drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Uống (chất lỏng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to drink some water."
"Tôi muốn uống một chút nước."
-
"She drinks coffee every morning."
"Cô ấy uống cà phê mỗi sáng."
-
"Let's go for a drink after work."
"Đi uống gì đó sau giờ làm nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'drink' là một hành động cơ bản và phổ biến, chỉ việc đưa chất lỏng vào cơ thể bằng cách nuốt. Nó thường được dùng để diễn tả việc uống nước, đồ uống giải khát, hoặc đồ uống có cồn. So với 'sip' (nhấm nháp) hoặc 'gulp' (uống ừng ực), 'drink' mang tính trung lập hơn về lượng chất lỏng được tiêu thụ.
Prepositions
'Drink from': Uống từ (một nguồn nào đó). Ví dụ: 'drink from a glass' (uống từ một cái cốc). 'Drink to': Uống mừng/chúc (cho ai/cái gì). Ví dụ: 'drink to her health' (uống chúc sức khỏe cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft drink (nước ngọt (không cồn))
-
alcoholic alcoholic drink (đồ uống có cồn)
-
cold cold drink (đồ uống lạnh)
-
hot hot drink (đồ uống nóng)
-
fizzy fizzy drink (đồ uống có ga)
-
have have a drink (đi uống nước/rượu; uống một chút)
-
take take a drink (uống một ngụm)
-
offer offer a drink (mời đồ uống)
-
sip sip a drink (nhấp từng ngụm đồ uống)
-
down down a drink (uống cạn một hơi)
-
to drink to someone/something (nâng cốc chúc mừng ai/điều gì)
Idioms
-
drink like a fish
uống rượu rất nhiều, uống như hũ chìm
"He drinks like a fish every Friday night."
(Anh ấy uống rượu như hũ chìm vào mỗi tối thứ Sáu.)
-
drink someone under the table
uống rượu giỏi hơn ai đó (khiến họ say trước)
"My grandfather could drink anyone under the table in his prime."
(Thời trai trẻ, ông tôi có thể uống rượu giỏi hơn bất cứ ai.)
-
I'll drink to that!
Tôi hoàn toàn đồng ý (thường nói khi nâng cốc)
"“Let’s hope for a successful year ahead.” “I’ll drink to that!”"
(“Hãy hy vọng một năm tới thành công.” “Tôi hoàn toàn đồng ý!”)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drink
Động từUống (chất lỏng).
"I want to drink some water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drink".
