druid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A priest, magician, or soothsayer in the ancient Celtic religion.
Vietnamese Meaning
Một tu sĩ, nhà ảo thuật, hoặc nhà tiên tri trong tôn giáo Celtic cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The druids performed sacred rituals in the forest."
"Các druid thực hiện các nghi lễ thiêng liêng trong rừng."
-
"Modern druidry is a neopagan religion."
"Druid giáo hiện đại là một tôn giáo tân ngoại giáo."
-
"Archaeologists have found evidence of druid activity at the site."
"Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về hoạt động của druid tại địa điểm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | druidry | Thực hành, tín ngưỡng hoặc vai trò của một thầy tế Druid. |
| Adjective | druidic | Thuộc về hoặc liên quan đến các Druid. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'druid' thường được liên kết với các nghi lễ tôn giáo, kiến thức về thế giới tự nhiên và vai trò lãnh đạo tinh thần trong xã hội Celtic. Thuật ngữ này thường gợi lên hình ảnh về các nhân vật bí ẩn, am hiểu sâu sắc về cây cỏ và có khả năng liên lạc với thế giới siêu nhiên. Không giống như 'priest' (linh mục) chỉ chung những người phục vụ tôn giáo, 'druid' mang tính chất đặc trưng của văn hóa Celtic và nhấn mạnh vào mối liên hệ mật thiết với tự nhiên.
Prepositions
'Druid of the tribe': chỉ rõ druid thuộc về bộ tộc nào.
'Regarded as a druid': diễn tả việc ai đó được xem như một druid.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient druid (thầy tế Druid cổ đại)
-
Celtic Celtic druid (thầy tế Druid người Celt)
-
powerful powerful druid (thầy tế Druid quyền năng)
-
consult consult a druid (tham vấn một thầy tế Druid)
-
become become a druid (trở thành một thầy tế Druid)
-
circle druid circle (vòng tròn Druid (nơi họp mặt nghi lễ))
-
priest druid priest (thầy tế Druid)
-
wisdom druid's wisdom (sự thông thái của Druid)
Idioms
-
commune with nature like a druid
Hòa mình với thiên nhiên như một thầy tế Druid (ý nói kết nối sâu sắc với tự nhiên)
"She went hiking in the ancient forest, communing with nature like a druid."
(Cô ấy đi bộ đường dài trong khu rừng cổ thụ, hòa mình với thiên nhiên như một thầy tế Druid.)
-
druid's grove
Rừng thiêng của các thầy tế Druid (ám chỉ một nơi yên tĩnh, linh thiêng trong tự nhiên)
"The secluded area with ancient oak trees felt like a true druid's grove."
(Khu vực hẻo lánh với những cây sồi cổ thụ mang lại cảm giác như một rừng thiêng Druid đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
druid
nounMột tu sĩ, nhà ảo thuật, hoặc nhà tiên tri trong tôn giáo Celtic cổ đại.
"The druids performed sacred rituals in the forest."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The druid performed the ritual, didn't he? |
Vị druid đã thực hiện nghi lễ, phải không? |
| Phủ định | That custom isn't druidical, is it? |
Phong tục đó không mang tính chất druid, phải không? |
| Nghi vấn | Druids don't practice human sacrifice anymore, do they? |
Druid không còn thực hiện hiến tế người nữa, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the next summer solstice, the scholars will have been studying druidical practices for a decade. |
Đến hạ chí năm sau, các học giả sẽ đã nghiên cứu các tập tục druid trong một thập kỷ. |
| Phủ định | By the year 2050, people won't have been believing in the power of druids for centuries, according to current trends. |
Đến năm 2050, theo xu hướng hiện tại, mọi người sẽ đã không còn tin vào sức mạnh của các druid trong nhiều thế kỷ. |
| Nghi vấn | Will the archaeologists have been excavating the druid's sacred grove for five years by the time the documentary is released? |
Liệu các nhà khảo cổ học đã khai quật khu rừng thiêng của druid trong năm năm vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát hành chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying druidical practices for decades, trying to understand their ancient rituals. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu các tập tục của người Druid trong nhiều thập kỷ, cố gắng tìm hiểu các nghi lễ cổ xưa của họ. |
| Phủ định | She hasn't been practicing druidic rituals regularly since she moved to the city. |
Cô ấy đã không thực hành các nghi lễ Druidic thường xuyên kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố. |
| Nghi vấn | Has the historian been researching the druid's role in the ancient Celtic society? |
Nhà sử học có đang nghiên cứu vai trò của các Druid trong xã hội Celtic cổ đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "druid".
