(Top Banner Ad)
operating
B1
Tính từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ, Y học, Kinh doanh)

operating

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hoạt động vận hành điều hành quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently in use or functioning.

Vietnamese Meaning

Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system needs to be updated."

    "Hệ điều hành cần được cập nhật."

  • "The company is operating at a loss."

    "Công ty đang hoạt động thua lỗ."

  • "Operating costs have increased this year."

    "Chi phí hoạt động đã tăng trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều hành, phẫu thuật
Noun operation sự vận hành, ca phẫu thuật, hoạt động, công việc
Noun operator người điều hành, người vận hành, tổng đài viên
Adjective operational thuộc về vận hành, đang hoạt động
Adjective operable có thể vận hành được, có thể phẫu thuật được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ, Y học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opus
Latin
operari
Latin
operatus
English
operate
English
operating

Hành Trình của 'Operating'

'Operating' có nguồn gốc từ từ Latin 'opus', có nghĩa là 'công việc' hoặc 'thành quả'. Từ này đã phát triển thành 'operari' (làm việc, lao động), rồi đến 'operatus' (đã làm, đã thực hiện). Khi được tiếng Anh tiếp nhận, nó trở thành 'operate' vào cuối thế kỷ 16 và 'operating' là dạng hiện tại phân từ của động từ này. Về bản chất, nó luôn mang ý nghĩa về việc thực hiện một công việc, điều khiển máy móc, hoặc làm cho một hệ thống hoạt động.

Usage Note

Tính từ 'operating' thường mô tả một trạng thái đang hoạt động của một máy móc, hệ thống, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đang trong quá trình thực hiện chức năng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'operating'
  • system operating system
    (hệ điều hành)
  • costs operating costs
    (chi phí vận hành)
  • profit operating profit
    (lợi nhuận hoạt động)
  • room operating room
    (phòng mổ)
  • conditions operating conditions
    (điều kiện vận hành)
Động từ đi kèm với 'operating'
  • start start operating
    (bắt đầu vận hành/hoạt động)
  • keep keep operating
    (duy trì hoạt động)
  • cease cease operating
    (ngừng hoạt động)
Trạng từ mô tả 'operating'
  • fully fully operating
    (hoạt động hết công suất/hoàn toàn)
  • smoothly operating smoothly
    (hoạt động trơn tru)

Idioms

  • operating at full capacity

    hoạt động hết công suất/năng lực tối đa

    "The factory is operating at full capacity to meet the surge in demand."

    (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng vọt.)

  • operating under false pretenses

    hoạt động dưới vỏ bọc/lừa dối

    "He was accused of operating under false pretenses to gain access to confidential information."

    (Anh ta bị buộc tội hoạt động dưới vỏ bọc giả mạo để tiếp cận thông tin mật.)

  • operating on a shoestring budget

    hoạt động với ngân sách eo hẹp/hạn hẹp

    "The small charity managed to keep operating on a shoestring budget for years."

    (Tổ chức từ thiện nhỏ đã cố gắng duy trì hoạt động với ngân sách eo hẹp trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating

Tính từ
Lật mặt

Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.

"The operating system needs to be updated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating".

Sự Chính Xác và Hệ Thống Hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'operating' thường gắn liền với sự chính xác, hiệu quả và quy trình chặt chẽ. Từ việc vận hành máy móc phức tạp, thực hiện các ca phẫu thuật y tế cho đến quản lý doanh nghiệp, việc 'operating' luôn đòi hỏi kế hoạch kỹ lưỡng, tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả mong muốn. Điều này phản ánh giá trị cao về trật tự, hiệu suất và khả năng kiểm soát trong nhiều khía cạnh của đời sống.

Hệ Điều Hành: Nền Tảng của Cuộc Sống Hiện Đại

Cụm từ 'operating system' (hệ điều hành) là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của 'operating' trong thế giới công nghệ hiện đại. Nó không chỉ là nền tảng kỹ thuật số cho mọi thiết bị điện tử, từ điện thoại đến máy tính, mà còn là ẩn dụ cho các hệ thống nền tảng, thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một cơ chế trung tâm không thể thiếu, điều khiển và phối hợp mọi hoạt động để đảm bảo sự vận hành trơn tru và hiệu quả.