spike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thin, pointed piece of metal, wood, or another rigid material.
Vietnamese Meaning
Một mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers hammered spikes into the railroad ties."
"Những người công nhân đã đóng những chiếc đinh lớn vào các thanh tà vẹt đường sắt."
-
"The company's profits saw a spike in the last quarter."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý vừa qua."
-
"He ran on the track wearing spikes."
"Anh ấy chạy trên đường đua với giày đinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các vật nhọn dùng để gắn, giữ hoặc làm tổn thương.
Prepositions
"in": Dùng để chỉ vật gì đó được cắm vào vật khác (ví dụ: a spike in the ground). "on": Dùng để chỉ một vật nhọn nằm trên bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp spike (mức tăng vọt sắc nét/đột ngột)
-
sudden sudden spike (sự tăng vọt bất ngờ)
-
massive massive spike (sự tăng vọt khổng lồ/lớn)
-
cause a cause a spike (gây ra sự tăng vọt)
-
experience a experience a spike (trải qua/chứng kiến sự tăng vọt)
-
see a see a spike (thấy một sự tăng vọt)
-
price price spike (giá tăng vọt)
-
temperature temperature spike (nhiệt độ tăng đột biến)
-
power power spike (sự tăng vọt điện áp (đột ngột))
Idioms
-
spike someone's drink
bỏ thuốc/rượu vào đồ uống của ai đó (một cách lén lút)
"Be careful not to leave your drink unattended, someone might spike it."
(Hãy cẩn thận đừng để đồ uống của bạn không người trông nom, ai đó có thể bỏ thuốc vào đó.)
-
drive a spike through something
hủy hoại, phá hỏng cái gì đó (một kế hoạch, hy vọng, sự nghiệp)
"The scandal drove a spike through his political career."
(Vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của anh ta.)
-
spike the ball
đập mạnh quả bóng xuống đất (trong bóng bầu dục Mỹ để ăn mừng một pha ghi điểm)
"After scoring a touchdown, the player spiked the ball in celebration."
(Sau khi ghi điểm chạm đất, cầu thủ đã đập mạnh quả bóng xuống đất để ăn mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spike
nounMột mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.
"The workers hammered spikes into the railroad ties."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company decided to spike the price of the drug surprised many. |
Việc công ty quyết định tăng đột ngột giá thuốc đã làm nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he will spike the volleyball with enough force is not certain. |
Liệu anh ấy có đập bóng chuyền đủ mạnh hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the builders used a spike to secure the beam remains a mystery. |
Tại sao những người thợ xây lại dùng đinh lớn để cố định dầm vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys spiking the volleyball over the net. |
Anh ấy thích đập bóng chuyền qua lưới. |
| Phủ định | She avoids spiking the punch at parties; she prefers it without alcohol. |
Cô ấy tránh pha rượu mạnh vào món punch ở các bữa tiệc; cô ấy thích nó không có cồn hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind spiking my drink with a little bit of rum? |
Bạn có phiền pha thêm một chút rượu rum vào đồ uống của tôi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To spike the volleyball with power is her goal. |
Mục tiêu của cô ấy là đập bóng chuyền thật mạnh. |
| Phủ định | He chose not to spike the drink, despite the opportunity. |
Anh ấy đã chọn không bỏ thuốc vào đồ uống, mặc dù có cơ hội. |
| Nghi vấn | Why did they decide to spike interest rates? |
Tại sao họ quyết định tăng lãi suất? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the construction crew will have spiked the metal beams together to complete the bridge frame. |
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ đã gắn các dầm kim loại lại với nhau để hoàn thành khung cầu. |
| Phủ định | By the time the game starts, the network administrators won't have spiked the server's capacity, so we might experience some lag. |
Trước khi trận đấu bắt đầu, các quản trị viên mạng sẽ chưa tăng cường dung lượng máy chủ, vì vậy chúng ta có thể gặp phải một số độ trễ. |
| Nghi vấn | Will the chef have spiked the punch with extra rum by the time the party starts? |
Đến khi bữa tiệc bắt đầu, đầu bếp đã pha thêm rượu rum vào món punch chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had spiked the product prices before the new regulations came into effect. |
Công ty đã tăng đột biến giá sản phẩm trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | She had not spiked the volleyball before the referee blew the whistle. |
Cô ấy đã không đập bóng chuyền trước khi trọng tài thổi còi. |
| Nghi vấn | Had they spiked the rumors about the merger before the official announcement? |
Họ đã dập tắt những tin đồn về việc sáp nhập trước khi có thông báo chính thức chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company spiked the sales last quarter with a new marketing campaign. |
Công ty đã đẩy mạnh doanh số bán hàng vào quý trước với một chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | He didn't spike the volleyball over the net. |
Anh ấy đã không đập bóng chuyền qua lưới. |
| Nghi vấn | Did the protesters spike the road with nails to stop the traffic? |
Những người biểu tình có rải đinh trên đường để chặn giao thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spike".
