(Top Banner Ad)
drink-spiking
C1
Noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

drink-spiking

UK: /ˈdrɪŋk spaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc vào đồ uống đầu độc đồ uống trộn thuốc vào đồ uống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of adding alcohol or drugs to someone's drink without their knowledge or consent.

Vietnamese Meaning

Hành động thêm cồn hoặc chất gây nghiện vào đồ uống của ai đó mà không có sự hiểu biết hoặc đồng ý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drink-spiking is a serious crime that can have devastating consequences for victims."

    "Việc bỏ thuốc vào đồ uống là một tội ác nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho các nạn nhân."

  • "The bar is taking measures to prevent drink-spiking."

    "Quán bar đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc bỏ thuốc vào đồ uống."

  • "She suspected that her drink had been spiked."

    "Cô ấy nghi ngờ rằng đồ uống của mình đã bị bỏ thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drink đồ uống; thức uống có cồn
Verb drink uống
Noun spike cái đinh nhọn; sự tăng vọt đột ngột
Verb spike đóng đinh; tăng vọt; pha thêm chất (vào đồ uống)
Adjective spiked đã bị pha thêm chất (vào đồ uống)
Noun (person) spiker người pha thuốc vào đồ uống của người khác (ít dùng)

Synonyms

drink tampering (pha trộn đồ uống)

Related Words

date rape (hiếp dâm quen biết)alcohol poisoning (ngộ độc rượu)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drenkaną
Old English
drincan
Middle English
drinken
Modern English
drink
Proto-Germanic
*spīkan-
Middle English
spik
Modern English
spike

Nguồn gốc của 'drink-spiking'

Từ 'drink-spiking' là một từ ghép hiện đại. 'Drink' (đồ uống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drincan'. 'Spike' ban đầu có nghĩa là một vật nhọn, nhưng sau này phát triển nghĩa bóng để chỉ việc thêm một chất gì đó vào cách bí mật hoặc trái phép, thường là để thay đổi tác dụng. Do đó, 'drink-spiking' mô tả hành động thêm chất (thường là ma túy hoặc rượu mạnh) vào đồ uống của người khác mà không có sự đồng ý, với ý định làm người đó say, mất khả năng tự vệ hoặc bất tỉnh.

Usage Note

Thường được thực hiện với mục đích làm suy yếu khả năng phán đoán của nạn nhân, khiến họ dễ bị tấn công tình dục, cướp giật hoặc các hành vi phạm tội khác. 'Drink-spiking' nhấn mạnh vào hành vi lén lút, trái phép và nguy hiểm.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a case of drink-spiking'. 'Of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của một sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drink-spiking
  • widespread widespread drink-spiking
    (việc pha thuốc vào đồ uống diễn ra rộng khắp)
  • serious serious drink-spiking incident
    (vụ việc pha thuốc vào đồ uống nghiêm trọng)
  • illegal illegal drink-spiking
    (hành vi pha thuốc vào đồ uống trái pháp luật)
Verb + drink-spiking
  • prevent prevent drink-spiking
    (ngăn chặn việc pha thuốc vào đồ uống)
  • report report drink-spiking
    (báo cáo vụ việc pha thuốc vào đồ uống)
  • be a victim of be a victim of drink-spiking
    (là nạn nhân của việc bị pha thuốc vào đồ uống)
Noun + of + drink-spiking
  • incidents incidents of drink-spiking
    (các vụ việc pha thuốc vào đồ uống)
  • cases cases of drink-spiking
    (các trường hợp pha thuốc vào đồ uống)
  • risks risks of drink-spiking
    (những rủi ro của việc pha thuốc vào đồ uống)

Idioms

  • campaign against drink-spiking

    chiến dịch chống lại nạn pha thuốc vào đồ uống

    "Universities often run campaigns against drink-spiking to protect their students."

    (Các trường đại học thường tổ chức các chiến dịch chống lại nạn pha thuốc vào đồ uống để bảo vệ sinh viên của họ.)

  • awareness of drink-spiking

    nhận thức về nạn pha thuốc vào đồ uống

    "Raising awareness of drink-spiking is crucial for public safety."

    (Nâng cao nhận thức về nạn pha thuốc vào đồ uống là rất quan trọng đối với an toàn công cộng.)

  • measures to prevent drink-spiking

    các biện pháp ngăn chặn việc pha thuốc vào đồ uống

    "Many bars have implemented measures to prevent drink-spiking, such as drink covers."

    (Nhiều quán bar đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn việc pha thuốc vào đồ uống, chẳng hạn như cung cấp nắp đậy ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drink-spiking

Noun
Lật mặt

Hành động thêm cồn hoặc chất gây nghiện vào đồ uống của ai đó mà không có sự hiểu biết hoặc đồng ý của họ.

"Drink-spiking is a serious crime that can have devastating consequences for victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drink-spiking".

Tội phạm nghiêm trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'drink-spiking' được coi là một tội hình sự nghiêm trọng, thường đi kèm với các hình phạt nặng nề như án tù, đặc biệt nếu hành vi này dẫn đến các tội ác khác như tấn công tình dục. Nạn nhân thường là những người dễ bị tổn thương, và hành động này gây ra những hậu quả tâm lý và thể chất nghiêm trọng.

Chiến dịch nâng cao nhận thức

Các chiến dịch nâng cao nhận thức về 'drink-spiking' rất phổ biến tại các quán bar, câu lạc bộ và khuôn viên trường đại học. Những chiến dịch này thường khuyến khích mọi người không bao giờ để đồ uống của mình không được giám sát, không nhận đồ uống từ người lạ, và báo cáo ngay lập tức nếu nghi ngờ bị pha thuốc. Mục tiêu là tạo ra môi trường an toàn hơn và giáo dục công chúng về nguy cơ này.