(Top Banner Ad)
drone
B2
Noun B2 Công nghệ, Quân sự, Sinh học

drone

UK: /drəʊn/ • US: /droʊn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay không người lái tiếng vo ve nói dông dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remote-controlled pilotless aircraft or missile.

Vietnamese Meaning

Máy bay không người lái điều khiển từ xa hoặc tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses drones for surveillance."

    "Quân đội sử dụng máy bay không người lái cho mục đích giám sát."

  • "Drones are increasingly used in agriculture for crop monitoring."

    "Máy bay không người lái ngày càng được sử dụng nhiều trong nông nghiệp để theo dõi mùa màng."

  • "The bee's drone filled the air."

    "Tiếng vo ve của con ong lấp đầy không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drone 1. Ong đực (không làm việc). 2. Tiếng vo ve, tiếng ù ù, tiếng rì rì trầm thấp. 3. Máy bay không người lái. 4. Người lười biếng, làm việc vô vị hoặc sống ký sinh.
Verb drone 1. Kêu vo ve, ù ù, rì rì (như tiếng ong, tiếng máy). 2. Nói đều đều, nói lải nhải, nói dài dòng một cách đơn điệu.
Noun droning Tiếng kêu vo ve, ù ù, rì rì; sự nói lải nhải đều đều.
Adjective droning Kêu vo ve, ù ù, rì rì; đều đều, đơn điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dran-
Old English
drān
Middle English
drone
Modern English
drone

Nguồn gốc ong mật và âm thanh

Từ 'drone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'drān' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ con ong đực (thường không làm việc) và sau đó được mở rộng nghĩa sang âm thanh vo ve, ù ù, đặc trưng của loài ong. Đến thời Trung Anh, nó đã mang cả hai nghĩa này.

Chuyển nghĩa sang công nghệ và con người

Vào thế kỷ 20, nghĩa của 'drone' được mở rộng để chỉ máy bay không người lái điều khiển từ xa, do âm thanh động cơ của chúng giống tiếng vo ve, ù ù. Đồng thời, nó cũng được dùng để mô tả một người làm việc một cách nhàm chán, đơn điệu, hoặc sống ký sinh, không hữu ích, tương tự như con ong đực không làm việc.

Usage Note

Trong bối cảnh công nghệ và quân sự, 'drone' thường được dùng để chỉ các phương tiện bay không người lái, phục vụ cho mục đích giám sát, trinh sát, tấn công hoặc vận chuyển. Cần phân biệt với các loại máy bay mô hình (model airplane) thông thường, vì drone có khả năng tự động hóa cao hơn và phạm vi hoạt động rộng hơn. Về mặt sinh học, drone còn chỉ ong đực, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

with by

Ví dụ: 'drone with a camera' (drone gắn camera), 'controlled by a drone' (được điều khiển bởi một drone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drone
  • military military drone
    (máy bay không người lái quân sự)
  • commercial commercial drone
    (máy bay không người lái thương mại)
  • constant constant drone
    (tiếng rì rì liên tục)
  • low low drone
    (tiếng rì rì trầm thấp)
Verb + drone
  • fly fly a drone
    (điều khiển máy bay không người lái)
  • launch launch a drone
    (phóng máy bay không người lái)
  • listen to listen to a drone
    (nghe tiếng rì rì)
Drone + Noun
  • drone drone strike
    (cuộc tấn công bằng máy bay không người lái)
  • drone drone footage
    (cảnh quay từ máy bay không người lái)
  • drone drone pilot
    (phi công máy bay không người lái)

Idioms

  • drone on

    Nói lải nhải, nói dài dòng một cách nhàm chán và đơn điệu.

    "He would often drone on for hours about his childhood."

    (Anh ấy thường lải nhải hàng giờ về tuổi thơ của mình.)

  • a mindless drone

    Một người làm việc một cách máy móc, vô tri, không có suy nghĩ hoặc sáng tạo; một người chỉ biết tuân lệnh mà không suy xét.

    "The manager treats his employees like mindless drones."

    (Người quản lý đối xử với nhân viên của mình như những cỗ máy vô tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drone

Noun
Lật mặt

Máy bay không người lái điều khiển từ xa hoặc tên lửa.

"The military uses drones for surveillance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flying a drone requires practice and patience.
Việc lái một chiếc máy bay không người lái đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.
Phủ định
I don't mind droning on about the benefits of renewable energy.
Tôi không ngại nói dai về lợi ích của năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Is operating a drone permitted in this area?
Có được phép vận hành máy bay không người lái trong khu vực này không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The purpose of the experiment is to drone over the affected area and collect data.
Mục đích của thí nghiệm là bay drone trên khu vực bị ảnh hưởng và thu thập dữ liệu.
Phủ định
It is important not to drone loudly during the ceremony.
Điều quan trọng là không tạo ra tiếng ồn lớn trong suốt buổi lễ.
Nghi vấn
Why do they want to drone over the restricted zone?
Tại sao họ muốn bay drone qua khu vực hạn chế?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy territory is being droned by the military for surveillance.
Lãnh thổ của địch đang bị quân đội do thám bằng máy bay không người lái.
Phủ định
The meeting was not droned on about for hours by the speaker.
Cuộc họp không bị người diễn giả nói lan man hàng giờ.
Nghi vấn
Will the package be droned to my house tomorrow?
Gói hàng có được chuyển đến nhà tôi bằng máy bay không người lái vào ngày mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is flying a drone, isn't he?
Anh ấy đang lái một chiếc máy bay không người lái, phải không?
Phủ định
They don't drone on and on, do they?
Họ không nói dai dẳng, phải không?
Nghi vấn
The drone hasn't been delivered yet, has it?
Máy bay không người lái vẫn chưa được giao, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have used drones to deliver all the packages in this area.
Đến năm sau, họ sẽ sử dụng máy bay không người lái để giao tất cả các gói hàng trong khu vực này.
Phủ định
By the time we arrive, the bees won't have droned for hours.
Đến lúc chúng ta đến, đàn ong sẽ không vo ve hàng giờ đâu.
Nghi vấn
Will the farmer have droned the field by sunset?
Liệu người nông dân có lái máy bay không người lái để phun thuốc cho cánh đồng trước khi mặt trời lặn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new drone flies higher than the old model.
Máy bay không người lái mới bay cao hơn mẫu cũ.
Phủ định
This drone isn't as noisy as that one.
Máy bay không người lái này không ồn ào bằng cái kia.
Nghi vấn
Is this the most advanced drone available?
Đây có phải là máy bay không người lái tiên tiến nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drone".

Ảnh hưởng của công nghệ Drone

Máy bay không người lái (drone) đã trở thành một phần quan trọng trong nhiều lĩnh vực: quân sự (trinh sát, tấn công), thương mại (giao hàng, kiểm tra hạ tầng), giải trí (quay phim, chụp ảnh từ trên cao), và nông nghiệp (phun thuốc). Công nghệ này đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới, đồng thời cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư và an ninh.

Hình ảnh con người 'drone'

Trong văn hóa phương Tây, 'drone' còn được dùng để chỉ một người làm việc một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại, không có sự sáng tạo hay động lực, giống như những con ong đực không làm việc trong tổ. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu độc lập hoặc bị bóc lột trong một hệ thống lớn hơn.