(Top Banner Ad)
unmanned aerial vehicle (uav)
B2
noun B2 Hàng không, Quân sự, Công nghệ

unmanned aerial vehicle (uav)

UK: /ˌʌnˈmænd ˈeəriəl ˈviːɪkəl/ • US: /ˌʌnˈmænd ˈɛriəl ˈviɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện bay không người lái thiết bị bay không người lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft without a human pilot on board, controlled remotely or autonomously.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện bay không người lái, được điều khiển từ xa hoặc tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses unmanned aerial vehicles for reconnaissance missions."

    "Quân đội sử dụng phương tiện bay không người lái cho các nhiệm vụ trinh sát."

  • "UAVs are increasingly used in agriculture to monitor crop health."

    "UAV ngày càng được sử dụng nhiều trong nông nghiệp để theo dõi sức khỏe cây trồng."

  • "The UAV captured high-resolution images of the disaster area."

    "UAV đã chụp được những hình ảnh có độ phân giải cao về khu vực thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drone máy bay không người lái (từ đồng nghĩa phổ biến)
Adjective unmanned không người lái
Adjective aerial trên không, thuộc về không khí
Noun remotely piloted aircraft (RPA) máy bay điều khiển từ xa (thuật ngữ chính thức thay thế)
Noun UAV operator người điều khiển UAV
Noun aviation ngành hàng không

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
mann
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aerius
Latin
vehiculum
English (20th C.)
unmanned aerial vehicle

Nguồn gốc của cụm từ 'Unmanned Aerial Vehicle'

Cụm từ 'Unmanned Aerial Vehicle' (UAV) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau, được ghép lại để mô tả một công nghệ hiện đại. 'Unmanned' (không người lái) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ nghĩa là 'không') và 'man' (người, từ tiếng Anh cổ 'mann'). 'Aerial' (trên không, thuộc về không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' (không khí) qua tiếng Latin 'aerius'. Cuối cùng, 'vehicle' (phương tiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum' (phương tiện vận chuyển). Sự kết hợp của ba từ này vào thế kỷ 20 đã tạo ra một thuật ngữ chính xác để chỉ loại máy bay đặc biệt này.

Usage Note

UAV là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực quân sự, nghiên cứu khoa học, và công nghiệp. Nó bao gồm nhiều loại phương tiện bay khác nhau, từ máy bay cỡ nhỏ đến các máy bay lớn hơn có khả năng mang tải trọng đáng kể. UAV thường được phân biệt với 'drone' (máy bay không người lái), mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Drone' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh dân sự hoặc giải trí, trong khi UAV thường liên quan đến các ứng dụng chuyên nghiệp hoặc quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmanned aerial vehicle (UAV)
  • military military unmanned aerial vehicle (UAV)
    (máy bay không người lái (UAV) quân sự)
  • commercial commercial unmanned aerial vehicle (UAV)
    (máy bay không người lái (UAV) thương mại)
  • advanced advanced unmanned aerial vehicle (UAV)
    (máy bay không người lái (UAV) tiên tiến)
  • small small unmanned aerial vehicle (UAV)
    (máy bay không người lái (UAV) nhỏ)
  • civilian civilian unmanned aerial vehicle (UAV)
    (máy bay không người lái (UAV) dân sự)
Verb + unmanned aerial vehicle (UAV)
  • deploy deploy unmanned aerial vehicles (UAVs)
    (triển khai máy bay không người lái (UAV))
  • operate operate an unmanned aerial vehicle (UAV)
    (vận hành máy bay không người lái (UAV))
  • launch launch an unmanned aerial vehicle (UAV)
    (phóng máy bay không người lái (UAV))
  • fly fly an unmanned aerial vehicle (UAV)
    (bay/điều khiển máy bay không người lái (UAV))
  • develop develop unmanned aerial vehicles (UAVs)
    (phát triển máy bay không người lái (UAV))
unmanned aerial vehicle (UAV) + Noun
  • technology unmanned aerial vehicle (UAV) technology
    (công nghệ máy bay không người lái (UAV))
  • system unmanned aerial vehicle (UAV) system
    (hệ thống máy bay không người lái (UAV))
  • surveillance unmanned aerial vehicle (UAV) surveillance
    (giám sát bằng máy bay không người lái (UAV))
  • fleet unmanned aerial vehicle (UAV) fleet
    (đội bay máy bay không người lái (UAV))
  • operator unmanned aerial vehicle (UAV) operator
    (người vận hành máy bay không người lái (UAV))

Idioms

  • UAV operations

    các hoạt động của máy bay không người lái

    "Military forces are expanding their UAV operations for reconnaissance."

    (Các lực lượng quân sự đang mở rộng các hoạt động UAV của họ để trinh sát.)

  • UAV strike

    cuộc tấn công bằng máy bay không người lái

    "The government confirmed a UAV strike in the remote region."

    (Chính phủ xác nhận một cuộc tấn công bằng UAV tại khu vực hẻo lánh.)

  • UAV technology

    công nghệ máy bay không người lái

    "Advances in UAV technology have revolutionized various industries."

    (Những tiến bộ trong công nghệ UAV đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanned aerial vehicle (uav)

noun
Lật mặt

Một phương tiện bay không người lái, được điều khiển từ xa hoặc tự động.

"The military uses unmanned aerial vehicles for reconnaissance missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military used an unmanned aerial vehicle for reconnaissance during the mission.
Quân đội đã sử dụng một phương tiện bay không người lái để trinh sát trong nhiệm vụ.
Phủ định
The police didn't use unmanned aerial vehicles during the search operation last night.
Cảnh sát đã không sử dụng phương tiện bay không người lái trong chiến dịch tìm kiếm tối qua.
Nghi vấn
Did the company develop the unmanned aerial system for commercial use last year?
Công ty có phát triển hệ thống bay không người lái cho mục đích thương mại vào năm ngoái không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is currently using unmanned aerial vehicles for surveillance in the area.
Quân đội hiện đang sử dụng máy bay không người lái để giám sát khu vực này.
Phủ định
The police are not using aerial drones in the city center at the moment.
Cảnh sát không sử dụng máy bay không người lái trên không ở trung tâm thành phố vào lúc này.
Nghi vấn
Are they deploying unmanned aircraft to search for the missing hikers?
Họ có đang triển khai máy bay không người lái để tìm kiếm những người đi bộ đường dài bị mất tích không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military has been using unmanned aerial vehicles for surveillance.
Quân đội đã và đang sử dụng các phương tiện bay không người lái để giám sát.
Phủ định
The company hasn't been developing new unmanned aerial vehicles recently.
Công ty gần đây đã không phát triển các phương tiện bay không người lái mới.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on improving the battery life of unmanned aerial vehicles?
Đội nghiên cứu có đang tập trung vào việc cải thiện tuổi thọ pin của các phương tiện bay không người lái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanned aerial vehicle (uav)".

Vai trò trong quân sự và tranh cãi đạo đức

UAV, thường được gọi là 'drone' trong bối cảnh quân sự, đã trở thành một công cụ quan trọng trong chiến tranh hiện đại, được sử dụng cho trinh sát, giám sát, thu thập thông tin tình báo và thậm chí tấn công mục tiêu từ xa. Việc sử dụng chúng đặt ra nhiều tranh cãi đạo đức và pháp lý quốc tế, đặc biệt liên quan đến quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý, và vấn đề 'chiến tranh robot' khi ra quyết định mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người.

Ứng dụng dân sự và thương mại đa dạng

Ngoài mục đích quân sự, UAV có vô số ứng dụng dân sự và thương mại. Chúng được dùng trong nông nghiệp để giám sát cây trồng, trong xây dựng để khảo sát địa hình, trong điện ảnh và nhiếp ảnh để quay phim từ trên cao, trong giao hàng và thậm chí cả tìm kiếm cứu nạn. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ UAV đang mở ra nhiều cơ hội mới và thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.