(Top Banner Ad)
druidry
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

druidry

UK: /ˈdruːɪdri/ • US: /ˈdruːɪdri/

Nghĩa tiếng Việt

Đạo Druid Tín ngưỡng Druid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The religious beliefs and practices of the ancient Druids; a modern religion that seeks to promote harmony with nature, and is based on the practices of the ancient Druids.

Vietnamese Meaning

Tín ngưỡng và thực hành tôn giáo của người Druid cổ đại; một tôn giáo hiện đại tìm cách thúc đẩy sự hài hòa với thiên nhiên và dựa trên các thực hành của người Druid cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern Druidry encompasses a wide range of beliefs and practices."

    "Druidry hiện đại bao gồm một loạt các tín ngưỡng và thực hành rộng rãi."

  • "He devoted his life to the study of ancient Druidry."

    "Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho việc nghiên cứu Druidry cổ đại."

  • "The grove is a place of sacred significance in modern Druidry."

    "Khu rừng là một nơi có ý nghĩa thiêng liêng trong Druidry hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun druid Thầy tế, giáo sĩ Celtic cổ đại; người theo đạo Druid
Adjective druidic Thuộc về hoặc liên quan đến Druid giáo/các Druid
Noun druidism Tín ngưỡng, hệ thống triết lý hoặc thực hành của Druid giáo

Synonyms

Related Words

paganism (ngoại giáo)Celtic (thuộc về người Celt)nature worship (thờ cúng thiên nhiên)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*dru-wid-s*
Latin
*druides*
English
druid
English
druidry

Nguồn gốc tên gọi Druid

Từ 'druid' được cho là bắt nguồn từ một từ Celtic cổ, có nghĩa là 'người am hiểu cây sồi' hoặc 'người hiểu biết sâu sắc'. Cây sồi là loài cây linh thiêng, tượng trưng cho sự khôn ngoan và sức mạnh. Do đó, các Druid được xem là những người thông thái, gắn bó sâu sắc với thiên nhiên và những bí ẩn của nó. Hậu tố '-ry' được thêm vào để chỉ thực hành, tín ngưỡng hoặc hệ thống của các Druid.

Usage Note

'Druidry' thường được dùng để chỉ cả hệ thống tín ngưỡng cổ xưa và các phong trào tôn giáo hiện đại lấy cảm hứng từ nó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường liên quan đến các hoạt động tôn trọng thiên nhiên, tổ tiên và các chu kỳ của năm.

Prepositions

of in

'Druidry of': đề cập đến tín ngưỡng và thực hành cụ thể của một nhóm hoặc nhánh Druidry nhất định. 'Druidry in': đề cập đến sự hiện diện hoặc thực hành của Druidry ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + druidry
  • ancient ancient druidry
    (Druid giáo cổ đại)
  • Celtic Celtic druidry
    (Druid giáo của người Celtic)
  • modern modern druidry
    (Druid giáo hiện đại)
  • traditional traditional druidry
    (Druid giáo truyền thống)
Verb + druidry
  • practice practice druidry
    (thực hành Druid giáo)
  • study study druidry
    (nghiên cứu Druid giáo)
  • embrace embrace druidry
    (tiếp nhận/theo đuổi Druid giáo)
Noun + of + druidry
  • revival the revival of druidry
    (sự phục hưng của Druid giáo)
  • principles the principles of druidry
    (các nguyên tắc của Druid giáo)

Idioms

  • the practice of druidry

    việc thực hành Druid giáo

    "Many modern pagans are drawn to the practice of druidry for its connection to nature."

    (Nhiều người ngoại giáo hiện đại bị thu hút bởi việc thực hành Druid giáo vì sự kết nối với thiên nhiên của nó.)

  • the ancient ways of druidry

    những con đường/truyền thống cổ xưa của Druid giáo

    "He spent years researching the ancient ways of druidry, seeking lost wisdom."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu những con đường cổ xưa của Druid giáo, tìm kiếm sự khôn ngoan đã mất.)

  • the spirit of druidry

    tinh thần của Druid giáo

    "The festival aimed to capture the spirit of druidry through its reverence for trees and natural cycles."

    (Lễ hội nhằm nắm bắt tinh thần của Druid giáo thông qua sự tôn kính đối với cây cối và các chu kỳ tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

druidry

noun
Lật mặt

Tín ngưỡng và thực hành tôn giáo của người Druid cổ đại; một tôn giáo hiện đại tìm cách thúc đẩy sự hài hòa với thiên nhiên và dựa trên các thực hành của người Druid cổ đại.

"Modern Druidry encompasses a wide range of beliefs and practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some believe druidry offers a path to spiritual enlightenment.
Một số người tin rằng druidry mang lại một con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh.
Phủ định
None of them practice druidry as a full-time occupation.
Không ai trong số họ thực hành druidry như một nghề toàn thời gian.
Nghi vấn
Does anyone here have knowledge of ancient druidry?
Có ai ở đây có kiến thức về druidry cổ đại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people embrace druidry, they will likely feel a closer connection to nature.
Nếu mọi người chấp nhận druidry, họ có thể sẽ cảm thấy mối liên hệ gần gũi hơn với thiên nhiên.
Phủ định
If you don't study druidry, you won't understand its ancient rituals.
Nếu bạn không nghiên cứu druidry, bạn sẽ không hiểu các nghi lễ cổ xưa của nó.
Nghi vấn
Will people understand the complexity of druidry if they delve deeper into Celtic history?
Liệu mọi người có hiểu được sự phức tạp của druidry nếu họ tìm hiểu sâu hơn về lịch sử Celtic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "druidry".

Vai trò của Druid trong xã hội Celtic cổ đại

Các Druid là những nhân vật có quyền lực trong xã hội Celtic cổ đại, đóng vai trò như các thầy tế, giáo viên, thẩm phán, và thầy thuốc. Họ nắm giữ kiến thức sâu rộng về thiên nhiên, các nghi lễ và truyền thống truyền miệng. Họ được tôn kính vì sự khôn ngoan và khả năng kết nối thế giới vật chất với thế giới tâm linh.

Druid giáo hiện đại và mối liên hệ với Stonehenge

Druid giáo hiện đại là một phong trào tâm linh hoặc tôn giáo đương đại, lấy cảm hứng từ các Druid lịch sử. Nó nhấn mạnh sự tôn kính thiên nhiên, trí tuệ và sự sáng tạo, thường bao gồm các nghi lễ theo mùa. Stonehenge, một công trình đá cổ kính nổi tiếng, thường được liên hệ với các Druid, mặc dù mối liên hệ thực tế của họ với việc xây dựng công trình này vẫn còn là chủ đề tranh cãi giữa các nhà khảo cổ học.