(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dribble
B1

dribble

động từ

Nghĩa tiếng Việt

chảy dãi rê bóng nhỏ giọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dribble'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.

Definition (English Meaning)

To let saliva or liquid fall from the mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Dribble'

  • "The baby was dribbling all down his chin."

    "Em bé chảy nước dãi xuống cằm."

  • "He was dribbling in his sleep."

    "Anh ấy chảy nước dãi khi ngủ."

  • "She is good at dribbling the basketball."

    "Cô ấy giỏi rê bóng rổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dribble'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dribble
  • Verb: dribble
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pass(chuyền bóng)
shoot(sút bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Dribble'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ việc nước dãi chảy ra một cách vô thức, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người ốm. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc chất lỏng nhỏ giọt một cách chậm rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dribble'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To dribble the ball effectively requires practice.
Để rê bóng hiệu quả cần luyện tập.
Phủ định
He decided not to dribble past the defender.
Anh ấy quyết định không rê bóng qua hậu vệ.
Nghi vấn
Is it necessary to dribble so close to the opponents?
Có cần thiết phải rê bóng quá gần đối thủ không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is teething, they often dribble.
Nếu một đứa bé đang mọc răng, chúng thường chảy dãi.
Phủ định
When the basketball player is focused, he doesn't dribble without looking.
Khi cầu thủ bóng rổ tập trung, anh ấy không rê bóng mà không nhìn.
Nghi vấn
If you're practicing your basketball skills, do you dribble every day?
Nếu bạn đang luyện tập kỹ năng bóng rổ, bạn có rê bóng mỗi ngày không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby dribbles after drinking milk.
Em bé chảy dãi sau khi uống sữa.
Phủ định
He doesn't dribble the basketball very well.
Anh ấy không rê bóng rổ giỏi lắm.
Nghi vấn
Does the faucet dribble when you turn it off?
Vòi nước có nhỏ giọt khi bạn tắt nó không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby dribbles saliva when he is teething.
Em bé chảy nước dãi khi mọc răng.
Phủ định
The faucet doesn't dribble even after being turned off completely.
Vòi nước không nhỏ giọt ngay cả sau khi đã tắt hoàn toàn.
Nghi vấn
Why does the basketball player dribble the ball so low?
Tại sao cầu thủ bóng rổ lại rê bóng thấp như vậy?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will dribble if you don't give him a bib.
Em bé sẽ chảy dãi nếu bạn không cho bé đeo yếm.
Phủ định
She isn't going to dribble the basketball during the game.
Cô ấy sẽ không rê bóng rổ trong trận đấu.
Nghi vấn
Will the faucet dribble all night if we don't fix it?
Vòi nước sẽ nhỏ giọt cả đêm nếu chúng ta không sửa nó sao?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dribbles the ball as skillfully as Ronaldo.
Anh ấy rê bóng khéo léo như Ronaldo.
Phủ định
She doesn't dribble the ball more often than her teammate.
Cô ấy không rê bóng thường xuyên hơn đồng đội của mình.
Nghi vấn
Does he dribble the ball the most skillfully in the team?
Anh ấy có rê bóng khéo léo nhất trong đội không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)