(Top Banner Ad)
salivate
B2
Động từ B2 Sinh học, Y học

salivate

UK: /ˈsælɪveɪt/ • US: /ˈsælɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ứa nước miếng tiết nước bọt thèm thuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To secrete saliva, especially in anticipation of food.

Vietnamese Meaning

Tiết nước bọt, đặc biệt là khi mong đợi thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of the bacon made my mouth salivate."

    "Mùi thịt xông khói khiến tôi ứa nước miếng."

  • "I started to salivate when I saw the cake."

    "Tôi bắt đầu ứa nước miếng khi nhìn thấy cái bánh."

  • "Investors are salivating at the prospect of quick profits."

    "Các nhà đầu tư đang rất thèm muốn viễn cảnh lợi nhuận nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saliva nước bọt
Noun salivation sự tiết nước bọt
Adjective salivary thuộc về nước bọt; liên quan đến tuyến nước bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saliva
Late Latin
salivare
English
salivate

Nguồn gốc từ 'saliva'

Từ 'salivate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ danh từ 'saliva' có nghĩa là 'nước bọt' (spittle). Sau đó, một động từ 'salivare' xuất hiện trong tiếng Latin muộn với nghĩa 'tiết nước bọt' hoặc 'nhổ nước bọt'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ 'salivate' được hình thành, mang nghĩa 'tiết nước bọt', thường là một phản ứng tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Động từ "salivate" thường được dùng để diễn tả phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khi ngửi hoặc nhìn thấy thức ăn ngon, hoặc khi nghĩ về điều gì đó rất hấp dẫn. Nó cũng có thể được dùng một cách bóng bẩy để diễn tả sự ham muốn hoặc thèm khát điều gì đó không nhất thiết phải là thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi với 'salivate'
  • profusely profusely salivate
    (tiết nước bọt dồi dào/nhiều)
  • copiously copiously salivate
    (tiết nước bọt dồi dào/nhiều)
  • involuntarily involuntarily salivate
    (vô thức tiết nước bọt)
'Salivate' đi với giới từ
  • at salivate at the sight/smell/thought of
    (chảy nước miếng khi nhìn/ngửi/nghĩ đến (cái gì đó))
  • over salivate over something
    (thèm thuồng/khao khát điều gì đó (một cách mãnh liệt, thường về vật chất hoặc lợi ích))
  • for salivate for a treat
    (thèm một món ăn ngon/phần thưởng)

Idioms

  • Salivate over something

    Thèm muốn, khao khát mãnh liệt điều gì đó (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự tham lam)

    "The investors were salivating over the potential profits from the new startup."

    (Các nhà đầu tư đang thèm muốn những khoản lợi nhuận tiềm năng từ công ty khởi nghiệp mới.)

  • Make someone salivate

    Khiến ai đó chảy nước miếng (nghĩa đen); hoặc khiến ai đó khao khát/thèm muốn điều gì đó (nghĩa bóng)

    "The delicious aroma of the baking bread made everyone salivate."

    (Mùi thơm ngon của bánh mì nướng khiến mọi người ai cũng chảy nước miếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salivate

Động từ
Lật mặt

Tiết nước bọt, đặc biệt là khi mong đợi thức ăn.

"The smell of the bacon made my mouth salivate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivate".

Phản xạ có điều kiện của Pavlov

Trong tâm lý học phương Tây, từ 'salivate' gắn liền với thí nghiệm nổi tiếng của nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov. Ông đã chứng minh khái niệm 'phản xạ có điều kiện' bằng cách cho chó nghe một tiếng chuông trước khi cho chúng ăn. Sau nhiều lần lặp lại, những con chó bắt đầu chảy nước miếng (salivate) chỉ với tiếng chuông, ngay cả khi không có thức ăn. Hiện tượng này minh họa cách các phản ứng tự nhiên có thể được 'điều kiện hóa' để xảy ra với các kích thích trung tính.