(Top Banner Ad)
spike
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (tùy theo nghĩa)

spike

UK: /spaɪk/ • US: /spaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đinh lớn sự tăng đột biến tăng vọt pha (đồ uống)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, pointed piece of metal, wood, or another rigid material.

Vietnamese Meaning

Một mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers hammered spikes into the railroad ties."

    "Những người công nhân đã đóng những chiếc đinh lớn vào các thanh tà vẹt đường sắt."

  • "The company's profits saw a spike in the last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý vừa qua."

  • "He ran on the track wearing spikes."

    "Anh ấy chạy trên đường đua với giày đinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike đinh nhọn, gai, mức tăng vọt đột ngột (ví dụ: giá cả, nhiệt độ)
Verb spike đâm thủng bằng vật nhọn, làm tăng vọt, bỏ thuốc/rượu vào đồ uống (một cách lén lút)
Adjective spiky có gai nhọn, xù xì (ví dụ: tóc, cây xương rồng)
Noun spikiness tính có gai nhọn, sự xù xì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy theo nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spikaz
Old Norse
spíkr
Middle English
spik, spike
Modern English
spike

Nguồn gốc của 'Spike': Từ mũi nhọn đến sự tăng vọt

Từ 'spike' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *spikaz, sau đó là tiếng Bắc Âu cổ 'spíkr' mang nghĩa 'mũi nhọn, mảnh gỗ sắc'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ vật nhọn như đinh lớn hay gai. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tăng vọt đột ngột, có lẽ do hình ảnh đồ thị tăng vọt giống như một mũi nhọn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các vật nhọn dùng để gắn, giữ hoặc làm tổn thương.

Prepositions

in on

"in": Dùng để chỉ vật gì đó được cắm vào vật khác (ví dụ: a spike in the ground). "on": Dùng để chỉ một vật nhọn nằm trên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spike
  • sharp sharp spike
    (mức tăng vọt sắc nét/đột ngột)
  • sudden sudden spike
    (sự tăng vọt bất ngờ)
  • massive massive spike
    (sự tăng vọt khổng lồ/lớn)
Verb + spike
  • cause a cause a spike
    (gây ra sự tăng vọt)
  • experience a experience a spike
    (trải qua/chứng kiến sự tăng vọt)
  • see a see a spike
    (thấy một sự tăng vọt)
Noun + spike
  • price price spike
    (giá tăng vọt)
  • temperature temperature spike
    (nhiệt độ tăng đột biến)
  • power power spike
    (sự tăng vọt điện áp (đột ngột))

Idioms

  • spike someone's drink

    bỏ thuốc/rượu vào đồ uống của ai đó (một cách lén lút)

    "Be careful not to leave your drink unattended, someone might spike it."

    (Hãy cẩn thận đừng để đồ uống của bạn không người trông nom, ai đó có thể bỏ thuốc vào đó.)

  • drive a spike through something

    hủy hoại, phá hỏng cái gì đó (một kế hoạch, hy vọng, sự nghiệp)

    "The scandal drove a spike through his political career."

    (Vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của anh ta.)

  • spike the ball

    đập mạnh quả bóng xuống đất (trong bóng bầu dục Mỹ để ăn mừng một pha ghi điểm)

    "After scoring a touchdown, the player spiked the ball in celebration."

    (Sau khi ghi điểm chạm đất, cầu thủ đã đập mạnh quả bóng xuống đất để ăn mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spike

noun
Lật mặt

Một mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.

"The workers hammered spikes into the railroad ties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to spike the price of the drug surprised many.
Việc công ty quyết định tăng đột ngột giá thuốc đã làm nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will spike the volleyball with enough force is not certain.
Liệu anh ấy có đập bóng chuyền đủ mạnh hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the builders used a spike to secure the beam remains a mystery.
Tại sao những người thợ xây lại dùng đinh lớn để cố định dầm vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys spiking the volleyball over the net.
Anh ấy thích đập bóng chuyền qua lưới.
Phủ định
She avoids spiking the punch at parties; she prefers it without alcohol.
Cô ấy tránh pha rượu mạnh vào món punch ở các bữa tiệc; cô ấy thích nó không có cồn hơn.
Nghi vấn
Do you mind spiking my drink with a little bit of rum?
Bạn có phiền pha thêm một chút rượu rum vào đồ uống của tôi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To spike the volleyball with power is her goal.
Mục tiêu của cô ấy là đập bóng chuyền thật mạnh.
Phủ định
He chose not to spike the drink, despite the opportunity.
Anh ấy đã chọn không bỏ thuốc vào đồ uống, mặc dù có cơ hội.
Nghi vấn
Why did they decide to spike interest rates?
Tại sao họ quyết định tăng lãi suất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the construction crew will have spiked the metal beams together to complete the bridge frame.
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ đã gắn các dầm kim loại lại với nhau để hoàn thành khung cầu.
Phủ định
By the time the game starts, the network administrators won't have spiked the server's capacity, so we might experience some lag.
Trước khi trận đấu bắt đầu, các quản trị viên mạng sẽ chưa tăng cường dung lượng máy chủ, vì vậy chúng ta có thể gặp phải một số độ trễ.
Nghi vấn
Will the chef have spiked the punch with extra rum by the time the party starts?
Đến khi bữa tiệc bắt đầu, đầu bếp đã pha thêm rượu rum vào món punch chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had spiked the product prices before the new regulations came into effect.
Công ty đã tăng đột biến giá sản phẩm trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
She had not spiked the volleyball before the referee blew the whistle.
Cô ấy đã không đập bóng chuyền trước khi trọng tài thổi còi.
Nghi vấn
Had they spiked the rumors about the merger before the official announcement?
Họ đã dập tắt những tin đồn về việc sáp nhập trước khi có thông báo chính thức chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company spiked the sales last quarter with a new marketing campaign.
Công ty đã đẩy mạnh doanh số bán hàng vào quý trước với một chiến dịch marketing mới.
Phủ định
He didn't spike the volleyball over the net.
Anh ấy đã không đập bóng chuyền qua lưới.
Nghi vấn
Did the protesters spike the road with nails to stop the traffic?
Những người biểu tình có rải đinh trên đường để chặn giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spike".

Giày chạy điền kinh và bóng chuyền

Trong điền kinh, đặc biệt là chạy nước rút, 'spikes' là tên gọi của những chiếc giày có đinh nhọn ở đế để tăng cường độ bám. Tương tự, trong bóng chuyền, một cú 'spike' (còn gọi là smash) là cú đập bóng mạnh xuống sân đối phương, thường là pha tấn công quyết định nhằm ghi điểm.

Ăn mừng trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, khi một cầu thủ ghi được điểm touchdown, họ thường ăn mừng bằng cách 'spike the ball' – tức là đập mạnh quả bóng xuống đất. Đây là một hành động ăn mừng đặc trưng và được chấp nhận rộng rãi trong môn thể thao này, thể hiện sự vui mừng và phấn khích.