(Top Banner Ad)
driving
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Giao thông vận tải

driving

UK: /ˈdraɪvɪŋ/ • US: /ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc lái xe đang lái xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of operating a vehicle.

Vietnamese Meaning

Hành động lái xe, việc điều khiển một phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driving is a complex skill that requires focus."

    "Lái xe là một kỹ năng phức tạp đòi hỏi sự tập trung."

  • "Driving in the city can be stressful."

    "Lái xe trong thành phố có thể gây căng thẳng."

  • "The driving instructor taught me how to parallel park."

    "Người hướng dẫn lái xe đã dạy tôi cách đỗ xe song song."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển (phương tiện); xua đuổi, thúc đẩy
Noun drive Chuyến đi (bằng xe); nỗ lực, động lực; ổ đĩa (máy tính)
Noun driver Người lái xe, tài xế; trình điều khiển (máy tính)
Adjective driven Bị thúc đẩy, có động lực (quá khứ phân từ của drive); được điều khiển
Adjective drivable Có thể lái được, đủ điều kiện để lái
Noun driveway Đường vào nhà, lối xe vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreibʰ-
Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive
Modern English (Gerund/Participle)
driving

Nguồn gốc của 'Driving'

Từ 'drive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drīfan', mang ý nghĩa 'xua đuổi, ép buộc tiến lên'. Khái niệm này sau đó phát triển để bao gồm việc điều khiển một phương tiện hoặc thúc đẩy một điều gì đó. 'Driving' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'drive', mô tả hành động đang diễn ra của việc điều khiển, di chuyển, hoặc thúc đẩy.

Usage Note

Dạng danh động từ thường được dùng để chỉ hành động lái xe nói chung, không nhấn mạnh vào một khoảnh khắc cụ thể. Nó thường xuất hiện sau giới từ hoặc là chủ ngữ/tân ngữ của câu.

Prepositions

in at

Driving *in* a car: đề cập đến việc lái xe như một phần của trải nghiệm hoặc tình huống. Driving *at* a certain speed: đề cập đến tốc độ khi lái xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + driving (như danh từ/gerund)
  • safe safe driving
    (lái xe an toàn)
  • reckless reckless driving
    (lái xe ẩu, lái xe liều lĩnh)
  • drunk drunk driving
    (lái xe khi say rượu)
  • dangerous dangerous driving
    (lái xe nguy hiểm)
Driving (như tính từ) + Noun
  • driving driving rain
    (mưa xối xả, mưa như trút)
  • driving driving force
    (động lực chính, yếu tố thúc đẩy)
  • driving driving ambition
    (tham vọng mãnh liệt)
  • driving driving instructor
    (giáo viên dạy lái xe)
Verb + driving (như danh động từ)
  • practice practice driving
    (luyện tập lái xe)
  • enjoy enjoy driving
    (thích lái xe)
  • avoid avoid driving
    (tránh lái xe (trong một tình huống cụ thể))
  • learn learn driving
    (học lái xe)

Idioms

  • driving someone up the wall

    làm ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu

    "His constant complaining is driving me up the wall."

    (Lời phàn nàn không ngừng của anh ấy đang làm tôi phát điên.)

  • driving a hard bargain

    mặc cả quyết liệt, không dễ dàng nhượng bộ

    "The seller was driving a hard bargain, refusing to lower the price."

    (Người bán mặc cả rất cứng rắn, từ chối giảm giá.)

  • What are you driving at?

    Anh đang muốn nói điều gì? Anh đang ám chỉ điều gì?

    "I don't understand your point. What exactly are you driving at?"

    (Tôi không hiểu ý của bạn. Chính xác thì bạn đang muốn nói điều gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động lái xe, việc điều khiển một phương tiện.

"Driving is a complex skill that requires focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driving requires focus: A momentary lapse can lead to accidents.
Lái xe đòi hỏi sự tập trung cao độ: Một phút lơ là có thể dẫn đến tai nạn.
Phủ định
He isn't driving yet: He's still learning the rules of the road.
Anh ấy vẫn chưa lái xe: Anh ấy vẫn đang học luật giao thông.
Nghi vấn
Is she driving to the store: Or is she taking the bus?
Cô ấy có lái xe đến cửa hàng không: Hay là cô ấy đi xe buýt?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After driving for hours, he arrived at his destination, exhausted but satisfied.
Sau khi lái xe hàng giờ, anh ấy đến đích, mệt mỏi nhưng hài lòng.
Phủ định
Driving without a license, a serious offense, can result in severe penalties.
Lái xe không có bằng lái, một hành vi phạm tội nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hình phạt nặng nề.
Nghi vấn
John, are you driving to the store, or are you walking?
John, bạn đang lái xe đến cửa hàng, hay bạn đi bộ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have driven a car for five years.
Tôi đã lái xe ô tô được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't driven to work this week.
Cô ấy đã không lái xe đi làm trong tuần này.
Nghi vấn
Have you ever driven a truck?
Bạn đã bao giờ lái xe tải chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving".

Giấy phép lái xe: Bước ngoặt trưởng thành

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lấy được giấy phép lái xe (driving license) là một nghi thức quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và độc lập. Đối với thanh thiếu niên, đây là biểu tượng của tự do, khả năng tự đi lại và không còn phụ thuộc vào cha mẹ, mở ra những cơ hội mới về công việc, học tập và giao tiếp xã hội.

Văn hóa 'Road Trip'

Road trip (chuyến đi đường dài bằng xe ô tô) là một phần quan trọng của văn hóa du lịch ở Bắc Mỹ và một số nước phương Tây khác. Nó không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là trải nghiệm khám phá, phiêu lưu, gắn kết tình bạn, gia đình và tận hưởng cảnh đẹp thiên nhiên. Các chuyến đi này thường được lên kế hoạch cẩn thận với nhiều điểm dừng chân thú vị trên đường.