dribble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To let saliva or liquid fall from the mouth.
Vietnamese Meaning
Chảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was dribbling all down his chin."
"Em bé chảy nước dãi xuống cằm."
-
"He was dribbling in his sleep."
"Anh ấy chảy nước dãi khi ngủ."
-
"She is good at dribbling the basketball."
"Cô ấy giỏi rê bóng rổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc nước dãi chảy ra một cách vô thức, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người ốm. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc chất lỏng nhỏ giọt một cách chậm rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully dribble the ball (rê bóng khéo léo)
-
past dribble past defenders (rê bóng qua hàng phòng ngự)
-
through dribble through traffic (rê bóng qua đám đông cầu thủ)
-
a tiny a tiny dribble of water (một dòng nước nhỏ tí tách)
-
a slow a slow dribble of blood (một vệt máu nhỏ chảy chậm)
-
the last the last dribble of tea (những giọt trà cuối cùng)
-
money dribble money away (lãng phí tiền bạc nhỏ giọt (từng ít một))
-
information dribble out information (tiết lộ thông tin nhỏ giọt)
Idioms
-
dribs and drabs
Từng chút một, nhỏ giọt, không đều đặn.
"The audience arrived in dribs and drabs."
(Khán giả đến rải rác từng tốp nhỏ.)
-
dribble out (something)
Tiết lộ hoặc phát hành từng chút một, chậm rãi.
"The company will dribble out the new features over the next few months."
(Công ty sẽ tung ra các tính năng mới nhỏ giọt trong vài tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dribble
động từChảy nước dãi hoặc chất lỏng từ miệng.
"The baby was dribbling all down his chin."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To dribble the ball effectively requires practice. |
Để rê bóng hiệu quả cần luyện tập. |
| Phủ định | He decided not to dribble past the defender. |
Anh ấy quyết định không rê bóng qua hậu vệ. |
| Nghi vấn | Is it necessary to dribble so close to the opponents? |
Có cần thiết phải rê bóng quá gần đối thủ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby is teething, they often dribble. |
Nếu một đứa bé đang mọc răng, chúng thường chảy dãi. |
| Phủ định | When the basketball player is focused, he doesn't dribble without looking. |
Khi cầu thủ bóng rổ tập trung, anh ấy không rê bóng mà không nhìn. |
| Nghi vấn | If you're practicing your basketball skills, do you dribble every day? |
Nếu bạn đang luyện tập kỹ năng bóng rổ, bạn có rê bóng mỗi ngày không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby dribbles after drinking milk. |
Em bé chảy dãi sau khi uống sữa. |
| Phủ định | He doesn't dribble the basketball very well. |
Anh ấy không rê bóng rổ giỏi lắm. |
| Nghi vấn | Does the faucet dribble when you turn it off? |
Vòi nước có nhỏ giọt khi bạn tắt nó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby dribbles saliva when he is teething. |
Em bé chảy nước dãi khi mọc răng. |
| Phủ định | The faucet doesn't dribble even after being turned off completely. |
Vòi nước không nhỏ giọt ngay cả sau khi đã tắt hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Why does the basketball player dribble the ball so low? |
Tại sao cầu thủ bóng rổ lại rê bóng thấp như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will dribble if you don't give him a bib. |
Em bé sẽ chảy dãi nếu bạn không cho bé đeo yếm. |
| Phủ định | She isn't going to dribble the basketball during the game. |
Cô ấy sẽ không rê bóng rổ trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Will the faucet dribble all night if we don't fix it? |
Vòi nước sẽ nhỏ giọt cả đêm nếu chúng ta không sửa nó sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby had dribbled all over his new shirt before we could even take a picture. |
Đứa bé đã chảy dãi khắp chiếc áo mới của nó trước khi chúng ta kịp chụp ảnh. |
| Phủ định | She had not dribbled the basketball once during the entire game, demonstrating her control. |
Cô ấy đã không rê bóng một lần nào trong suốt trận đấu, thể hiện khả năng kiểm soát của mình. |
| Nghi vấn | Had the faucet dribbled all night, wasting a lot of water? |
Vòi nước đã rỉ nước cả đêm, lãng phí rất nhiều nước phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dribbles the ball as skillfully as Ronaldo. |
Anh ấy rê bóng khéo léo như Ronaldo. |
| Phủ định | She doesn't dribble the ball more often than her teammate. |
Cô ấy không rê bóng thường xuyên hơn đồng đội của mình. |
| Nghi vấn | Does he dribble the ball the most skillfully in the team? |
Anh ấy có rê bóng khéo léo nhất trong đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dribble".
