(Top Banner Ad)
drug-induced
C1
Tính từ C1 Y học

drug-induced

UK: /drʌɡ ɪnˈdjuːst/ • US: /drʌɡ ɪnˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra bởi thuốc do thuốc gây ra xuất phát từ việc sử dụng thuốc mắc phải do thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused or brought about by a drug or drugs.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc phát sinh do thuốc hoặc các loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed drug-induced hepatitis."

    "Bệnh nhân bị viêm gan do thuốc gây ra."

  • "Drug-induced psychosis can be a serious complication."

    "Rối loạn tâm thần do thuốc gây ra có thể là một biến chứng nghiêm trọng."

  • "The study investigated the incidence of drug-induced liver injury."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ tổn thương gan do thuốc gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug cho uống thuốc (an thần); đánh thuốc mê
Verb induce gây ra; xui khiến
Noun induction sự gây ra; sự cảm ứng
Adjective inducible có thể được gây ra/khơi mào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Latin
inducere
English
drug
English
induce
Modern English
drug-induced (compound)

Nguồn gốc của 'drug-induced'

Cụm từ 'drug-induced' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'drug' và 'induced'. 'Drug' ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'drogue' có nghĩa là 'hàng khô' hoặc 'thảo mộc', sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'thuốc' hoặc 'chất gây nghiện'. 'Induced' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inducere', nghĩa là 'dẫn vào', 'gây ra' hoặc 'khơi mào'. Khi ghép lại, 'drug-induced' mô tả một trạng thái, bệnh tật hoặc tác dụng phụ 'do thuốc gây ra' hoặc 'bị kích thích bởi thuốc'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tình trạng sức khỏe, triệu chứng, hoặc tác dụng phụ do việc sử dụng thuốc gây ra. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa việc dùng thuốc và hậu quả xảy ra. Khác với 'drug-related' (liên quan đến thuốc), 'drug-induced' chỉ rõ thuốc là nguyên nhân trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • coma drug-induced coma
    (hôn mê do thuốc (gây ra))
  • psychosis drug-induced psychosis
    (loạn thần do thuốc)
  • hallucinations drug-induced hallucinations
    (ảo giác do thuốc)
  • nausea drug-induced nausea
    (buồn nôn do thuốc)
  • fatigue drug-induced fatigue
    (mệt mỏi do thuốc)
  • insomnia drug-induced insomnia
    (mất ngủ do thuốc)
  • delirium drug-induced delirium
    (mê sảng do thuốc)
  • hepatitis drug-induced hepatitis
    (viêm gan do thuốc)
  • rash drug-induced rash
    (phát ban do thuốc)
  • symptoms drug-induced symptoms
    (các triệu chứng do thuốc)

Idioms

  • a drug-induced state

    một trạng thái do thuốc gây ra (thường là trạng thái bị ảnh hưởng về tâm thần hoặc thể chất)

    "He was in a drug-induced state for hours after the surgery."

    (Anh ấy đã ở trong một trạng thái bị thuốc gây ra hàng giờ sau ca phẫu thuật.)

  • drug-induced memory loss

    mất trí nhớ do thuốc

    "Patients sometimes experience drug-induced memory loss, especially after certain anesthetics."

    (Bệnh nhân đôi khi bị mất trí nhớ do thuốc, đặc biệt sau một số loại thuốc gây mê nhất định.)

  • drug-induced reaction

    phản ứng do thuốc (gây ra), tác dụng phụ của thuốc

    "It's important to report any unusual drug-induced reactions to your doctor."

    (Điều quan trọng là phải báo cáo bất kỳ phản ứng bất thường nào do thuốc gây ra cho bác sĩ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug-induced

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc phát sinh do thuốc hoặc các loại thuốc.

"The patient developed drug-induced hepatitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing hallucinations, a common drug-induced side effect, can be frightening.
Việc trải qua ảo giác, một tác dụng phụ thường gặp do thuốc gây ra, có thể đáng sợ.
Phủ định
The doctor determined that the patient's symptoms, though concerning, were not drug-induced.
Bác sĩ xác định rằng các triệu chứng của bệnh nhân, mặc dù đáng lo ngại, nhưng không phải do thuốc gây ra.
Nghi vấn
Considering his history of substance abuse, could his erratic behavior, seemingly unprovoked, be drug-induced?
Xét đến tiền sử lạm dụng chất kích thích của anh ta, liệu hành vi thất thường của anh ta, dường như vô cớ, có phải do thuốc gây ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to experience drug-induced hallucinations when he was younger.
Anh ấy từng trải qua những ảo giác do ma túy gây ra khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to have drug-induced anxiety until she started that new medication.
Cô ấy đã không từng bị lo lắng do thuốc gây ra cho đến khi cô ấy bắt đầu dùng loại thuốc mới đó.
Nghi vấn
Did you use to suffer from drug-induced insomnia after taking that pill?
Bạn đã từng bị mất ngủ do thuốc gây ra sau khi uống viên thuốc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug-induced".

Hiểu biết về tác dụng phụ của thuốc

Trong y học hiện đại, cụm từ 'drug-induced' rất quan trọng để mô tả các tác dụng phụ, phản ứng phụ hoặc tình trạng bệnh lý do thuốc gây ra. Việc nhận biết và phân biệt các triệu chứng do thuốc gây ra với các bệnh lý khác là rất cần thiết để chẩn đoán và điều trị chính xác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.

Sự phân biệt giữa thuốc chữa bệnh và chất gây nghiện

'Drug' có thể ám chỉ cả thuốc chữa bệnh và chất gây nghiện. Do đó, 'drug-induced' có thể đề cập đến các tác dụng phụ của thuốc được kê đơn hợp pháp (ví dụ: buồn nôn do hóa trị) hoặc các hậu quả tiêu cực do lạm dụng chất gây nghiện (ví dụ: loạn thần do ma túy). Trong văn hóa phương Tây, có sự nhận thức rõ ràng về sự khác biệt này và các hậu quả xã hội, pháp lý tương ứng.