(Top Banner Ad)
celtic
B2
adjective B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học, Văn hóa

celtic

UK: /ˈkɛltɪk/ • US: /ˈkɛltɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về người Celt tiếng Celt văn hóa Celt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Celts or the Celtic languages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến người Celt hoặc các ngôn ngữ Celt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celtic art is known for its intricate knotwork designs."

    "Nghệ thuật Celt nổi tiếng với các thiết kế thắt nút phức tạp."

  • "She has Celtic roots."

    "Cô ấy có gốc gác Celt."

  • "The festival celebrates Celtic culture."

    "Lễ hội này tôn vinh văn hóa Celt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) Celt Người Celt (thuộc chủng tộc hoặc văn hóa Celt)
Noun (Abstract) Celticism Chủ nghĩa Celt; đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ Celt
Adjective Celtic Thuộc về người Celt, văn hóa Celt hoặc ngôn ngữ Celt

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Keltaí
Latin
Celtae / Celticus
English (17th Century)
Celtic

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ

Từ 'Celtic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là Keltaí hoặc tiếng Latin là Celtae. Những cái tên này được các nhà sử học Hy Lạp và La Mã sử dụng để chỉ các bộ lạc cư trú ở Tây Âu và Trung Âu từ thời đồ sắt. Từ này được tái du nhập vào tiếng Anh nhờ các học giả vào thế kỷ 17.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử, hoặc ngôn ngữ của các dân tộc Celt, bao gồm cả người Ireland, Scotland, Wales, Cornish, và Breton. 'Celtic' nhấn mạnh mối liên hệ với nền văn hóa và lịch sử lâu đời của các dân tộc này. Ví dụ: Celtic music khác với Irish music dù có nhiều điểm tương đồng. Celtic music có thể bao gồm các phong cách âm nhạc từ các vùng Celtic khác nhau, trong khi Irish music chỉ tập trung vào âm nhạc từ Ireland.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Celtic (Văn hóa, ngôn ngữ)
  • music Celtic music
    (Nhạc Celt (nhạc dân gian truyền thống của Ireland, Scotland, v.v.))
  • languages Celtic languages
    (Các ngôn ngữ Celt (như tiếng Ireland, tiếng Welsh, tiếng Gael Scotland))
  • mythology Celtic mythology
    (Thần thoại Celt)
Adjective + Celtic (Thời kỳ, đặc trưng)
  • ancient ancient Celtic tribes
    (Các bộ lạc Celt cổ đại)
  • modern modern Celtic identity
    (Bản sắc Celt hiện đại)

Idioms

  • The Celtic Tiger

    Biệt danh chỉ giai đoạn bùng nổ kinh tế nhanh chóng của Ireland (những năm 1990 và 2000)

    "Ireland was known as 'The Celtic Tiger' during its economic boom in the 1990s."

    (Ireland được biết đến là 'Hổ Celt' trong suốt giai đoạn bùng nổ kinh tế vào những năm 1990.)

  • Celtic Knot

    Nút thắt Celt (kiểu thiết kế đan xen phức tạp trong nghệ thuật trang trí của người Celt)

    "She wore a silver pendant featuring a traditional Celtic Knot design."

    (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bạc có thiết kế Nút thắt Celt truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celtic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến người Celt hoặc các ngôn ngữ Celt.

"Celtic art is known for its intricate knotwork designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied Celtic history more in college.
Tôi ước tôi đã học lịch sử Celtic nhiều hơn ở trường đại học.
Phủ định
If only they hadn't dismissed the importance of Celtic languages in the curriculum.
Giá như họ không bỏ qua tầm quan trọng của ngôn ngữ Celtic trong chương trình học.
Nghi vấn
Do you wish you could speak a Celtic language fluently?
Bạn có ước mình có thể nói một ngôn ngữ Celtic trôi chảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celtic".

Các Quốc Gia Celt Hiện Đại

Hiện nay, có 6 khu vực được công nhận rộng rãi là 'Quốc Gia Celt' dựa trên việc bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa Celt: Ireland, Scotland, Wales, Cornwall (Anh), Isle of Man (Đảo Man), và Brittany (Pháp). Đây là những nơi mà di sản Celt vẫn còn mạnh mẽ.

Tầm Quan Trọng Của Druids (Giáo Sĩ Celt)

Trong văn hóa Celt cổ đại, các giáo sĩ Druids đóng vai trò trung tâm không chỉ là nhà lãnh đạo tôn giáo mà còn là thẩm phán, nhà thơ và nhà khoa học. Họ không ghi chép lại giáo lý mà truyền miệng, khiến sự hiểu biết về họ trở nên bí ẩn và thu hút trong thần thoại.