celtic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến người Celt hoặc các ngôn ngữ Celt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Celtic art is known for its intricate knotwork designs."
"Nghệ thuật Celt nổi tiếng với các thiết kế thắt nút phức tạp."
-
"She has Celtic roots."
"Cô ấy có gốc gác Celt."
-
"The festival celebrates Celtic culture."
"Lễ hội này tôn vinh văn hóa Celt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Person) | Celt | Người Celt (thuộc chủng tộc hoặc văn hóa Celt) |
| Noun (Abstract) | Celticism | Chủ nghĩa Celt; đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ Celt |
| Adjective | Celtic | Thuộc về người Celt, văn hóa Celt hoặc ngôn ngữ Celt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, hoặc ngôn ngữ của các dân tộc Celt, bao gồm cả người Ireland, Scotland, Wales, Cornish, và Breton. 'Celtic' nhấn mạnh mối liên hệ với nền văn hóa và lịch sử lâu đời của các dân tộc này. Ví dụ: Celtic music khác với Irish music dù có nhiều điểm tương đồng. Celtic music có thể bao gồm các phong cách âm nhạc từ các vùng Celtic khác nhau, trong khi Irish music chỉ tập trung vào âm nhạc từ Ireland.
Collocations (Từ đi kèm)
-
music Celtic music (Nhạc Celt (nhạc dân gian truyền thống của Ireland, Scotland, v.v.))
-
languages Celtic languages (Các ngôn ngữ Celt (như tiếng Ireland, tiếng Welsh, tiếng Gael Scotland))
-
mythology Celtic mythology (Thần thoại Celt)
-
ancient ancient Celtic tribes (Các bộ lạc Celt cổ đại)
-
modern modern Celtic identity (Bản sắc Celt hiện đại)
Idioms
-
The Celtic Tiger
Biệt danh chỉ giai đoạn bùng nổ kinh tế nhanh chóng của Ireland (những năm 1990 và 2000)
"Ireland was known as 'The Celtic Tiger' during its economic boom in the 1990s."
(Ireland được biết đến là 'Hổ Celt' trong suốt giai đoạn bùng nổ kinh tế vào những năm 1990.)
-
Celtic Knot
Nút thắt Celt (kiểu thiết kế đan xen phức tạp trong nghệ thuật trang trí của người Celt)
"She wore a silver pendant featuring a traditional Celtic Knot design."
(Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bạc có thiết kế Nút thắt Celt truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celtic
adjectiveLiên quan đến người Celt hoặc các ngôn ngữ Celt.
"Celtic art is known for its intricate knotwork designs."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied Celtic history more in college. |
Tôi ước tôi đã học lịch sử Celtic nhiều hơn ở trường đại học. |
| Phủ định | If only they hadn't dismissed the importance of Celtic languages in the curriculum. |
Giá như họ không bỏ qua tầm quan trọng của ngôn ngữ Celtic trong chương trình học. |
| Nghi vấn | Do you wish you could speak a Celtic language fluently? |
Bạn có ước mình có thể nói một ngôn ngữ Celtic trôi chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celtic".
