ. |
| Nghi vấn |
Is it necessary to dribble so close to the opponents?
|
Có cần thiết phải rê bóng quá gần đối thủ không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a baby is teething, they often dribble.
|
Nếu một đứa bé đang mọc răng, chúng thường chảy dãi. |
| Phủ định |
When the basketball player is focused, he doesn't dribble without looking.
|
Khi cầu thủ bóng rổ tập trung, anh ấy không rê bóng mà không nhìn. |
| Nghi vấn |
If you're practicing your basketball skills, do you dribble every day?
|
Nếu bạn đang luyện tập kỹ năng bóng rổ, bạn có rê bóng mỗi ngày không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby dribbles after drinking milk.
|
Em bé chảy dãi sau khi uống sữa. |
| Phủ định |
He doesn't dribble the basketball very well.
|
Anh ấy không rê bóng rổ giỏi lắm. |
| Nghi vấn |
Does the faucet dribble when you turn it off?
|
Vòi nước có nhỏ giọt khi bạn tắt nó không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby dribbles saliva when he is teething.
|
Em bé chảy nước dãi khi mọc răng. |
| Phủ định |
The faucet doesn't dribble even after being turned off completely.
|
Vòi nước không nhỏ giọt ngay cả sau khi đã tắt hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
Why does the basketball player dribble the ball so low?
|
Tại sao cầu thủ bóng rổ lại rê bóng thấp như vậy? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby will dribble if you don't give him a bib.
|
Em bé sẽ chảy dãi nếu bạn không cho bé đeo yếm. |
| Phủ định |
She isn't going to dribble the basketball during the game.
|
Cô ấy sẽ không rê bóng rổ trong trận đấu. |
| Nghi vấn |
Will the faucet dribble all night if we don't fix it?
|
Vòi nước sẽ nhỏ giọt cả đêm nếu chúng ta không sửa nó sao? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He dribbles the ball as skillfully as Ronaldo.
|
Anh ấy rê bóng khéo léo như Ronaldo. |
| Phủ định |
She doesn't dribble the ball more often than her teammate.
|
Cô ấy không rê bóng thường xuyên hơn đồng đội của mình. |
| Nghi vấn |
Does he dribble the ball the most skillfully in the team?
|
Anh ấy có rê bóng khéo léo nhất trong đội không? |