celtic
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Celtic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến người Celt hoặc các ngôn ngữ Celt.
Ví dụ Thực tế với 'Celtic'
-
"Celtic art is known for its intricate knotwork designs."
"Nghệ thuật Celt nổi tiếng với các thiết kế thắt nút phức tạp."
-
"She has Celtic roots."
"Cô ấy có gốc gác Celt."
-
"The festival celebrates Celtic culture."
"Lễ hội này tôn vinh văn hóa Celt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Celtic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Celt, Celtic language
- Adjective: Celtic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Celtic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, hoặc ngôn ngữ của các dân tộc Celt, bao gồm cả người Ireland, Scotland, Wales, Cornish, và Breton. 'Celtic' nhấn mạnh mối liên hệ với nền văn hóa và lịch sử lâu đời của các dân tộc này. Ví dụ: Celtic music khác với Irish music dù có nhiều điểm tương đồng. Celtic music có thể bao gồm các phong cách âm nhạc từ các vùng Celtic khác nhau, trong khi Irish music chỉ tập trung vào âm nhạc từ Ireland.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Celtic'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had studied Celtic history more in college.
|
Tôi ước tôi đã học lịch sử Celtic nhiều hơn ở trường đại học. |
| Phủ định |
If only they hadn't dismissed the importance of Celtic languages in the curriculum.
|
Giá như họ không bỏ qua tầm quan trọng của ngôn ngữ Celtic trong chương trình học. |
| Nghi vấn |
Do you wish you could speak a Celtic language fluently?
|
Bạn có ước mình có thể nói một ngôn ngữ Celtic trôi chảy không? |