drone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remote-controlled pilotless aircraft or missile.
Vietnamese Meaning
Máy bay không người lái điều khiển từ xa hoặc tên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military uses drones for surveillance."
"Quân đội sử dụng máy bay không người lái cho mục đích giám sát."
-
"Drones are increasingly used in agriculture for crop monitoring."
"Máy bay không người lái ngày càng được sử dụng nhiều trong nông nghiệp để theo dõi mùa màng."
-
"The bee's drone filled the air."
"Tiếng vo ve của con ong lấp đầy không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drone | 1. Ong đực (không làm việc). 2. Tiếng vo ve, tiếng ù ù, tiếng rì rì trầm thấp. 3. Máy bay không người lái. 4. Người lười biếng, làm việc vô vị hoặc sống ký sinh. |
| Verb | drone | 1. Kêu vo ve, ù ù, rì rì (như tiếng ong, tiếng máy). 2. Nói đều đều, nói lải nhải, nói dài dòng một cách đơn điệu. |
| Noun | droning | Tiếng kêu vo ve, ù ù, rì rì; sự nói lải nhải đều đều. |
| Adjective | droning | Kêu vo ve, ù ù, rì rì; đều đều, đơn điệu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh công nghệ và quân sự, 'drone' thường được dùng để chỉ các phương tiện bay không người lái, phục vụ cho mục đích giám sát, trinh sát, tấn công hoặc vận chuyển. Cần phân biệt với các loại máy bay mô hình (model airplane) thông thường, vì drone có khả năng tự động hóa cao hơn và phạm vi hoạt động rộng hơn. Về mặt sinh học, drone còn chỉ ong đực, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'drone with a camera' (drone gắn camera), 'controlled by a drone' (được điều khiển bởi một drone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military drone (máy bay không người lái quân sự)
-
commercial commercial drone (máy bay không người lái thương mại)
-
constant constant drone (tiếng rì rì liên tục)
-
low low drone (tiếng rì rì trầm thấp)
-
fly fly a drone (điều khiển máy bay không người lái)
-
launch launch a drone (phóng máy bay không người lái)
-
listen to listen to a drone (nghe tiếng rì rì)
-
drone drone strike (cuộc tấn công bằng máy bay không người lái)
-
drone drone footage (cảnh quay từ máy bay không người lái)
-
drone drone pilot (phi công máy bay không người lái)
Idioms
-
drone on
Nói lải nhải, nói dài dòng một cách nhàm chán và đơn điệu.
"He would often drone on for hours about his childhood."
(Anh ấy thường lải nhải hàng giờ về tuổi thơ của mình.)
-
a mindless drone
Một người làm việc một cách máy móc, vô tri, không có suy nghĩ hoặc sáng tạo; một người chỉ biết tuân lệnh mà không suy xét.
"The manager treats his employees like mindless drones."
(Người quản lý đối xử với nhân viên của mình như những cỗ máy vô tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drone
NounMáy bay không người lái điều khiển từ xa hoặc tên lửa.
"The military uses drones for surveillance."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Flying a drone requires practice and patience. |
Việc lái một chiếc máy bay không người lái đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn. |
| Phủ định | I don't mind droning on about the benefits of renewable energy. |
Tôi không ngại nói dai về lợi ích của năng lượng tái tạo. |
| Nghi vấn | Is operating a drone permitted in this area? |
Có được phép vận hành máy bay không người lái trong khu vực này không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The purpose of the experiment is to drone over the affected area and collect data. |
Mục đích của thí nghiệm là bay drone trên khu vực bị ảnh hưởng và thu thập dữ liệu. |
| Phủ định | It is important not to drone loudly during the ceremony. |
Điều quan trọng là không tạo ra tiếng ồn lớn trong suốt buổi lễ. |
| Nghi vấn | Why do they want to drone over the restricted zone? |
Tại sao họ muốn bay drone qua khu vực hạn chế? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy territory is being droned by the military for surveillance. |
Lãnh thổ của địch đang bị quân đội do thám bằng máy bay không người lái. |
| Phủ định | The meeting was not droned on about for hours by the speaker. |
Cuộc họp không bị người diễn giả nói lan man hàng giờ. |
| Nghi vấn | Will the package be droned to my house tomorrow? |
Gói hàng có được chuyển đến nhà tôi bằng máy bay không người lái vào ngày mai không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is flying a drone, isn't he? |
Anh ấy đang lái một chiếc máy bay không người lái, phải không? |
| Phủ định | They don't drone on and on, do they? |
Họ không nói dai dẳng, phải không? |
| Nghi vấn | The drone hasn't been delivered yet, has it? |
Máy bay không người lái vẫn chưa được giao, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have used drones to deliver all the packages in this area. |
Đến năm sau, họ sẽ sử dụng máy bay không người lái để giao tất cả các gói hàng trong khu vực này. |
| Phủ định | By the time we arrive, the bees won't have droned for hours. |
Đến lúc chúng ta đến, đàn ong sẽ không vo ve hàng giờ đâu. |
| Nghi vấn | Will the farmer have droned the field by sunset? |
Liệu người nông dân có lái máy bay không người lái để phun thuốc cho cánh đồng trước khi mặt trời lặn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new drone flies higher than the old model. |
Máy bay không người lái mới bay cao hơn mẫu cũ. |
| Phủ định | This drone isn't as noisy as that one. |
Máy bay không người lái này không ồn ào bằng cái kia. |
| Nghi vấn | Is this the most advanced drone available? |
Đây có phải là máy bay không người lái tiên tiến nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drone".
