druidry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The religious beliefs and practices of the ancient Druids; a modern religion that seeks to promote harmony with nature, and is based on the practices of the ancient Druids.
Vietnamese Meaning
Tín ngưỡng và thực hành tôn giáo của người Druid cổ đại; một tôn giáo hiện đại tìm cách thúc đẩy sự hài hòa với thiên nhiên và dựa trên các thực hành của người Druid cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern Druidry encompasses a wide range of beliefs and practices."
"Druidry hiện đại bao gồm một loạt các tín ngưỡng và thực hành rộng rãi."
-
"He devoted his life to the study of ancient Druidry."
"Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho việc nghiên cứu Druidry cổ đại."
-
"The grove is a place of sacred significance in modern Druidry."
"Khu rừng là một nơi có ý nghĩa thiêng liêng trong Druidry hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Druidry' thường được dùng để chỉ cả hệ thống tín ngưỡng cổ xưa và các phong trào tôn giáo hiện đại lấy cảm hứng từ nó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường liên quan đến các hoạt động tôn trọng thiên nhiên, tổ tiên và các chu kỳ của năm.
Prepositions
'Druidry of': đề cập đến tín ngưỡng và thực hành cụ thể của một nhóm hoặc nhánh Druidry nhất định. 'Druidry in': đề cập đến sự hiện diện hoặc thực hành của Druidry ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient druidry (Druid giáo cổ đại)
-
Celtic Celtic druidry (Druid giáo của người Celtic)
-
modern modern druidry (Druid giáo hiện đại)
-
traditional traditional druidry (Druid giáo truyền thống)
-
practice practice druidry (thực hành Druid giáo)
-
study study druidry (nghiên cứu Druid giáo)
-
embrace embrace druidry (tiếp nhận/theo đuổi Druid giáo)
-
revival the revival of druidry (sự phục hưng của Druid giáo)
-
principles the principles of druidry (các nguyên tắc của Druid giáo)
Idioms
-
the practice of druidry
việc thực hành Druid giáo
"Many modern pagans are drawn to the practice of druidry for its connection to nature."
(Nhiều người ngoại giáo hiện đại bị thu hút bởi việc thực hành Druid giáo vì sự kết nối với thiên nhiên của nó.)
-
the ancient ways of druidry
những con đường/truyền thống cổ xưa của Druid giáo
"He spent years researching the ancient ways of druidry, seeking lost wisdom."
(Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu những con đường cổ xưa của Druid giáo, tìm kiếm sự khôn ngoan đã mất.)
-
the spirit of druidry
tinh thần của Druid giáo
"The festival aimed to capture the spirit of druidry through its reverence for trees and natural cycles."
(Lễ hội nhằm nắm bắt tinh thần của Druid giáo thông qua sự tôn kính đối với cây cối và các chu kỳ tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
druidry
nounTín ngưỡng và thực hành tôn giáo của người Druid cổ đại; một tôn giáo hiện đại tìm cách thúc đẩy sự hài hòa với thiên nhiên và dựa trên các thực hành của người Druid cổ đại.
"Modern Druidry encompasses a wide range of beliefs and practices."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some believe druidry offers a path to spiritual enlightenment. |
Một số người tin rằng druidry mang lại một con đường dẫn đến giác ngộ tâm linh. |
| Phủ định | None of them practice druidry as a full-time occupation. |
Không ai trong số họ thực hành druidry như một nghề toàn thời gian. |
| Nghi vấn | Does anyone here have knowledge of ancient druidry? |
Có ai ở đây có kiến thức về druidry cổ đại không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people embrace druidry, they will likely feel a closer connection to nature. |
Nếu mọi người chấp nhận druidry, họ có thể sẽ cảm thấy mối liên hệ gần gũi hơn với thiên nhiên. |
| Phủ định | If you don't study druidry, you won't understand its ancient rituals. |
Nếu bạn không nghiên cứu druidry, bạn sẽ không hiểu các nghi lễ cổ xưa của nó. |
| Nghi vấn | Will people understand the complexity of druidry if they delve deeper into Celtic history? |
Liệu mọi người có hiểu được sự phức tạp của druidry nếu họ tìm hiểu sâu hơn về lịch sử Celtic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "druidry".
