salivate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To secrete saliva, especially in anticipation of food.
Vietnamese Meaning
Tiết nước bọt, đặc biệt là khi mong đợi thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of the bacon made my mouth salivate."
"Mùi thịt xông khói khiến tôi ứa nước miếng."
-
"I started to salivate when I saw the cake."
"Tôi bắt đầu ứa nước miếng khi nhìn thấy cái bánh."
-
"Investors are salivating at the prospect of quick profits."
"Các nhà đầu tư đang rất thèm muốn viễn cảnh lợi nhuận nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "salivate" thường được dùng để diễn tả phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khi ngửi hoặc nhìn thấy thức ăn ngon, hoặc khi nghĩ về điều gì đó rất hấp dẫn. Nó cũng có thể được dùng một cách bóng bẩy để diễn tả sự ham muốn hoặc thèm khát điều gì đó không nhất thiết phải là thức ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profusely profusely salivate (tiết nước bọt dồi dào/nhiều)
-
copiously copiously salivate (tiết nước bọt dồi dào/nhiều)
-
involuntarily involuntarily salivate (vô thức tiết nước bọt)
-
at salivate at the sight/smell/thought of (chảy nước miếng khi nhìn/ngửi/nghĩ đến (cái gì đó))
-
over salivate over something (thèm thuồng/khao khát điều gì đó (một cách mãnh liệt, thường về vật chất hoặc lợi ích))
-
for salivate for a treat (thèm một món ăn ngon/phần thưởng)
Idioms
-
Salivate over something
Thèm muốn, khao khát mãnh liệt điều gì đó (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự tham lam)
"The investors were salivating over the potential profits from the new startup."
(Các nhà đầu tư đang thèm muốn những khoản lợi nhuận tiềm năng từ công ty khởi nghiệp mới.)
-
Make someone salivate
Khiến ai đó chảy nước miếng (nghĩa đen); hoặc khiến ai đó khao khát/thèm muốn điều gì đó (nghĩa bóng)
"The delicious aroma of the baking bread made everyone salivate."
(Mùi thơm ngon của bánh mì nướng khiến mọi người ai cũng chảy nước miếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salivate
Động từTiết nước bọt, đặc biệt là khi mong đợi thức ăn.
"The smell of the bacon made my mouth salivate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivate".
