(Top Banner Ad)
pharmaceutically induced
C1
Tính từ C1 Y học

pharmaceutically induced

UK: /ˌfɑːməˈsjuːtɪkli ɪnˈdjuːst/ • US: /ˌfɑːrməˈsuːtɪkli ɪnˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

do thuốc gây ra gây ra bởi thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused or brought about by pharmaceutical drugs or medications.

Vietnamese Meaning

Bị gây ra hoặc tạo ra bởi thuốc dược phẩm hoặc thuốc men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed pharmaceutically induced neutropenia as a side effect of the chemotherapy."

    "Bệnh nhân phát triển chứng giảm bạch cầu trung tính do thuốc gây ra như một tác dụng phụ của hóa trị."

  • "Pharmaceutically induced sleep is often used to help patients recover from traumatic brain injuries."

    "Giấc ngủ do thuốc gây ra thường được sử dụng để giúp bệnh nhân phục hồi sau chấn thương sọ não."

  • "Researchers are investigating the mechanisms behind pharmaceutically induced liver damage."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra cơ chế gây tổn thương gan do thuốc gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacy hiệu thuốc; ngành dược học
Noun pharmacist dược sĩ
Adjective pharmaceutical thuộc về dược phẩm
Noun pharmaceutics khoa học bào chế thuốc
Adverb pharmaceutically bằng dược phẩm; về mặt dược phẩm
Verb induce gây ra, xui khiến, kích thích
Noun induction sự gây ra, sự kích thích, sự cảm ứng
Noun inducement sự khuyến khích, động lực
Adjective induced bị gây ra, được gây ra (bởi một yếu tố nào đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pharmakon (thuốc, chất độc)
Latin
ducere (dẫn dắt)
Latin
inducere (dẫn vào, gây ra)
Greek
pharmakeutikos (liên quan đến thuốc)
English
pharmaceutical (thuộc về dược phẩm)
English
induce (gây ra)
English
pharmaceutically induced (được gây ra bởi dược phẩm)

Từ 'Thuốc' Cổ Đại Đến Sự 'Gây Ra' Hiện Đại

Cụm từ 'pharmaceutically induced' kết hợp hai gốc từ mạnh mẽ. 'Pharmaceutically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pharmakon', mang ý nghĩa là 'thuốc' nhưng cũng có thể là 'chất độc', phản ánh tính hai mặt của dược phẩm. Còn 'induced' đến từ tiếng Latin 'inducere', nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'gây ra'. Khi kết hợp, chúng mô tả một tình trạng y tế được kiểm soát hoặc tạo ra một cách có chủ đích thông qua việc sử dụng dược phẩm, cho thấy sự tiến bộ và phức tạp của y học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng, triệu chứng hoặc tác dụng phụ là kết quả trực tiếp của việc sử dụng thuốc. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa thuốc và hiệu ứng quan sát được. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, mô tả một sự kiện y học hơn là một ý kiến chủ quan.

Prepositions

by through

"by" nhấn mạnh tác nhân gây ra trực tiếp (ví dụ: pharmaceutically induced coma - hôn mê do thuốc gây ra). "through" ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ một quá trình gián tiếp mà thuốc gây ra (ví dụ: pharmaceutically induced changes in metabolism - thay đổi chuyển hóa do thuốc gây ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pharmaceutically induced
  • coma a pharmaceutically induced coma
    (một tình trạng hôn mê do thuốc gây ra)
  • labor pharmaceutically induced labor
    (chuyển dạ được kích thích bằng thuốc)
  • sleep pharmaceutically induced sleep
    (giấc ngủ do thuốc gây ra)
  • abortion a pharmaceutically induced abortion
    (phá thai bằng thuốc)
  • amnesia pharmaceutically induced amnesia
    (chứng mất trí nhớ tạm thời do thuốc)
  • remission pharmaceutically induced remission
    (sự thuyên giảm bệnh do thuốc)

Idioms

  • be pharmaceutically induced

    được gây ra hoặc kiểm soát bởi dược phẩm (một tình trạng y tế)

    "The patient's calm state was pharmaceutically induced."

    (Trạng thái bình tĩnh của bệnh nhân là do thuốc gây ra.)

  • under pharmaceutically induced conditions

    trong điều kiện được tạo ra hoặc duy trì bằng thuốc

    "Surgeries are often performed under pharmaceutically induced conditions."

    (Các ca phẫu thuật thường được thực hiện trong điều kiện gây mê do thuốc.)

  • a need for pharmaceutically induced intervention

    nhu cầu can thiệp bằng dược phẩm

    "Severe chronic pain often indicates a need for pharmaceutically induced intervention."

    (Đau mãn tính nghiêm trọng thường cho thấy nhu cầu can thiệp bằng dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmaceutically induced

Tính từ
Lật mặt

Bị gây ra hoặc tạo ra bởi thuốc dược phẩm hoặc thuốc men.

"The patient developed pharmaceutically induced neutropenia as a side effect of the chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmaceutically induced".

Quyền Năng Y Học Hiện Đại

Cụm từ 'pharmaceutically induced' phản ánh quyền năng to lớn của y học hiện đại. Nó cho thấy khả năng của con người trong việc điều khiển các quá trình sinh học tự nhiên, từ gây mê phẫu thuật, kích thích chuyển dạ, đến điều trị các bệnh nan y. Điều này mở ra nhiều hy vọng nhưng cũng đặt ra các câu hỏi đạo đức về giới hạn can thiệp của con người vào tự nhiên.

Thảo Luận Đạo Đức và Pháp Lý

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sử dụng các biện pháp 'pharmaceutically induced' thường đi kèm với những cuộc tranh luận sôi nổi về đạo đức và pháp lý. Ví dụ, việc gây mê sâu cho bệnh nhân giai đoạn cuối, việc sử dụng thuốc để hỗ trợ sinh sản, hoặc các liệu pháp tâm thần đều yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích, rủi ro, và quyền tự chủ của bệnh nhân.