alcohol poisoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Poisoning due to the ingestion of alcohol, especially large amounts of alcohol over a short period of time.
Vietnamese Meaning
Ngộ độc do uống rượu, đặc biệt là uống một lượng lớn rượu trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alcohol poisoning can lead to serious health problems or even death."
"Ngộ độc rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong."
-
"She was rushed to the hospital after suffering alcohol poisoning at the party."
"Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện sau khi bị ngộ độc rượu tại bữa tiệc."
-
"The symptoms of alcohol poisoning include confusion, vomiting, and slow breathing."
"Các triệu chứng của ngộ độc rượu bao gồm lú lẫn, nôn mửa và thở chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng nguy hiểm, đe dọa tính mạng xảy ra khi một người uống quá nhiều rượu trong một thời gian ngắn. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhịp thở, nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và phản xạ nôn mửa. Khác với 'hangover' (say rượu, mệt mỏi sau khi uống rượu) chỉ là cảm giác khó chịu tạm thời.
Prepositions
'from' chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc hậu quả. Ví dụ: 'He suffered from alcohol poisoning'. 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp: 'His coma was due to alcohol poisoning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
die from /of alcohol poisoning (chết vì ngộ độc rượu)
-
suffer from alcohol poisoning (bị ngộ độc rượu)
-
be treated for alcohol poisoning (được điều trị ngộ độc rượu)
-
prevent alcohol poisoning (ngăn ngừa ngộ độc rượu)
-
acute alcohol poisoning (ngộ độc rượu cấp tính)
-
severe alcohol poisoning (ngộ độc rượu nặng)
-
fatal alcohol poisoning (ngộ độc rượu gây tử vong)
-
a case of alcohol poisoning (một trường hợp ngộ độc rượu)
-
the risk of alcohol poisoning (nguy cơ ngộ độc rượu)
-
the symptoms of alcohol poisoning (các triệu chứng ngộ độc rượu)
Idioms
-
a textbook case of alcohol poisoning
Một trường hợp ngộ độc rượu điển hình, với đầy đủ các triệu chứng rõ ràng.
"The paramedics said it was a textbook case of alcohol poisoning: unconscious, slow breathing, and cold skin."
(Các nhân viên y tế nói đó là một trường hợp ngộ độc rượu điển hình: bất tỉnh, thở chậm và da lạnh.)
-
to be one drink away from alcohol poisoning
Uống nhiều đến mức cực kỳ nguy hiểm, chỉ cần thêm một ly nữa là có thể bị ngộ độc rượu.
"After ten shots of tequila, he was probably one drink away from alcohol poisoning."
(Sau mười ly tequila, anh ta có lẽ chỉ cần thêm một ly nữa là ngộ độc rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcohol poisoning
Danh từNgộ độc do uống rượu, đặc biệt là uống một lượng lớn rượu trong một khoảng thời gian ngắn.
"Alcohol poisoning can lead to serious health problems or even death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol poisoning".
